Bộ từ vựng Hình dạng trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hình dạng' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) (thuộc) lục giác
Ví dụ:
The panels consist of 55 small hexagonal tiles.
Các tấm bao gồm 55 ô lục giác nhỏ.
(adjective) lõm
Ví dụ:
The upper surface is slightly concave.
Bề mặt trên hơi lõm.
(adjective) (thuộc) hình thang
Ví dụ:
The building is formed from differently sized trapezoidal blocks.
Tòa nhà được tạo thành từ các khối hình thang có kích thước khác nhau.
(adjective) (thuộc) đường cong, cong
Ví dụ:
The curvilinear road wound through the picturesque countryside, offering breathtaking views at every turn.
Con đường cong uốn lượn qua vùng nông thôn đẹp như tranh vẽ, mang đến tầm nhìn ngoạn mục ở mọi ngã rẽ.
(adjective) (thuộc) đa giác
Ví dụ:
The playground had a colorful polygonal structure with slides, swings, and climbing walls.
Sân chơi có cấu trúc đa giác đầy màu sắc với cầu trượt, xích đu và tường leo núi.
(adjective) (thuộc) hình vòng, hình khuyên
Ví dụ:
annular tears
vết rách hình khuyên
(adjective) (thuộc) hình parabol
Ví dụ:
parabolic curves
đường cong parabol
(adjective) (thuộc) hình bát giác, có tám cạnh
Ví dụ:
an octagonal coin
một đồng xu hình bát giác
(adjective) (thuộc) hình ngũ giác, có năm cạnh
Ví dụ:
The playground had a colorful pentagonal structure with slides and climbing walls for children to enjoy.
Sân chơi có cấu trúc hình ngũ giác đầy màu sắc với cầu trượt và tường leo núi để trẻ em vui chơi.
(adjective) (thuộc) hình chóp, có hình kim tự tháp, có hình chóp
Ví dụ:
a pyramidal roof
mái nhà hình chóp
(adjective) phình to, phồng ra
Ví dụ:
a bulbous red nose
một chiếc mũi đỏ phình to
(noun) hình thuôn, vật hình thuôn;
(adjective) có hình thuôn
Ví dụ:
It's a shrub with narrow, oblong leaves.
Đó là một loại cây bụi có lá hẹp, có hình thuôn.
(noun) hình lưỡi liềm, trăng lưỡi liềm, Đạo Hồi
Ví dụ:
a crescent moon
vầng trăng lưỡi liềm