Nghĩa của từ pseudoscience trong tiếng Việt

pseudoscience trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pseudoscience

US /ˈsuː.doʊ.saɪ.əns/
UK /ˈsjuː.dəʊ.saɪ.əns/
"pseudoscience" picture

Danh từ

giả khoa học

a collection of beliefs or practices mistakenly regarded as being based on scientific method.

Ví dụ:
Astrology is often cited as an example of pseudoscience.
Chiêm tinh học thường được coi là một ví dụ về giả khoa học.
It's important to distinguish between science and pseudoscience.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa khoa học và giả khoa học.
Từ trái nghĩa: