Nghĩa của từ avocation trong tiếng Việt

avocation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

avocation

US /ˌæv.əˈkeɪ.ʃən/
UK /ˌæv.əˈkeɪ.ʃən/
"avocation" picture

Danh từ

sở thích, nghề phụ

a hobby or minor occupation

Ví dụ:
His main business is law, but his avocation is photography.
Nghề chính của anh ấy là luật, nhưng sở thích của anh ấy là nhiếp ảnh.
Gardening is a relaxing avocation for many people.
Làm vườn là một sở thích thư giãn đối với nhiều người.