Bộ từ vựng Kích thước và Độ lớn trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kích thước và Độ lớn' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) rất lớn, rất ồn, như sấm;
(noun) tiếng vang rền
Ví dụ:
Suddenly there was the noise of thundering hooves, and total confusion.
Đột nhiên có tiếng vó ngựa rất lớn và sự hỗn loạn hoàn toàn.
(adjective) khổng lồ
Ví dụ:
a problem of gargantuan proportions
một vấn đề có quy mô khổng lồ
(adjective) to lớn, khổng lồ;
(noun) máy bay phản lực
Ví dụ:
a jumbo pad
một tấm đệm lớn
(adjective) to lớn, khổng lồ
Ví dụ:
She had a whopping great bruise on her arm.
Cô ấy có một vết bầm tím lớn trên cánh tay.
(adjective) khổng lồ, to lớn
Ví dụ:
Zesto's restaurant serves humongous burgers.
Nhà hàng Zesto phục vụ những chiếc bánh mì kẹp thịt khổng lồ.
(adjective) to lớn, khổng lồ
Ví dụ:
Billie ate his way through a ginormous ice cream sundae.
Billie đã ăn hết một cây kem khổng lồ.
(adjective) khổng lồ, to lớn
Ví dụ:
In the center of the hall stood a colossal wooden statue, decorated in ivory and gold.
Ở giữa hội trường có một bức tượng gỗ khổng lồ được trang trí bằng ngà voi và vàng.
(adjective) to lớn, khổng lồ, áp đảo;
(adverb) cực kỳ, vô cùng
Ví dụ:
They won by a thumping majority.
Họ đã giành chiến thắng với số phiếu áp đảo.
(adjective) to đùng, to lớn, khổng lồ;
(noun) trận đánh tơi bời, trận thua đậm, trận đòn nặng nề
Ví dụ:
He cut me a walloping slice of cake.
Anh ấy cắt cho tôi một miếng bánh to đùng.
(adjective) vô cùng nhỏ, cực kỳ nhỏ
Ví dụ:
The amounts of radioactivity present were infinitesimal.
Lượng phóng xạ hiện diện là vô cùng nhỏ.
(adjective) rất nhỏ
Ví dụ:
We've got a great big car, and you've only got a titchy little one.
Chúng tôi có một chiếc xe lớn, còn bạn chỉ có một chiếc xe nhỏ xíu.
(adjective) nhỏ bé, bé xíu;
(noun) việc đi tiểu, nước tiểu;
(verb) đi tiểu
Ví dụ:
The wee kitten curled up in a tiny ball, fitting snugly in the palm of my hand.
Chú mèo con nhỏ xíu cuộn tròn thành một quả bóng nhỏ, vừa vặn nằm gọn trong lòng bàn tay của tôi.
(adjective) to lớn, rực rỡ, kỳ diệu
Ví dụ:
stupendous achievements
thành tựu to lớn
(adjective) phi thường, kỳ lạ, to lớn, đồ sộ
Ví dụ:
a prodigious achievement
một thành tựu phi thường
(adjective) uy nghiêm, oai nghiêm, hùng vĩ, tráng lệ, trang trọng
Ví dụ:
He always walked with a stately bearing.
Ông ấy luôn bước đi với dáng vẻ uy nghiêm.
(adjective) uy nghi, oai nghiêm, hùng vĩ
Ví dụ:
a grand and imposing building
một tòa nhà lớn và uy nghi
(adjective) toàn cảnh, bao quát
Ví dụ:
a panoramic view over the valley
một cái nhìn toàn cảnh về thung lũng
(adjective) theo chiều dọc, dài hạn, dọc theo kinh tuyến
Ví dụ:
The plant's stem is marked with thin, green, longitudinal stripes.
Thân cây được đánh dấu bằng các sọc dọc mỏng, màu xanh lá cây.
(adjective) rộng rãi, thoáng đãng
Ví dụ:
The hotel room was commodious, with plenty of space for a comfortable stay.
Phòng khách sạn rộng rãi, có nhiều không gian cho một kỳ nghỉ thoải mái.
(adjective) hoàn toàn, có ảnh hưởng sâu rộng, quyết định
Ví dụ:
It is obvious that sweeping changes are needed in the legal system.
Rõ ràng là cần có những thay đổi sâu rộng trong hệ thống pháp luật.
(adjective) tắc nghẽn, đông đúc, bị nghẹt
Ví dụ:
Many of Europe's airports are heavily congested.
Nhiều sân bay ở Châu Âu đang bị tắc nghẽn nghiêm trọng.
(adjective) bồng bềnh, rộng rãi, dày đặc
Ví dụ:
a voluminous skirt
một chiếc váy bồng bềnh