Bộ từ vựng Nghiên cứu học thuật trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nghiên cứu học thuật' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) có thể phát hiện được, có thể tìm ra, có thể nhận thấy
Ví dụ:
There has been no detectable change in the patient's condition.
Không có sự thay đổi nào có thể phát hiện được trong tình trạng của bệnh nhân.
(adjective) thực nghiệm, theo kinh nghiệm
Ví dụ:
This theory needs to be backed up with solid empirical data.
Lý thuyết này cần được sao lưu với dữ liệu thực nghiệm vững chắc.
(adjective) (thuộc) thí nghiệm, thực nghiệm, thử nghiệm
Ví dụ:
experimental data
số liệu thực nghiệm
(adjective) mở đầu, sơ bộ, chuẩn bị trước;
(noun) phần mở đầu, bước chuẩn bị
Ví dụ:
After a few preliminary remarks, he announced the winners.
Sau một vài nhận xét sơ bộ, ông ấy đã công bố những người chiến thắng.
(adjective) về chất, phẩm chất, định tính
Ví dụ:
Is there any qualitative difference between these two DVD players?
Có sự khác biệt về chất nào giữa hai đầu DVD này không?
(adjective) định lượng, (thuộc) số lượng
Ví dụ:
quantitative analysis
phân tích định lượng
(adjective) uyên bác, học thuật, khoa học
Ví dụ:
John is more serious and scholarly than his brother.
John nghiêm túc và uyên bác hơn anh trai mình.
(adjective) (thuộc) lý thuyết
Ví dụ:
theoretical physics
lý thuyết vật lý
(verb) có mối tương quan
Ví dụ:
Stress levels and heart disease are strongly correlated.
Mức độ căng thẳng và bệnh tim có mối tương quan chặt chẽ.
(verb) bác bỏ, chứng minh là sai
Ví dụ:
The theory has now been disproved.
Giả thuyết hiện đã bị bác bỏ.
(verb) tự khai báo, tự báo cáo;
(noun) tự báo cáo
Ví dụ:
Participants completed self-report questionnaires measuring anxiety and depression.
Những người tham gia đã hoàn thành bảng câu hỏi tự báo cáo đo lường sự lo lắng và trầm cảm.
(verb) xác minh, xác thực, kiểm tra
Ví dụ:
His conclusions have been verified by later experiments.
Kết luận của anh ấy đã được xác minh bằng các thí nghiệm sau này.
(noun) bộ dụng cụ, bộ máy, cơ cấu bộ máy
Ví dụ:
The garage had an apparatus to lift cars up.
Gara có thiết bị nâng ô tô lên.
(noun) phương pháp xác định niên đại bằng carbon
Ví dụ:
Carbon dating is a revolutionary advancement in the study of the history of our planet.
Xác định niên đại bằng carbon là một tiến bộ mang tính cách mạng trong việc nghiên cứu lịch sử của hành tinh chúng ta.
(noun) thử nghiệm lâm sàng
Ví dụ:
The new drug is undergoing clinical trials.
Loại thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng.
(noun) sự kiểm soát, điều khiển;
(verb) kiểm soát, điều khiển
Ví dụ:
The whole operation is under the control of a production manager.
Toàn bộ hoạt động dưới sự kiểm soát của giám đốc sản xuất.
(noun) chuột lang, chuột bạch
Ví dụ:
Her own son accused her of having used him as a guinea pig to test her theories about the education of children.
Con trai riêng của cô ấy cáo buộc cô ấy đã sử dụng anh ta như một con chuột lang để kiểm tra lý thuyết của cô ấy về việc giáo dục trẻ em.
(noun) giả khoa học, ngụy khoa học
Ví dụ:
There's a lot of pseudoscience and misinformation here.
Có rất nhiều giả khoa học và thông tin sai lệch ở đây.
(noun) môn học, vấn đề, đề tài;
(verb) chinh phục, khuất phục, đưa ra;
(adjective) lệ thuộc, bị trị, phải chịu;
(adverb) tùy thuộc vào, với giả thuyết là
Ví dụ:
He was subject to bouts of manic depression.
Anh ta dễ bị trầm cảm từng cơn.
(noun) chuyên luận, chính luận, luận văn
Ví dụ:
a medical treatise
chuyên luận y tế
(adjective) trừu trượng, khó hiểu, lý thuyết;
(verb) trừu tượng hóa, làm đãng trí, rút ra;
(noun) bản tóm tắt, ý niệm trừu tượng, tác phẩm nghệ thuật trừu tượng
Ví dụ:
abstract concepts such as love or beauty
các khái niệm trừu tượng như tình yêu hoặc vẻ đẹp
(noun) luận đề, luận điểm, luận cương
Ví dụ:
His central thesis is that psychological life is not part of the material world.
Luận điểm trung tâm của ông ấy là đời sống tâm lý không phải là một phần của thế giới vật chất.
(noun) văn chương, văn học, tác phẩm văn học
Ví dụ:
a great work of literature
tác phẩm văn học tuyệt vời
(noun) sự trích dẫn, sự biểu dương, sự tuyên dương
Ví dụ:
All citations are taken from the 2007 edition of the text.
Tất cả các trích dẫn được lấy từ ấn bản năm 2007 của văn bản.
(noun) sự hạn chế, sự giới hạn, sự hạn định
Ví dụ:
the limitation of nuclear weapons
hạn chế vũ khí hạt nhân
(noun) phương pháp luận
Ví dụ:
The methodology and findings of the research team have been criticized.
Phương pháp và kết quả của nhóm nghiên cứu đã bị chỉ trích.
(noun) sự ngẫu nhiên hóa
Ví dụ:
Randomization has evolved into a fundamental aspect of scientific research methodology.
Ngẫu nhiên hóa đã phát triển thành một khía cạnh cơ bản của phương pháp nghiên cứu khoa học.
(noun) tham số, thông số
Ví dụ:
The report defines the parameters of best practice at a strategic, operational, and process level within an organization.
Báo cáo xác định các tham số của thực tiễn tốt nhất ở cấp độ chiến lược, hoạt động và quy trình trong một tổ chức.
(noun) đánh giá ngang hàng, thẩm định của đồng nghiệp
Ví dụ:
All research proposals are subject to peer review before selection.
Tất cả các đề xuất nghiên cứu có thể được đánh giá ngang hàng trước khi lựa chọn.
(noun) sự phổ biến, sự gieo rắc
Ví dụ:
Anything that stands in the way of the dissemination of knowledge is a real problem.
Bất cứ điều gì cản trở việc phổ biến kiến thức đều là một vấn đề thực sự.