Nghĩa của từ whopping trong tiếng Việt

whopping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

whopping

US /ˈwɑː.pɪŋ/
UK /ˈwɒp.ɪŋ/
"whopping" picture

Tính từ

khổng lồ, to lớn

very large

Ví dụ:
The company reported a whoping profit this quarter.
Công ty đã báo cáo một khoản lợi nhuận khổng lồ trong quý này.
She received a whoping discount on her new car.
Cô ấy đã nhận được một khoản giảm giá khổng lồ cho chiếc xe mới của mình.

Trạng từ

cực kỳ, rất

extremely; very

Ví dụ:
He ran whoping fast to catch the bus.
Anh ấy chạy cực kỳ nhanh để bắt kịp xe buýt.
The concert was whoping good.
Buổi hòa nhạc cực kỳ hay.