Bộ từ vựng Chính trị trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chính trị' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thế giới lý tưởng, xã hội lí tưởng
Ví dụ:
Humans, in the developed world at least, are as close to utopia as they are ever likely to be, argues the professor.
Con người, ít nhất là ở thế giới phát triển, đang gần với thế giới lý tưởng nhất có thể, giáo sư lập luận.
(noun) chủ nghĩa tuyệt đối, sự chuyên chế, chính thể chuyên chế
Ví dụ:
Absolutism is a political system in which a single monarch, usually a king or queen, holds complete and unrestrained power over a country.
Chủ nghĩa tuyệt đối là một hệ thống chính trị trong đó một quốc vương duy nhất, thường là vua hoặc nữ hoàng, nắm giữ quyền lực hoàn toàn và không bị kiềm chế đối với một quốc gia.
(noun) chủ nghĩa dân túy
Ví dụ:
Their ideas are simple populism - tax cuts and higher wages.
Ý tưởng của họ đơn giản chỉ là chủ nghĩa dân túy - cắt giảm thuế và tăng lương.
(noun) chủ nghĩa toàn trị
Ví dụ:
How many people supported Soviet-style totalitarianism?
Có bao nhiêu người ủng hộ chủ nghĩa toàn trị theo kiểu Liên Xô?
(noun) khoa học nghiên cứu bầu cử
Ví dụ:
Thanks to advances in psephology, analysts can now predict election outcomes with greater accuracy.
Nhờ những tiến bộ trong khoa học nghiên cứu bầu cử, các nhà phân tích có thể dự đoán kết quả bầu cử chính xác hơn.
(noun) tuyên truyền chính trị
Ví dụ:
The play was criticized as blatant agitprop rather than serious drama.
Vở kịch bị chỉ trích là tuyên truyền chính trị trắng trợn hơn là một tác phẩm nghệ thuật nghiêm túc.
(noun) chính sách bên bờ vực
Ví dụ:
The talks have collapsed and both sides have resorted to brinkmanship.
Các cuộc đàm phán đã sụp đổ và cả hai bên đều phải dùng đến chính sách bên bờ vực.
(noun) chủ nghĩa hiến pháp
Ví dụ:
Constitutionalism ensures that no one is above the law, not even the head of state.
Chủ nghĩa hiến pháp bảo đảm rằng không ai đứng trên pháp luật, kể cả nguyên thủ quốc gia.
(noun) còi chó, tín hiệu riêng, lời nói sáo rỗng ẩn chứa thông điệp chính trị ngầm
Ví dụ:
My neighbor uses a dog whistle to teach his puppy commands that are inaudible to us.
Người hàng xóm của tôi dùng còi chó để dạy chó con những lệnh mà chúng ta không thể nghe thấy.
(noun) địa chính trị
Ví dụ:
Control of oil pipelines has always been a key concern in Middle Eastern geopolitics.
Việc kiểm soát các đường ống dẫn dầu luôn là vấn đề then chốt trong địa chính trị Trung Đông.
(noun) chính trị quyền lực
Ví dụ:
International politics frequently means power politics.
Chính trị quốc tế thường có nghĩa là chính trị quyền lực.
(noun) sự cuồng tín, chủ nghĩa cuồng tín
Ví dụ:
Fanaticism has already destroyed countless lives.
Sự cuồng tín đã hủy diệt vô số sinh mạng.
(noun) chủ nghĩa quân phiệt
Ví dụ:
The government's focus on militarism resulted in increased defense spending and a larger army.
Sự tập trung của chính phủ vào chủ nghĩa quân phiệt dẫn đến việc tăng chi tiêu quốc phòng và quân đội lớn hơn.
(noun) chủ nghĩa quốc gia
Ví dụ:
Statism advocates argue that government intervention is necessary to ensure social welfare and economic stability.
Những người ủng hộ chủ nghĩa quốc gia cho rằng sự can thiệp của chính phủ là cần thiết để đảm bảo phúc lợi xã hội và ổn định kinh tế.
(noun) chủ nghĩa đơn phương
Ví dụ:
He has made the world more dangerous by his arrogant unilateralism.
Ông ta đã khiến thế giới trở nên nguy hiểm hơn bởi chủ nghĩa đơn phương ngạo mạn của mình.
(noun) người đang giữ chức vụ, người đương nhiệm;
(adjective) đương nhiệm, đang giữ chức vụ, bắt buộc, có trách nhiệm phải thực hiện
Ví dụ:
The incumbent president faces a tough re-election campaign.
Tổng thống đương nhiệm đang đối mặt với một cuộc tái tranh cử khó khăn.
(noun) sự kích động nổi loạn, phản loạn
Ví dụ:
to commit sedition
phạm tội kích động nổi loạn
(noun) cuộc giao tranh, cuộc chạm trán nhỏ, cuộc đụng độ nhỏ, cuộc cãi cọ ngắn;
(verb) giao tranh, đụng độ, cãi nhau
Ví dụ:
an opening skirmish in the protracted media battle ahead
cuộc giao tranh mở đầu trong trận chiến truyền thông kéo dài phía trước
(noun) quyền bầu cử, sự bỏ phiếu
Ví dụ:
She wrote a book about the women’s suffrage movement in America.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về phong trào quyền bầu cử của phụ nữ ở Mỹ.
(verb) công bố, ban hành, truyền bá, phổ biến
Ví dụ:
The new constitution was promulgated in 2006.
Hiến pháp mới được ban hành vào năm 2006.
(noun) cuộc họp kín (của đảng viên hoặc nhóm chính trị), nhóm;
(verb) họp kín
Ví dụ:
20 states will hold precinct caucuses on Tuesday to choose delegates to the parties’ national conventions.
20 tiểu bang sẽ tổ chức các cuộc họp kín theo khu vực vào thứ Ba để chọn đại biểu tham dự các đại hội toàn quốc của các đảng.
(adjective) lưỡng đảng, có sự ủng hộ hoặc phối hợp của hai đảng
Ví dụ:
a bipartisan committee
một ủy ban lưỡng đảng