Avatar of Vocabulary Set Thành công và Giàu có

Bộ từ vựng Thành công và Giàu có trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thành công và Giàu có' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

auspicious

/ɑːˈspɪʃ.əs/

(adjective) tốt lành, may mắn, thuận lợi

Ví dụ:

an auspicious start to the new school year

một khởi đầu tốt lành cho năm học mới

self-assured

/ˌself əˈʃʊrd/

(adjective) tự tin

Ví dụ:

She looks very self-assured.

Cô ấy trông rất tự tin.

driven

/ˈdrɪv.ən/

(adjective) năng nổ, có động lực, có quyết tâm, đầy nhiệt huyết;

(suffix) chạy bằng, bị thúc đẩy, bị ảnh hưởng, lái

Ví dụ:

Sarah is a driven student who spends countless hours studying to achieve her academic goals.

Sarah là một sinh viên năng nổ, dành vô số giờ học để đạt được mục tiêu học tập của mình.

high-flying

/ˌhaɪˈflaɪ.ɪŋ/

(adjective) thành công rực rỡ, đạt nhiều thành tựu lớn, bay cao

Ví dụ:

a high-flying investment banker

một nhà đầu tư ngân hàng thành công rực rỡ

goal-oriented

/ˈɡoʊlˌɔːr.i.ən.tɪd/

(adjective) có mục tiêu, hướng đến mục tiêu

Ví dụ:

The management team was made up of ambitious, goal-oriented types who'd worked hard for their positions.

Nhóm quản lý bao gồm những người có tham vọng, có mục tiêu và đã làm việc chăm chỉ để đạt được vị trí của mình.

elite

/iˈliːt/

(noun) giới tinh hoa, giới ưu tú;

(adjective) tinh nhuệ, ưu tú, xuất sắc

Ví dụ:

Elite troops were airlifted to the trouble zone.

Quân đội tinh nhuệ đã được điều động đến khu vực rắc rối.

fortuitous

/fɔːrˈtuː.ə.t̬əs/

(adjective) may mắn, tình cờ, bất ngờ, ngẫu nhiên

Ví dụ:

His success depended on a fortuitous combination of circumstances.

Thành công của ông ấy phụ thuộc vào sự kết hợp tình cờ của các hoàn cảnh.

serendipitous

/ˌser.ənˈdɪp.ə.t̬əs/

(adjective) bất ngờ, tình cờ, may mắn

Ví dụ:

Reading should be an adventure, a personal experience full of serendipitous surprises.

Đọc sách phải là một cuộc phiêu lưu, một trải nghiệm cá nhân đầy những điều bất ngờ thú vị.

well heeled

/ˌwel ˈhiːld/

(adjective) khá giả, giàu có

Ví dụ:

His family was very well heeled.

Gia đình anh ấy rất khá giả.

deep-pocketed

/ˌdiːpˈpɑːkɪtɪd/

(adjective) có nhiều tiền, giàu có

Ví dụ:

The industry appreciates these deep-pocketed and loyal consumers.

Ngành công nghiệp đánh giá cao những người tiêu dùng trung thành và có nhiều tiền này.

loaded

/ˈloʊ.dɪd/

(adjective) rất giàu, giàu có, chở đầy

Ví dụ:

Her family is loaded.

Gia đình cô ấy rất giàu.

outmaneuver

/ˌaʊt.məˈnuː.vɚ/

(verb) vượt mặt, vượt trội

Ví dụ:

In the negotiations, he outmaneuvered his rivals by offering a higher price.

Trong các cuộc đàm phán, ông ấy vượt mặt các đối thủ của mình bằng cách đưa ra mức giá cao hơn.

outstrip

/ˌaʊtˈstrɪp/

(verb) vượt xa, vượt qua, bỏ xa

Ví dụ:

She soon outstripped the slower runners.

Cô ấy sớm vượt qua những người chạy chậm hơn.

eclipse

/ɪˈklɪps/

(noun) thiên thực (nhật thực, nguyệt thực), sự che khuất, sự lu mờ;

(verb) che, che khuất, làm lu mờ

Ví dụ:

On Wednesday there will be a total eclipse of the sun.

Vào thứ Tư sẽ có hiện tượng nguyệt thực toàn phần.

prevail

/prɪˈveɪl/

(verb) chiếm ưu thế, thắng thế, thịnh hành

Ví dụ:

This attitude still prevails among the middle classes.

Thái độ này vẫn chiếm ưu thế trong các tầng lớp trung lưu.

outclass

/ˌaʊtˈklæs/

(verb) vượt trội, vượt hẳn

Ví dụ:

The company's latest mountain bikes outclass all the competition.

Những chiếc xe đạp leo núi mới nhất của công ty này vượt trội hơn tất cả các đối thủ cạnh tranh.

transcend

/trænˈsend/

(verb) vượt qua, vượt quá, hơn

Ví dụ:

The best films are those which transcend national or cultural barriers.

Những bộ phim hay nhất là những bộ phim vượt qua rào cản quốc gia hoặc văn hóa.

procure

/prəˈkjʊr/

(verb) có được, thu được, mua được, môi giới mại dâm

Ví dụ:

She's managed somehow to procure his phone number.

Bằng cách nào đó, cô ấy đã có được số điện thoại của anh ấy.

outshine

/ˌaʊtˈʃaɪn/

(verb) vượt qua, vượt trội

Ví dụ:

Ben Palmer easily outshone his rivals in the 200 meter freestyle.

Ben Palmer dễ dàng vượt qua các đối thủ của mình ở nội dung bơi tự do 200 mét.

outperform

/ˌaʊt.pɚˈfɔːrm/

(verb) vượt trội, vượt qua

Ví dụ:

The company has consistently outperformed its rivals this season.

Công ty đã liên tục vượt trội hơn các đối thủ trong mùa giải này.

burgeon

/ˈbɝː.dʒən/

(verb) nảy nở, nở rộ, phát triển mạnh mẽ

Ví dụ:

Love burgeoned between them.

Tình yêu nảy nở giữa họ.

outwit

/ˌaʊtˈwɪt/

(verb) đánh bại, đánh lừa

Ví dụ:

In the story, the cunning fox outwits the hunters.

Trong câu chuyện, con cáo khôn ngoan đã đánh bại được những người thợ săn.

reign

/reɪn/

(noun) triều đại, nhiệm kỳ, sự chế ngự;

(verb) trị vì, thống trị, ngự trị

Ví dụ:

By the end of his reign, the vast empire was in decline.

Vào cuối triều đại của ông ta, đế chế rộng lớn đã suy tàn.

culminate

/ˈkʌl.mə.neɪt/

(verb) đạt đến đỉnh cao, kết thúc

Ví dụ:

Months of hard work culminated in success.

Nhiều tháng làm việc chăm chỉ đã đạt đến đỉnh cao trong thành công.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu