Nghĩa của từ tampon trong tiếng Việt
tampon trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tampon
US /ˈtæm.pɑːn/
UK /ˈtæm.pɒn/
Danh từ
băng vệ sinh dạng nút, băng gạc
a plug of soft material inserted into a bodily cavity or wound to absorb fluid or stop bleeding
Ví dụ:
•
The nurse used a sterile tampon to clean the wound.
Y tá đã sử dụng một băng gạc vô trùng để làm sạch vết thương.
•
She inserted a tampon for menstrual hygiene.
Cô ấy đã đặt một băng vệ sinh dạng nút để vệ sinh kinh nguyệt.