Bộ từ vựng Thực vật trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thực vật' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) sủa, quát tháo, ho;
(noun) vỏ cây, da, tiếng sủa
Ví dụ:
The dog gave two loud barks.
Con chó phát ra hai tiếng sủa lớn.
(verb) ra hoa, trổ hoa;
(noun) hoa, sự hứa hẹn, niềm hy vọng
Ví dụ:
The tree was covered with white blossoms.
Cây được bao phủ bởi những bông hoa trắng.
(noun) bóng đèn, hành, củ (hành, tỏi)
Ví dụ:
the bulb fields of Holland
cánh đồng hành của Hà Lan
(noun) cây mây, sợi mây, cây mía, trúc, lau;
(verb) đánh bằng roi, quất
Ví dụ:
Chair seats are often woven out of cane.
Ghế ghế thường được dệt từ sợi mây.
(noun) vương miện, quyền lực hoàng gia, hoa văn;
(verb) lên ngôi, phong, che phủ
Ví dụ:
He has a crown.
Anh ấy có một chiếc vương miện.
(noun) cành giâm, sự cắt, thái, xẻo, xén, chặt, đường hào;
(adjective) gay gắt, cay độc, chua cay
Ví dụ:
a cutting remark
nhận xét gay gắt
(noun) gỗ, gỗ xây dựng;
(exclamation) cây đổ đấy
Ví dụ:
The lumberjack shouted "Timber!" as the massive oak tree began to sway and creak.
Người đốn gỗ hét lên "Cây đổ đấy!" khi cây sồi khổng lồ bắt đầu nghiêng và kêu cọt kẹt.
(noun) phái, giống, chi (sinh vật học)
Ví dụ:
The genus is the generic name whereas the species is the specific name in a binomial nomenclature.
Chi là tên chung trong khi loài là tên cụ thể trong danh pháp nhị thức.
(noun) tảo
Ví dụ:
If humans switch to more plant-based diets, algae could be a vital source of B12.
Nếu con người chuyển sang chế độ ăn nhiều thực vật hơn, tảo có thể là nguồn cung cấp B12 quan trọng.
(noun) rong biển, tảo biển
Ví dụ:
Seaweed glistened on the rocks.
Rong biển lấp lánh trên đá.
(noun) kim, lá kim, kim tiêm;
(verb) khâu, châm, lách qua
Ví dụ:
a darning needle
cây kim đâm
(adjective) tươi tốt, xum xuê, thơm ngon;
(noun) kẻ nghiện rượu
Ví dụ:
lush vegetation
thảm thực vật tươi tốt
(noun) quả đậu, vỏ, kén;
(abbreviation) in theo yêu cầu
Ví dụ:
POD is an e-commerce business model that involves working with a print provider to customize white-label products.
In theo yêu cầu là mô hình kinh doanh thương mại điện tử bao gồm việc hợp tác với nhà cung cấp dịch vụ in để tùy chỉnh các sản phẩm nhãn trắng.
(noun) thảm thực vật, cây cối
Ví dụ:
The hills are covered in lush green vegetation.
Những ngọn đồi được bao phủ bởi thảm thực vật xanh tốt.
(noun) ô cửa sổ, bồn hoa cửa sổ
Ví dụ:
window boxes full of brightly colored geraniums
ô cửa sổ đầy hoa phong lữ rực rỡ
(verb) thụ phấn
Ví dụ:
Bees pollinate plants by carrying pollen from one flower to another.
Ong thụ phấn cho cây bằng cách mang phấn hoa từ hoa này sang hoa khác.
(noun) sự thụ phấn
Ví dụ:
Many species of trees depend on the wind for pollination.
Nhiều loài cây phụ thuộc vào gió để thụ phấn.
(noun) cành non, thác nước, cầu nghiêng;
(verb) sút, đá, bắn
Ví dụ:
He nipped off the new shoots that grew where the leaves joined the stems.
Anh ta ngắt những cành non mới mọc ở chỗ lá nối với thân cây.
(noun) cây lau, cây sậy, ống sáo bằng sậy, lưỡi gà
Ví dụ:
The edge of the lake was fringed with reeds.
Bờ hồ rợp cây sậy.
(noun) cây thược dược
Ví dụ:
Dahlia is a symbol of wealth, prosperity and beauty.
Cây thược dược là biểu tượng của sự giàu có, thịnh vượng và sắc đẹp.
(noun) cây giác mộc, cây sơn thù du
Ví dụ:
The wood of the dogwood tree is used today to make small tools and ornaments.
Gỗ của cây giác mộc ngày nay được sử dụng để làm các công cụ nhỏ và đồ trang trí.
(noun) hoa kim ngân, cây kim ngân
Ví dụ:
In the language of flowers, honeysuckle is most commonly taken to mean love and affection.
Trong ngôn ngữ của các loài hoa, hoa kim ngân thường được coi là tình yêu và tình cảm.
(noun) hoa diên vĩ, mống mắt
Ví dụ:
In the language of flowers, the iris is a symbol of love and trust.
Trong ngôn ngữ của các loài hoa, diên vĩ là biểu tượng của tình yêu và sự tin tưởng.
(noun) hoa Mộc Lan, màu kem nhạt;
(adjective) (thuộc) màu kem nhạt
Ví dụ:
In the United States, the Magnolia tree symbolizes luck and stability.
Ở Hoa Kỳ, cây hoa Mộc Lan tượng trưng cho sự may mắn và ổn định.
(noun) cây mắc cỡ, trinh nữ, cây xấu hổ
Ví dụ:
Mimosa is used in traditional Chinese medicine.
Cây mắc cỡ được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.
(noun) cây sim
Ví dụ:
The myrtle is a symbol of wealth and prosperity.
Cây sim là biểu tượng của sự giàu có và thịnh vượng.
(noun) quả mộc qua
Ví dụ:
Most quinces are too hard and tart to be eaten raw.
Hầu hết các quả mộc qua đều quá cứng và có vị chua để ăn sống.
(noun) hoa tuyết điểm, hoa giọt tuyết
Ví dụ:
When chosen as a tattoo, snowdrop flowers usually symbolizes rebirth and the overcoming of some kind of obstacle.
Khi được chọn làm hình xăm, hoa tuyết điểm thường tượng trưng cho sự tái sinh và vượt qua một số chướng ngại vật.