Bộ từ vựng Trọng lượng và Tính ổn định trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trọng lượng và Tính ổn định' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) vụng về, lóng ngóng, không duyên dáng
Ví dụ:
I felt very ungainly in the diving suit.
Tôi cảm thấy rất vụng về trong bộ đồ lặn.
(adjective) cồng kềnh, nặng nề, khó kiểm soát
Ví dụ:
The tool's long handle made it unwieldy.
Tay cầm dài của công cụ khiến nó trở nên cồng kềnh.
(adjective) lực lưỡng, mạnh mẽ, nặng nề
Ví dụ:
Her brothers were both hefty men in their forties.
Cả hai anh trai của cô ấy đều là những người đàn ông lực lưỡng ở độ tuổi bốn mươi.
(adjective) cồng kềnh, nặng nề, rườm rà
Ví dụ:
cumbersome equipment
thiết bị cồng kềnh
(adjective) kiên quyết, kiên định, cứng rắn
Ví dụ:
Despite the convincing arguments, my grandfather remained unyielding in his decision to retire.
Bất chấp những lập luận thuyết phục, ông tôi vẫn kiên quyết trong quyết định nghỉ hưu của mình.
(adjective) lung lay, lỏng lẻo, không vững chắc, yếu đuối;
(noun) sự tức giận, sự nổi giận, sự mất bình tĩnh
Ví dụ:
a wobbly tooth
một chiếc răng lung lay
(adjective) mong manh, mỏng manh, yếu ớt
Ví dụ:
The aging dictator’s hold on power is tenuous.
Quyền lực của nhà độc tài già nua rất mong manh.
(adjective) kiên định, không dao động, trước sau như một
Ví dụ:
He remained steadfast in his determination to bring the killers to justice.
Anh ấy vẫn kiên định trong quyết tâm đưa những kẻ giết người ra trước công lý.
(adjective) nặng nề, chậm chạp, buồn tẻ
Ví dụ:
He spoke in a slow ponderous voice.
Anh ta nói bằng giọng chậm chạp và nặng nề.
(adjective) không lay chuyển, không ấp úng, không ngập ngừng, không loạng choạng
Ví dụ:
unfaltering commitment
cam kết không lay chuyển
(adjective) không lay chuyển, vững vàng, kiên định, không dao động
Ví dụ:
unwavering support
sự ủng hộ không lay chuyển
(adjective) (thuộc) sức căng, có thể căng ra, chịu bền, chịu kéo
Ví dụ:
the tensile strength of rope
sức căng của dây thừng
(adjective) không thể phá hủy, rất bền vững
Ví dụ:
These plastic cups are virtually indestructible.
Những chiếc cốc nhựa này hầu như không thể phá hủy.