Avatar of Vocabulary Set Cơ thể của bạn

Bộ từ vựng Cơ thể của bạn trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ thể của bạn' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

electric razor

/ɪˌlek.trɪk ˈreɪ.zər/

(noun) máy cạo râu, dao cạo điện

Ví dụ:

He bought a new electric razor.

Anh ấy đã mua một chiếc dao cạo điện mới.

shaver

/ˈʃeɪ.vɚ/

(noun) dao cạo (điện, pin), người cạo, thợ cạo

Ví dụ:

There is a shaver over the bathroom mirror.

Có một cái dao cạo trên gương phòng tắm.

sunscreen

/ˈsʌn.skriːn/

(noun) kem chống nắng

Ví dụ:

She bought a strong sunscreen.

Cô ấy đã mua một loại kem chống nắng mạnh.

shampoo

/ʃæmˈpuː/

(noun) dầu gội đầu, dầu rửa xe, sự lau chùi;

(verb) gội đầu

Ví dụ:

Directions: wet hair, apply shampoo, and massage into a rich lather.

Cách thực hiện: làm ướt tóc, thoa dầu gội và massage để tạo bọt nhiều.

conditioner

/kənˈdɪʃ.ən.ɚ/

(noun) dầu dưỡng tóc, dầu xả, máy điều tiết

Ví dụ:

Let's buy shampoo and conditioner.

Hãy mua dầu gội và dầu dưỡng tóc.

balm

/bɑːm/

(noun) dầu cù là, niềm an ủi, dầu dưỡng

Ví dụ:

He used a skin balm after shaving.

Anh ấy đã sử dụng một loại dầu dưỡng da sau khi cạo râu.

lotion

/ˈloʊ.ʃən/

(noun) sữa dưỡng thể, sữa dưỡng da

Ví dụ:

She applied some hand lotion and rubbed it in.

Cô ấy thoa một ít sữa dưỡng da tay và thoa đều.

cosmetics

/kɑzˈmet̬·ɪks/

(plural nouns) mỹ phẩm

Ví dụ:

Some women spend a fortune on cosmetics.

Một số phụ nữ chi tiêu rất nhiều cho mỹ phẩm.

make-up

/ˈmeɪk.ʌp/

(noun) đồ trang điểm, mỹ phẩm, sự hóa trang;

(phrasal verb) trang điểm, làm lành, bịa ra

Ví dụ:

I put on a little eye make-up.

Tôi trang điểm một chút cho mắt.

gel

/dʒel/

(noun) chất đặc quánh, gel;

(verb) thành hình, định hình, vuốt keo

Ví dụ:

She bought a hair gel.

Cô ấy đã mua một loại gel dưỡng tóc.

hairspray

/ˈher.spreɪ/

(noun) keo xịt tóc

Ví dụ:

Hairspray is a versatile styling product.

Keo xịt tóc là một sản phẩm tạo kiểu tóc đa năng.

eyeliner

/ˈaɪˌlaɪ.nɚ/

(noun) bút kẻ mắt

Ví dụ:

I had on heavy black eyeliner and black lipstick.

Tôi đã kẻ mắt đen đậm và son môi đen.

eyeshadow

/ˈaɪ.ʃæd.oʊ/

(noun) phấn mắt

Ví dụ:

Good eyeshadows either are very pigmented or can be easily built up to the color level that you desire.

Phấn mắt tốt có sắc tố rất tốt hoặc có thể dễ dàng tạo ra đến mức màu mà bạn mong muốn.

blush

/blʌʃ/

(noun) phấn má, sự đỏ mặt, ánh hồng;

(verb) đỏ mặt, xấu hổ, ngượng ngùng

Ví dụ:

You would never wear a shade of blush that doesn't work with your skin tone.

Bạn sẽ không bao giờ thoa phấn má không phù hợp với màu da của mình.

concealer

/kənˈsiː.lɚ/

(noun) kem che khuyết điểm

Ví dụ:

Use concealer under tired eyes to hide dark circles.

Sử dụng kem che khuyết điểm dưới đôi mắt mệt mỏi để che đi quầng thâm.

face powder

/ˈfeɪs ˌpaʊ.dər/

(noun) phấn phủ

Ví dụ:

Face powder not only enhances your beauty, it also has numerous benefits while using.

Phấn phủ không chỉ tôn lên vẻ đẹp của bạn mà nó còn có vô số lợi ích khi sử dụng.

foundation

/faʊnˈdeɪ.ʃən/

(noun) kem nền, sự thành lập, sự thiết lập

Ví dụ:

I want to buy a new bottle of foundation.

Tôi muốn mua một chai kem nền mới.

lip gloss

/ˈlɪp ɡlɔːs/

(noun) son bóng

Ví dụ:

Lip gloss creates that coveted plump aesthetic that can't be achieved with a matte lipstick.

Son bóng tạo ra vẻ thẩm mỹ đầy đặn đáng thèm muốn mà không thể đạt được bằng son môi mờ.

lipstick

/ˈlɪp.stɪk/

(noun) son môi, son thỏi

Ví dụ:

She was wearing bright red lipstick.

Cô ấy đang tô son thỏi màu đỏ tươi.

mascara

/mæsˈker.ə/

(noun) chuốt mi mắt, dụng cụ trang điểm được sử dụng để chuốt mi mắt, làm nổi bật đôi mắt và khuôn mặt

Ví dụ:

Don’t cry or your mascara will run.

Đừng khóc nếu không mascara của bạn sẽ bị trôi.

nail polish

/ˈneɪl ˌpɑː.lɪʃ/

(noun) sơn móng

Ví dụ:

She wore red nail polish.

Cô ấy sơn móng màu đỏ.

face mask

/ˈfeɪs mæsk/

(noun) mặt nạ, khẩu trang

Ví dụ:

This Honey Bio face mask contains seven secret herbs to cleanse and heal the skin.

Mặt nạ Honey Bio này chứa bảy loại thảo mộc bí mật để làm sạch và chữa lành da.

dye

/daɪ/

(noun) thuốc nhuộm, màu sắc, màu;

(verb) nhuộm

Ví dụ:

She dipped the material into the dye.

Cô ấy nhúng vật liệu vào thuốc nhuộm.

tweezers

/ˈtwiː.zɚz/

(noun) nhíp, kẹp

Ví dụ:

He tried to get the splinter out with tweezers.

Anh ấy đã cố gắng lấy chiếc dằm ra bằng nhíp.

clipper

/ˈklɪp.ɚ/

(noun) thợ xén, thợ cắt, thuyền cao tốc

Ví dụ:

In their day, clipper were the fastest ships ever to have been built. 

Vào thời của họ, thuyền cao tốc là những con tàu nhanh nhất từng được chế tạo.

clippers

/ˈklɪp.ɚz/

(noun) tông đơ, cái bấm móng tay, kéo xén

Ví dụ:

He bought hair clippers.

Anh ấy đã mua tông đơ cắt tóc.

cologne

/kəˈloʊn/

(noun) nước hoa

Ví dụ:

She bought bottles of cologne.

Cô ấy mua chai nước hoa.

deodorant

/diˈoʊ.dɚ.ənt/

(noun) chất khử mùi, lăn khử mùi

Ví dụ:

Deodorants cover up the smell of body odor, usually with fragrances.

Chất khử mùi che đi mùi cơ thể, thường là nước hoa.

mouthwash

/ˈmaʊθ.wɑːʃ/

(noun) nước súc miệng, thuốc sát trùng để súc miệng

Ví dụ:

Antiseptic mouthwash is the most common type of mouthwash.

Nước súc miệng sát khuẩn là loại nước súc miệng phổ biến nhất.

dental floss

/ˈden.təl flɑːs/

(noun) chỉ nha khoa

Ví dụ:

Although some have questioned the benefits of cleaning between your teeth, using a dental floss is an essential part of taking care of your teeth and gums.

Mặc dù một số người đã đặt câu hỏi về lợi ích của việc làm sạch kẽ răng của bạn, nhưng sử dụng chỉ nha khoa là một phần thiết yếu trong việc chăm sóc răng và nướu của bạn.

nail file

/ˈneɪl faɪl/

(noun) dũa móng tay

Ví dụ:

Nail files are a great way to shorten your nails while getting a clean, precise shape.

Dũa móng tay là một cách tuyệt vời để cắt ngắn móng tay mà vẫn có được hình dáng chính xác, sạch sẽ.

cotton swab

/ˈkɑː.tən swɑːb/

(noun) tăm bông

Ví dụ:

She uses a cotton swab to blur the eyeliner a little.

Cô ấy dùng tăm bông để làm mờ một chút đường kẻ mắt.

tampon

/ˈtæm.pɑːn/

(noun) băng vệ sinh dạng ống

Ví dụ:

Tampons are one method of absorbing menstrual flow during your period.

Băng vệ sinh dạng ống là một trong những phương pháp hấp thụ kinh nguyệt trong kỳ kinh nguyệt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu