Bộ từ vựng Lời khuyên trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Lời khuyên' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) hành động dựa trên, thực hiện, hành động chống lại
Ví dụ:
There have been concerns as to why the Board didn't act on a recommended pay raise.
Đã có những lo ngại tại sao Hội đồng quản trị không thực hiện việc tăng lương theo khuyến nghị.
(phrasal verb) phân phát, phân chia, trao
Ví dụ:
The teacher asked her to hand out the worksheets.
Giáo viên yêu cầu cô ấy phân phát worksheet.
(verb) đề cử, bổ nhiệm, ấn định
Ví dụ:
He's been nominated by the Green Party as their candidate in the next election.
Ông ấy đã được Đảng Xanh đề cử làm ứng cử viên của họ trong cuộc bầu cử tiếp theo.
(noun) lời đề nghị, lời chào hàng;
(verb) cung cấp, mang lại, đề nghị
Ví dụ:
They made me an offer I couldn’t refuse.
Họ đã đưa cho tôi một lời đề nghị không thể từ chối.
(verb) thuyết giáo, giảng đạo, thuyết giảng
Ví dụ:
She preached to the congregation about forgiveness.
Cô ấy đã thuyết giảng cho hội thánh về sự tha thứ.
(verb) xúi giục, thúc giục, thúc đẩy;
(noun) sự nhắc, lời nhắc;
(adjective) mau lẹ, nhanh chóng, ngay lập tức;
(adverb) đúng
Ví dụ:
They've written back already - that was a very prompt reply.
Họ đã viết lại - đó là một câu trả lời rất nhanh chóng.
(verb) cầu hôn, đề nghị, đề xuất
Ví dụ:
He proposed a new peace plan.
Ông ấy đề xuất một kế hoạch hòa bình mới.
(phrasal verb) đưa ra, đề xuất, gợi ý
Ví dụ:
The proposals that you have put forward deserve serious consideration.
Các đề xuất mà bạn đã đưa ra đáng được xem xét nghiêm túc.
(phrasal verb) đưa lên, đề xuất
Ví dụ:
Your proposal will be put to the board of directors.
Đề xuất của bạn sẽ được đưa lên ban giám đốc.
(noun) người tư vấn, cố vấn, bác sĩ cố vấn
Ví dụ:
Tom has been working as a consultant for nearly 20 years.
Tom đã làm việc với tư cách là một người tư vấn trong gần 20 năm.
(noun) cố vấn, người khuyên bảo, luật sư
Ví dụ:
The college now has a counselor to help students with both personal and work problems.
Hiện nay trường có một cố vấn để giúp đỡ sinh viên về các vấn đề cá nhân và công việc.
(noun) người cố vấn
Ví dụ:
He was her friend and mentor until his death.
Anh ấy là bạn và là người cố vấn của cô ấy cho đến khi anh ấy qua đời.
(noun) người được chỉ định, người được chọn, người được đề cử
Ví dụ:
All nominees for Treasurer will be considered.
Tất cả các người được đề cử cho Thủ quỹ sẽ được xem xét.
(noun) sự thận trọng, người kỳ quái, cảnh cáo (bóng đá);
(verb) báo trước (cho ai đó cẩn thận)
Ví dụ:
Anyone receiving a suspect package should exercise extreme caution.
Bất kỳ ai nhận được một gói hàng đáng ngờ phải hết sức thận trọng.
(noun) nghĩa rộng, ý nghĩa
Ví dụ:
The word ‘professional’ has connotations of skill and excellence.
Từ ‘chuyên nghiệp’ có ý nghĩa là kỹ năng và sự xuất sắc.
(noun) sự hướng dẫn, sự dìu dắt, sự chỉ đạo
Ví dụ:
I've always looked to my father for guidance in these matters.
Tôi luôn tìm đến cha tôi để được hướng dẫn trong những vấn đề này.
(noun) lời gợi ý, dấu vết, dấu hiệu;
(verb) nói bóng gió, gợi ý
Ví dụ:
Did she give you any hints about where she was going?
Cô ấy có cho bạn gợi ý nào về nơi cô ấy sẽ đi không?
(noun) sự chỉ định, sự biểu thị, sự biểu lộ
Ví dụ:
There are few indications (that) the economy is on an upswing.
Có một vài dấu hiệu cho thấy nền kinh tế đang trên đà tăng trưởng.
(noun) tiền boa, lời khuyên, mánh khóe;
(verb) bịt đầu, cho tiền quà, cho tiền boa
Ví dụ:
George pressed the tips of his fingers together.
George ấn các đầu ngón tay vào nhau.
(noun) điều chắc chắn;
(idiom) chắc chắn rồi
Ví dụ:
"Could you give me a ride home tonight?" "Sure thing!"
"Tối nay anh có thể cho em chở về nhà được không?" "Chắc chắn rồi!"
(adjective) tư vấn, cố vấn;
(noun) lời khuyên, tư vấn
Ví dụ:
She is employed by the president in an advisory capacity.
Cô ấy được tổng thống tuyển dụng với vai trò cố vấn.
(adjective) khuyến khích, cỗ vũ, khích lệ
Ví dụ:
There was a lot of positive feedback, which was very encouraging.
Đã có rất nhiều phản hồi tích cực, rất đáng khích lệ.
(adjective) hướng dẫn, giúp đỡ
Ví dụ:
She was inexperienced and needed a guiding hand.
Cô ấy còn thiếu kinh nghiệm và cần một bàn tay hướng dẫn.
(adjective) ẩn tàng, ngầm, hoàn toàn tuyệt đối
Ví dụ:
He interpreted her comments as an implicit criticism of the government.
Ông ấy giải thích những bình luận của cô ấy như một lời chỉ trích ngầm đối với chính phủ.
(adjective) hướng dẫn;
(noun) hướng dẫn
Ví dụ:
How-to books on dieting are often at the top of the bestseller lists.
Sách hướng dẫn ăn kiêng thường đứng đầu danh sách sách bán chạy nhất.
(adjective) sai lệch, sai lạc, gây hiểu lầm
Ví dụ:
Adverts must not create a misleading impression.
Quảng cáo không được tạo ấn tượng gây hiểu lầm.
(adjective) dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội
Ví dụ:
I think you’re more receptive to new ideas when you’re younger.
Tôi nghĩ bạn sẽ dễ tiếp thu những ý tưởng mới hơn khi bạn còn trẻ.
(adjective) giúp đỡ, hỗ trợ, khuyến khích
Ví dụ:
She was very supportive during my father's illness.
Cô ấy đã hỗ trợ rất nhiều trong thời gian bố tôi bị bệnh.
(idiom) theo gợi ý của ai
Ví dụ:
At his suggestion, I bought the more expensive printer.
Theo gợi ý của anh ấy, tôi đã mua chiếc máy in đắt tiền hơn.
(idiom) nếu tôi là bạn
Ví dụ:
If I were you, I'd probably go.
Nếu tôi là bạn, tôi có thể sẽ đi.
(idiom) bây giờ thì, vào lúc này, rồi thì
Ví dụ:
Now then, what's all this noise about?
Bây giờ thì tất cả những tiếng ồn này là về cái gì?
(idiom) chúng ta còn chần chờ gì nữa?
Ví dụ:
Well, what are we waiting for? Let's get started!
Chà, chúng ta còn chần chờ gì nữa? Bắt đầu nào!