Avatar of Vocabulary Set Sở thích và Thói quen

Bộ từ vựng Sở thích và Thói quen trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sở thích và Thói quen' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

community theater

/kəˈmjuːnəti ˈθiːətər/

(noun) sân khấu cộng đồng, nhà hát cộng đồng

Ví dụ:

The play involved many local schoolchildren and was a wonderful piece of community theater.

Vở kịch có sự tham gia của nhiều học sinh địa phương và là một tác phẩm sân khấu cộng đồng tuyệt vời.

angler

/ˈæŋ.ɡlɚ/

(noun) người câu cá

Ví dụ:

My uncle is an avid angler who spends his weekends fishing in the nearby lake.

Chú tôi là một người câu cá nhiệt thành, dành những ngày cuối tuần để câu cá ở hồ gần đó.

birder

/ˈbɝː.dɚ/

(noun) người quan sát chim

Ví dụ:

A birder took this photograph of an eaglet in the nest.

Một người quan sát chim đã chụp bức ảnh này về một chú đại bàng con trong tổ.

hobbyist

/ˈhɑː.bi.ɪst/

(noun) người đam mê, người có sở thích cụ thể

Ví dụ:

There is a community of hobbyists and professionals who do amazing things with this software.

Có một cộng đồng những người đam mê và chuyên gia làm những điều tuyệt vời với phần mềm này.

bricolage

/ˈbrɪk.ə.lɑːʒ/

(noun) sự làm đồ thủ công, tác phẩm thủ công

Ví dụ:

The artist’s studio was full of bricolage using recycled materials.

Xưởng của nghệ sĩ đầy những tác phẩm thủ công sáng tạo từ vật liệu tái chế.

avocation

/ˌæv.əˈkeɪ.ʃən/

(noun) sở thích, nghề tay trái

Ví dụ:

The last section of the questionnaire has a space for us to list our avocations and interests.

Phần cuối của bảng câu hỏi có chỗ để chúng ta liệt kê các sở thích và đam mê của mình.

embroidery

/ɪmˈbrɔɪ.dɚ.i/

(noun) việc thêu thùa, đồ thêu

Ví dụ:

Let me show you Pat's embroideries.

Để tôi cho bạn xem những bức tranh thêu của Pat.

engraving

/ɪnˈɡreɪ.vɪŋ/

(noun) sự khắc, sự trổ, sự chạm, bức khắc, bản in khắc

Ví dụ:

The museum displayed ancient engravings on stone tablets depicting daily life.

Bảo tàng trưng bày các bức khắc cổ trên các tấm đá mô tả cuộc sống hàng ngày.

topiary

/ˈtoʊ.pi.er/

(noun) nghệ thuật tạo hình cây cảnh

Ví dụ:

Not everyone appreciates the intricate art of topiary trimming.

Không phải ai cũng đánh giá cao nghệ thuật tạo hình cây cảnh phức tạp.

rambling

/ˈræm.blɪŋ/

(adjective) xiêu vẹo, lan man;

(noun) sự nói huyên thiên, sự nói dông dài, sự lan man, sự đi lang thang

Ví dụ:

They live in a rambling old house in the country.

Họ sống trong một ngôi nhà cũ xiêu vẹo ở nông thôn.

fieldcraft

/ˈfiːld.kræft/

(noun) kỹ năng hoạt động ngoài thực địa, kỹ năng dã chiến, kỹ thuật sinh tồn

Ví dụ:

The soldiers underwent rigorous training in fieldcraft to effectively navigate and operate in unfamiliar terrains.

Những người lính đã trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt về kỹ năng dã chiến để điều hướng và hoạt động hiệu quả ở những địa hình xa lạ.

regimen

/ˈredʒ.ə.mən/

(noun) chế độ

Ví dụ:

a daily regimen of exercise

một chế độ tập thể dục hàng ngày

dilettante

/ˈdɪl.əˌtɑːnt/

(noun) người nghiệp dư, người không chuyên;

(adjective) nghiệp dư, không chuyên

Ví dụ:

a dilettante artist

một nghệ sĩ nghiệp dư

philatelist

/fɪˈlæt̬.əl.ɪst/

(noun) nhà sưu tầm tem, người sưu tầm tem

Ví dụ:

My grandfather is a passionate philatelist who spends hours organizing his extensive stamp collection.

Ông tôi là một nhà sưu tầm tem đầy nhiệt huyết, người dành nhiều giờ để sắp xếp bộ sưu tập tem đồ sộ của mình.

numismatist

/nuːˈmɪz.mə.tɪst/

(noun) người sưu tập tiền xu, chuyên gia sưu tầm tiền

Ví dụ:

The museum invited a famous numismatist to evaluate the ancient coins.

Bảo tàng đã mời một chuyên gia sưu tầm tiền nổi tiếng đến đánh giá các đồng xu cổ.

lapidary

/ˈlæp.ə.der.i/

(noun) thợ mài ngọc, thợ khắc ngọc;

(adjective) ngắn gọn (văn phong), (thuộc) nghệ thuật mài/ khắc ngọc

Ví dụ:

She was not familiar with the lapidary techniques used in gemstone crafting.

Cô ấy không quen với các kỹ thuật khắc được sử dụng trong chế tác đá quý.

bibliophile

/ˈbɪb.li.ə.faɪl/

(noun) người mê sách

Ví dụ:

He was a bibliophile, collector, and patron of the arts, and took little interest in public affairs.

Ông ấy là một người mê sách, sưu tầm và bảo trợ nghệ thuật và ít quan tâm đến các vấn đề công cộng.

enology

/iːˈnɑː.lə.dʒi/

(noun) ngành nghiên cứu về rượu vang

Ví dụ:

She studied enology in France before opening her own vineyard.

Cô ấy học về ngành nghiên cứu về rượu vang ở Pháp trước khi mở vườn nho của riêng mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu