Avatar of Vocabulary Set Trọng lượng và Tính ổn định

Bộ từ vựng Trọng lượng và Tính ổn định trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trọng lượng và Tính ổn định' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

ungainly

/ʌnˈɡeɪn.li/

(adjective) vụng về, lóng ngóng, không duyên dáng

Ví dụ:

I felt very ungainly in the diving suit.

Tôi cảm thấy rất vụng về trong bộ đồ lặn.

unwieldy

/ʌnˈwiːl.di/

(adjective) cồng kềnh, nặng nề, khó kiểm soát

Ví dụ:

The tool's long handle made it unwieldy.

Tay cầm dài của công cụ khiến nó trở nên cồng kềnh.

hefty

/ˈhef.ti/

(adjective) lực lưỡng, mạnh mẽ, nặng nề

Ví dụ:

Her brothers were both hefty men in their forties.

Cả hai anh trai của cô ấy đều là những người đàn ông lực lưỡng ở độ tuổi bốn mươi.

leaden

/ˈled.ən/

(adjective) có màu chì, nặng nề, chậm chạp

Ví dụ:

leaden skies

bầu trời màu chì

cumbersome

/ˈkʌm.bɚ.səm/

(adjective) cồng kềnh, nặng nề, rườm rà

Ví dụ:

cumbersome equipment

thiết bị cồng kềnh

unyielding

/ʌnˈjiːl.dɪŋ/

(adjective) kiên quyết, kiên định, cứng rắn

Ví dụ:

Despite the convincing arguments, my grandfather remained unyielding in his decision to retire.

Bất chấp những lập luận thuyết phục, ông tôi vẫn kiên quyết trong quyết định nghỉ hưu của mình.

wobbly

/ˈwɑː.bəl.i/

(adjective) lung lay, lỏng lẻo, không vững chắc, yếu đuối;

(noun) sự tức giận, sự nổi giận, sự mất bình tĩnh

Ví dụ:

a wobbly tooth

một chiếc răng lung lay

tenuous

/ˈten.ju.əs/

(adjective) mong manh, mỏng manh, yếu ớt

Ví dụ:

The aging dictator’s hold on power is tenuous.

Quyền lực của nhà độc tài già nua rất mong manh.

rugged

/ˈrʌɡ.ɪd/

(adjective) gồ ghề, hiểm trở, lởm chởm, xù xì

Ví dụ:

rugged cliffs

vách đá gồ ghề

steadfast

/ˈsted.fæst/

(adjective) kiên định, không dao động, trước sau như một

Ví dụ:

He remained steadfast in his determination to bring the killers to justice.

Anh ấy vẫn kiên định trong quyết tâm đưa những kẻ giết người ra trước công lý.

ponderous

/ˈpɑːn.dɚ.əs/

(adjective) nặng nề, chậm chạp, buồn tẻ

Ví dụ:

He spoke in a slow ponderous voice.

Anh ta nói bằng giọng chậm chạp và nặng nề.

unfaltering

/ʌnˈfɑːl.t̬ɚ.ɪŋ/

(adjective) không lay chuyển, không ấp úng, không ngập ngừng, không loạng choạng

Ví dụ:

unfaltering commitment

cam kết không lay chuyển

unwavering

/ʌnˈweɪ.vər.ɪŋ/

(adjective) không lay chuyển, vững vàng, kiên định, không dao động

Ví dụ:

unwavering support

sự ủng hộ không lay chuyển

tensile

/ˈten.sɪl/

(adjective) (thuộc) sức căng, có thể căng ra, chịu bền, chịu kéo

Ví dụ:

the tensile strength of rope

sức căng của dây thừng

indestructible

/ˌɪn.dɪˈstrʌk.tə.bəl/

(adjective) không thể phá hủy, rất bền vững

Ví dụ:

These plastic cups are virtually indestructible.

Những chiếc cốc nhựa này hầu như không thể phá hủy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu