Avatar of Vocabulary Set Doanh nghiệp

Bộ từ vựng Doanh nghiệp trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Doanh nghiệp' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

acquisition

/ˌæk.wəˈzɪʃ.ən/

(noun) sự thu được, sự đạt được, sự tiếp thu, học hỏi

Ví dụ:

Learning a language through TPR approximates the acquisition of your native language.

Học một ngôn ngữ thông qua TPR ước tính sự tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn.

mba

/ˌem.biːˈeɪ/

(abbreviation) bằng thạc sĩ quản trị kinh doanh

Ví dụ:

I'm going to take a year's break from work to do an MBA.

Tôi sẽ nghỉ làm một năm để học bằng thạc sĩ quản trị kinh doanh.

associate

/əˈsoʊ.ʃi.eɪt/

(noun) bạn đồng liêu, người cùng cộng tác, vật phụ thuộc;

(verb) kết giao, kết hợp, cho cộng tác;

(adjective) kết giao, liên đới, cùng cộng tác

Ví dụ:

an associate company

công ty liên đới

retailer

/ˈriː.teɪ.lɚ/

(noun) nhà bán lẻ, người bán lẻ

Ví dụ:

a big electronics retailer

nhà bán lẻ điện tử lớn

commodity

/kəˈmɑː.də.t̬i/

(noun) mặt hàng, hàng hóa, tiện nghi

Ví dụ:

The country's most valuable commodities include tin and diamonds.

Các mặt hàng có giá trị nhất của đất nước bao gồm thiếc và kim cương.

merchandise

/ˈmɝː.tʃən.daɪz/

(noun) hàng hóa

Ví dụ:

Stores that offered an astonishing range of merchandise.

Các cửa hàng cung cấp nhiều loại hàng hóa đáng kinh ngạc.

cooperative

/koʊˈɑː.pɚ.ə.t̬ɪv/

(adjective) hợp tác, cộng tác, (thuộc) hợp tác xã;

(noun) hợp tác xã

Ví dụ:

Employees will generally be more cooperative if their views are taken seriously.

Nhân viên nói chung sẽ hợp tác hơn nếu quan điểm của họ được xem xét một cách nghiêm túc.

audit

/ˈɑː.dɪt/

(noun) sự kiểm toán, sự kiểm tra sổ sách;

(verb) kiểm toán, kiểm tra

Ví dụ:

Audits can't be expected to detect every fraud.

Kiểm toán không thể được mong đợi để phát hiện mọi gian lận.

deficit

/ˈdef.ə.sɪt/

(noun) mức thâm hụt, số tiền thiếu hụt

Ví dụ:

The theater has been operating at a deficit of over $150,000 a year.

Nhà hát đã hoạt động với mức thâm hụt hơn 150.000 đô la một năm.

expenditure

/ɪkˈspen.də.tʃɚ/

(noun) chi tiêu, sự tiêu dùng, phí tổn

Ví dụ:

It's part of a drive to cut government expenditure.

Đó là một phần trong nỗ lực cắt giảm chi tiêu của chính phủ.

invoice

/ˈɪn.vɔɪs/

(noun) hóa đơn;

(verb) gửi hóa đơn cho

Ví dụ:

She sent me an invoice for $250.

Cô ấy đã gửi cho tôi một hóa đơn trị giá 250 đô la.

margin

/ˈmɑːr.dʒɪn/

(noun) mép, bờ, lề, rìa, sự cách biệt, lợi nhuận

Ví dụ:

Using cheap labour increases profit margin.

Sử dụng lao động giá rẻ làm tăng tỷ suất lợi nhuận.

turnover

/ˈtɝːnˌoʊ.vɚ/

(noun) doanh số, doanh thu, biến động nhân sự

Ví dụ:

a turnover approaching $4 million

doanh thu đạt gần 4 triệu đô la

yield

/jiːld/

(noun) sản lượng, lợi tức, hoa lợi;

(verb) sinh sản, sản xuất, chịu thua

Ví dụ:

The milk yield was poor.

Sản lượng sữa kém.

enterprise

/ˈen.t̬ɚ.praɪz/

(noun) công trình, dự án lớn, tổ chức kinh doanh

Ví dụ:

a joint enterprise between French and Japanese companies

một doanh nghiệp liên kết giữa các công ty Pháp và Nhật Bản

franchise

/ˈfræn.tʃaɪz/

(noun) quyền bầu cử, quyền công dân, công ty nhượng quyền;

(verb) cấp quyền kinh doanh, nhượng quyền

Ví dụ:

Toyota granted the group a franchise.

Toyota đã cấp quyền một công ty nhượng quyền cho tập đoàn.

start-up

/ˈstɑːrt.ʌp/

(noun) công ty khởi nghiệp, sự khởi động

Ví dụ:

Start-ups are very vulnerable in the business world.

Các công ty khởi nghiệp rất dễ bị tổn thương trong thế giới kinh doanh.

ltd

/lɪmˈɪtɪd/

(abbreviation) trách nhiệm hữu hạn, Công ty TNHH

Ví dụ:

Smith and Jones Ltd

Công ty TNHH Smith và Jones

venture

/ˈven.tʃɚ/

(noun) liên doanh, việc liều lĩnh, mạo hiểm;

(verb) mạo hiểm, liều, cả gan

Ví dụ:

His most recent business venture ended in bankruptcy.

Liên doanh kinh doanh gần đây nhất của ông ta đã kết thúc trong phá sản.

net

/net/

(noun) lưới, mạng, cạm;

(verb) bắt bằng lưới, đánh lưới, thả lưới;

(adjective) thực, cuối cùng, chung cuộc

Ví dụ:

I earn $50,000 gross, but my net income is about $36,000.

Tôi kiếm được tổng cộng 50.000 đô la, nhưng thu nhập cuối cùng của tôi là khoảng 36.000 đô la.

incorporated

/ɪnˈkɔːr.pə.reɪ.t̬ɪd/

(adjective) hợp nhất, sáp nhập, kết hợp

Ví dụ:

the Incorporated Society of British Advertisers

Hiệp hội hợp nhất của các nhà quảng cáo Anh

managerial

/ˌmæn.əˈdʒɪr.i.əl/

(adjective) (thuộc) quản lý, ban quản trị

Ví dụ:

managerial responsibilities

trách nhiệm quản lý

profitable

/ˈprɑː.fɪ.t̬ə.bəl/

(adjective) có lợi nhuận, có lợi, có ích

Ví dụ:

Over the years it has developed into a highly profitable business.

Trong những năm qua nó đã phát triển thành một doanh nghiệp có lợi nhuận cao.

administer

/ədˈmɪn.ə.stɚ/

(verb) quản lý, trông nom, cai trị

Ví dụ:

The cost to administer the program was $70,000.

Chi phí để quản lý chương trình là 70.000 đô la.

close

/kloʊz/

(noun) khu đất có rào, sân trường, sự kết thúc;

(verb) đóng, khép, làm khít lại;

(adjective) gần, thân thiết, dày đặc;

(adverb) ở gần

Ví dụ:

The hotel is close to the sea.

Khách sạn gần biển.

endorse

/ɪnˈdɔːrs/

(verb) tán thành, ủng hộ, ghi lỗi vào hồ sơ lái xe

Ví dụ:

I fully endorse everything the Chairperson has said.

Tôi hoàn toàn tán thành tất cả những gì Chủ tịch đã nói.

merge

/mɝːdʒ/

(verb) hòa vào, kết hợp, hợp nhất

Ví dụ:

The merchant bank merged with another broker.

Ngân hàng thương mại đã hợp nhất với một nhà môi giới khác.

publicize

/ˈpʌb.lə.saɪz/

(verb) công bố, quảng cáo

Ví dụ:

The event was well publicized all over town.

Sự kiện này đã được công bố rộng rãi khắp thị trấn.

take over

/ˈteɪk ˌoʊ.vər/

(phrasal verb) tiếp quản, đảm nhiệm

Ví dụ:

She took over as manager two weeks ago.

Cô ấy đã tiếp quản vị trí quản lý hai tuần trước.

patent

/ˈpæt.ənt/

(noun) bằng sáng chế;

(adjective) rõ ràng, hiển nhiên, độc quyền;

(verb) đăng ký bằng sáng chế

Ví dụ:

a patent lie

lời nói dối rõ ràng

pr

/ˌpiːˈɑːr/

(abbreviation) quan hệ công chúng

Ví dụ:

The company's putting out a lot of PR about the new product line.

Công ty đang PR rất nhiều về dòng sản phẩm mới.

shipping

/ˈʃɪp.ɪŋ/

(noun) tàu thuyền, vận chuyển, vận tải hàng hóa

Ví dụ:

The fruit is picked and artificially ripened before shipping.

Quả được hái và làm chín nhân tạo trước khi vận chuyển.

warehouse

/ˈwer.haʊs/

(noun) kho hàng, kho chứa đồ, cửa hàng;

(verb) cất vào kho, xếp vào kho

Ví dụ:

This warehouse has a modern design.

Nhà kho này có thiết kế hiện đại.

operational

/ˌɑː.pəˈreɪ.ʃən.əl/

(adjective) hoạt động, có thể có hiệu lực, có thể có tác dụng

Ví dụ:

Repairs have already begun and we expect the plant to soon be fully operational.

Việc sửa chữa đã bắt đầu và chúng tôi hy vọng nhà máy sẽ sớm đi vào hoạt động bình thường.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu