Bộ từ vựng Nghi ngờ trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nghi ngờ' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) quả quyết, cam đoan, đảm bảo
Ví dụ:
Tony assured me that there was a supermarket in the village.
Tony đảm bảo với tôi rằng có một siêu thị trong làng.
(phrasal verb) kiểm tra, xem xét
Ví dụ:
You will need to check on your new employees' qualifications.
Bạn sẽ cần kiểm tra trình độ của nhân viên mới.
(phrasal verb) tin tưởng, dựa vào, phụ thuộc vào
Ví dụ:
You can always count on Michael in a crisis.
Bạn luôn có thể tin tưởng vào Michael trong cơn khủng hoảng.
(verb) đoán chừng, cho là, coi như là
Ví dụ:
‘Is he still abroad?’ ‘I presume so.’
'Anh ấy vẫn ở nước ngoài chứ?''Tôi đoán vậy.'
(verb) ném, quăng, thả, tung, hất, đung đưa;
(noun) sự hất đầu, sự ném, quăng, thả, tung
Ví dụ:
The final result was decided by the toss of a coin.
Kết quả cuối cùng được quyết định bằng cách tung đồng xu.
(verb) đánh giá thấp;
(noun) sự đánh giá thấp
Ví dụ:
Obviously, $100 was a serious underestimate.
Rõ ràng, 100 đô la là một sự đánh giá thấp nghiêm trọng.
(verb) làm suy yếu, làm yếu đi
Ví dụ:
The team has been weakened by injury.
Đội đã suy yếu vì chấn thương.
(adjective) đảm bảo, quả quyết, chắc chắn;
(noun) người được bảo hiểm
Ví dụ:
Now that the financing has been secured, the production of the film is assured.
Giờ đây, nguồn tài chính đã được đảm bảo nên việc sản xuất phim đã chắc chắn.
(noun) bê tông;
(verb) rải bê tông, đổ bê tông, phủ bê tông;
(adjective) cụ thể, làm bằng bê tông
Ví dụ:
concrete objects like stones
vật thể làm bằng bê tông như đá
(adjective) nghi ngờ, đáng nghi, không chắc chắn
Ví dụ:
The teacher is doubtful about having parents working as classroom assistants.
Giáo viên nghi ngờ về việc phụ huynh làm trợ giảng.
(adjective) lờ mờ, mơ hồ, không rõ ràng
Ví dụ:
I'm dubious about his promises to change his ways.
Tôi không chắc chắn về những lời hứa thay đổi cách làm của anh ấy.
(adjective) không thuyết phục được, không xác định, không đi đến kết luận
Ví dụ:
The evidence is inconclusive.
Bằng chứng không thuyết phục được.
(adjective) khỏe mạnh, cường tráng, tráng kiện
Ví dụ:
He seems to be in robust health.
Anh ấy có vẻ khỏe mạnh.
(noun) bộ, tập hợp, ván;
(verb) để, đặt, thả;
(adjective) nghiêm trang, đã sửa soạn trước, nhất định
Ví dụ:
Shall we go now - is everyone set?
Bây giờ chúng ta sẽ đi - mọi người đã sửa soạn xong chưa?
(adjective) hoài nghi, đa nghi, ngờ vực
Ví dụ:
I am skeptical about his chances of winning.
Tôi hoài nghi về cơ hội chiến thắng của anh ấy.
(adjective) suy đoán, tự biện, đầu cơ
Ví dụ:
The report is highly speculative and should be ignored.
Báo cáo mang tính suy đoán cao và nên được bỏ qua.
(adjective) đáng ngờ, khả nghi
Ví dụ:
suspected tax evasion
nghi án trốn thuế
(adjective) dự kiến, sơ bộ, ngập ngừng
Ví dụ:
We made a tentative arrangement to meet on Friday.
Chúng tôi đã sắp xếp dự kiến để gặp nhau vào thứ Sáu.
(adjective) không thể phủ nhận, không thể chối cãi, không thể tranh cãi
Ví dụ:
He had undeniable charm.
Anh ấy có sức hấp dẫn không thể phủ nhận.
be (only/just) a matter of time
(idiom) chỉ là vấn đề thời gian (sớm muộn cũng xảy ra)
Ví dụ:
It's only a matter of time before he's forced to resign.
Chỉ là vấn đề thời gian trước khi anh ta buộc phải từ chức.
(idiom) được sử dụng để hỏi về những gì đang xảy ra, đang được thực hiện, hay cái gì, hay không
Ví dụ:
Are you stupid or what?
Bạn có ngốc hay không?
(idiom) có cơ hội, có khả năng thành công
Ví dụ:
He doesn’t stand much of a chance in the election.
Anh ấy không có nhiều cơ hội trong cuộc bầu cử.
(idiom) không có khả năng
Ví dụ:
There was no question of him canceling the trip so near the departure date.
Không có khả năng về việc anh ấy hủy chuyến đi quá gần ngày khởi hành.
(idiom) ai mà biết chắc được, không thể nói trước được, không bao giờ đoán được
Ví dụ:
You can never tell how things will work out.
Bạn không bao giờ đoán được mọi chuyện sẽ diễn ra như thế nào đâu.
(noun) sự phỏng đoán, sự đoán chừng
Ví dụ:
It was pure guesswork on our part.
Đó là phỏng đoán thuần túy về phía chúng tôi.
(noun) sự do dự, sự ngần ngại, sự nói ấp úng
Ví dụ:
She agreed without the slightest hesitation.
Cô ta đồng ý không một chút do dự.
(noun) tầm nhìn, quan điểm, triển vọng
Ví dụ:
Travel broadens your outlook.
Du lịch mở rộng tầm nhìn của bạn.
(noun) nghịch lý, điều phi lý
Ví dụ:
It's a curious paradox that drinking a lot of water can often make you feel thirsty.
Có một nghịch lý kỳ lạ là uống nhiều nước thường có thể khiến bạn cảm thấy khát.
(noun) điều không chắc chắn, sự không chắc chắn, sự không rõ ràng
Ví dụ:
Nothing is ever decided, and all the uncertainty is very bad for staff morale.
Vẫn chưa có điều gì được quyết định, và tất cả những điều không chắc chắn đều ảnh hưởng rất lớn đến tinh thần của nhân viên.
(adverb) dễ dàng, rõ ràng
Ví dụ:
He climbed the mountain easily.
Anh ấy đã leo lên núi một cách dễ dàng.
(adverb) cho là, giả sử là
Ví dụ:
The tickets are supposedly in the mail.
Các vé được cho là trong thư.
(idiom) may mắn thay, nếu may thì nó sẽ xảy ra
Ví dụ:
We ran out of petrol on the way home, but as luck would have it, we were very near a garage.
Chúng tôi hết xăng trên đường về nhà, nhưng may mắn thay, chúng tôi ở rất gần ga ra.