Nghĩa của từ snowdrop trong tiếng Việt
snowdrop trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
snowdrop
US /ˈsnoʊ.drɑːp/
UK /ˈsnəʊ.drɒp/
Danh từ
hoa giọt tuyết
a small, white, bell-shaped flower that blooms in late winter or early spring, often before the last snow has melted
Ví dụ:
•
The first snowdrops are a welcome sign of spring.
Những bông hoa giọt tuyết đầu tiên là dấu hiệu đáng mừng của mùa xuân.
•
She planted a bed of snowdrops under the oak tree.
Cô ấy trồng một luống hoa giọt tuyết dưới gốc cây sồi.
Từ đồng nghĩa: