Nghĩa của từ magnolia trong tiếng Việt
magnolia trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
magnolia
US /mæɡˈnoʊ.li.ə/
UK /mæɡˈnəʊ.li.ə/
Danh từ
mộc lan
a tree or shrub with large, typically creamy-pink or white, waxy flowers.
Ví dụ:
•
The fragrant magnolia blossoms filled the air with a sweet scent.
Những bông hoa mộc lan thơm ngát tràn ngập không khí với hương thơm ngọt ngào.
•
We planted a young magnolia tree in our garden last spring.
Chúng tôi đã trồng một cây mộc lan non trong vườn vào mùa xuân năm ngoái.