Avatar of Vocabulary Set Đi vào vũ trụ

Bộ từ vựng Đi vào vũ trụ trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đi vào vũ trụ' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

alien

/ˈeɪ.li.ən/

(noun) người ngoài hành tinh, người nước ngoài;

(adjective) xa lạ, không quen thuộc, lạ lẫm

Ví dụ:

When I first went to New York, it all felt very alien to me.

Khi tôi lần đầu tiên đến New York, tất cả rất xa lạ với tôi.

space

/speɪs/

(noun) khoảng trống, khoảng cách, không trung;

(verb) đặt cách nhau, để cách nhau

Ví dụ:

A table took up much of the space.

Một cái bàn chiếm nhiều không gian.

outer space

/ˌaʊtər ˈspeɪs/

(noun) không gian vũ trụ

Ví dụ:

Radio waves from outer space.

Sóng vô tuyến từ không gian vũ trụ.

universe

/ˈjuː.nə.vɝːs/

(noun) vũ trụ, vạn vật

Ví dụ:

Is there intelligent life elsewhere in the universe?

Có sự sống thông minh ở nơi khác trong vũ trụ không?

asteroid

/ˈæs.tə.rɔɪd/

(noun) hành tinh nhỏ, tiểu hành tinh

Ví dụ:

Scientists are hoping an asteroid will clue them in about early life on earth.

Các nhà khoa học đang hy vọng một tiểu hành tinh sẽ gợi ý cho họ về sự sống sơ khai trên trái đất.

black hole

/ˈblæk hoʊl/

(noun) lỗ đen, hố đen

Ví dụ:

The company viewed the venture as a financial black hole.

Công ty coi liên doanh này như một lỗ đen tài chính.

star

/stɑːr/

(noun) ngôi sao, sao, vật hình sao;

(verb) đánh dấu sao, có ngôi sao đóng vai chính

Ví dụ:

star-shaped

hình ngôi sao

galaxy

/ˈɡæl.ək.si/

(noun) ngân hà, thiên hà, nhóm tinh hoa

Ví dụ:

Scientists observing phenomena in nearby galaxies.

Các nhà khoa học quan sát các hiện tượng trong các thiên hà gần đó.

solar system

/ˈsoʊ.lər ˌsɪs.təm/

(noun) hệ Mặt Trời

Ví dụ:

We don’t know how many solar systems there are in each galaxy.

Chúng tôi không biết có bao nhiêu hệ Mặt Trời trong mỗi thiên hà.

mercury

/ˈmɝː.kjə.ri/

(noun) sao Thủy, thủy ngân

Ví dụ:

Mercury is used in batteries, pesticides, and thermometers.

Thủy ngân được sử dụng trong pin, thuốc trừ sâu và nhiệt kế.

venus

/ˈviː.nəs/

(noun) sao Kim, thần Vệ Nữ

Ví dụ:

Named after the ancient Roman goddess of beauty, Venus is known for its exceptional brightness.

Được đặt theo tên của nữ thần sắc đẹp La Mã cổ đại, sao Kim được biết đến với độ sáng đặc biệt của nó.

mars

/mɑːrz/

(noun) sao Hỏa, thần chiến tranh

Ví dụ:

Mars is sometimes called the Red Planet because of its distinctive colour.

Sao Hỏa đôi khi được gọi là Hành tinh Đỏ vì màu sắc đặc biệt của nó.

jupiter

/ˈdʒuː.pə.t̬ɚ/

(noun) sao Mộc, thần của bầu trời và sấm sét, thần Jupiter

Ví dụ:

Jupiter's stripes and swirls are actually cold, windy clouds of ammonia and water, floating in an atmosphere of hydrogen and helium.

Các sọc và xoáy của sao Mộc thực chất là những đám mây lạnh, gió gồm amoniac và nước, trôi nổi trong bầu khí quyển gồm hydro và heli.

saturn

/ˈsæt̬.ɚn/

(noun) sao Thổ, thần nông

Ví dụ:

Saturn is best known for the bright, beautiful rings that circle its equator.

Sao Thổ được biết đến nhiều nhất với các vòng sáng, đẹp bao quanh đường xích đạo của nó.

uranus

/ˈjʊr.ən.əs/

(noun) sao Thiên Vương, thần của bầu trời

Ví dụ:

Uranus is the only planet whose equator is nearly at a right angle to its orbit, with a tilt of 97.77 degrees – possibly the result of a collision with an Earth-sized object long ago.

Sao Thiên Vương là hành tinh duy nhất có đường xích đạo gần vuông góc với quỹ đạo của nó, với độ nghiêng 97,77 độ - có thể là kết quả của vụ va chạm với một vật thể có kích thước bằng Trái đất cách đây rất lâu.

neptune

/ˈnep.tuːn/

(noun) sao Hải Vương, thần biển, thủy thần

Ví dụ:

Neptune was discovered in 1846.

Sao Hải Vương được phát hiện vào năm 1846.

astronomy

/əˈstrɑː.nə.mi/

(noun) thiên văn học

Ví dụ:

I've always had an interest in astronomy.

Tôi luôn quan tâm đến thiên văn học.

astronomer

/əˈstrɑː.nə.mɚ/

(noun) nhà thiên văn học

Ví dụ:

Astronomers continue to discover new stars.

Các nhà thiên văn học tiếp tục phát hiện ra những ngôi sao mới.

landing

/ˈlæn.dɪŋ/

(noun) sự hạ cánh, sảnh thang, sự đổ bộ

Ví dụ:

One person has died after the pilot of a light aircraft was forced to make emergency landing in a field.

Một người đã thiệt mạng sau khi phi công của chiếc máy bay hạng nhẹ buộc phải hạ cánh khẩn cấp xuống cánh đồng.

outer

/ˈaʊ.t̬ɚ/

(adjective) ở phía ngoài, ở xa hơn

Ví dụ:

The telescope can view the outer reaches of the solar system.

Kính thiên văn có thể quan sát các vùng ở phía ngoài của hệ mặt trời.

orbit

/ˈɔːr.bɪt/

(noun) quỹ đạo, mép viền mắt, ổ mắt;

(verb) di chuyển theo quỹ đạo

Ví dụ:

The satellite is now in a stable orbit.

Vệ tinh hiện đang ở trong quỹ đạo ổn định.

rocket

/ˈrɑː.kɪt/

(noun) tên lửa, phản lực, pháo hoa;

(verb) phóng tên lửa, bắn hỏa tiễn, bay vụt lên

Ví dụ:

They launched a rocket to the planet Venus.

Họ đã phóng một tên lửa tới hành tinh Venus.

satellite

/ˈsæt̬.əl.aɪt/

(noun) vệ tinh nhân tạo, thị trấn/ quốc gia/ tổ chức phụ thuộc

Ví dụ:

The World Cup was transmitted around the world by satellite.

World Cup được truyền đi khắp thế giới bằng vệ tinh.

launch

/lɑːntʃ/

(verb) khai trương, khởi động, phóng;

(noun) sự khởi động, xuồng lớn, xuồng du lịch

Ví dụ:

the launch of a new campaign against drinking and driving

khởi động một chiến dịch mới chống lại việc uống rượu và lái xe

take off

/teɪk ɔf/

(phrasal verb) cất cánh, đạt được thành công, cởi ra;

(noun) sự cất cánh, sự bắt chước, nhái lại, khoảnh khắc rời mặt đất

Ví dụ:

Night takeoffs and landings are banned at this airport.

Các chuyến cất cánh và hạ cánh ban đêm bị cấm tại sân bay này.

spacecraft

/ˈspeɪs.kræft/

(noun) con tàu vũ trụ, phi thuyền không gian

Ví dụ:

They plan to send a spacecraft to the moon.

Họ dự định gửi một tàu vũ trụ lên mặt trăng.

spaceman

/ˈspeɪs.mæn/

(noun) nhà du hành vũ trụ

Ví dụ:

He is a spaceman.

Anh ấy là một nhà du hành vũ trụ.

spaceship

/ˈspeɪs.ʃɪp/

(noun) con tàu vũ trụ, phi thuyền không gian

Ví dụ:

A spaceship is a vehicle which can transport other objects, such as cargo or people, though space.

Tàu vũ trụ là một phương tiện có thể vận chuyển các vật thể khác, chẳng hạn như hàng hóa hoặc con người, xuyên không gian.

space station

/ˈspeɪs ˌsteɪ.ʃən/

(noun) trạm vũ trụ

Ví dụ:

The International Space Station (ISS) is a multi-nation laboratory, orbiting 248 miles (400 kilometers) above our heads. 

Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) là một phòng thí nghiệm đa quốc gia, quay quanh 248 dặm (400 km) trên đầu chúng ta.

spacesuit

/ˈspeɪs.suːt/

(noun) bộ đồ vũ trụ, bộ đồ không gian

Ví dụ:

Spacesuits help astronauts in many ways.

Bộ đồ vũ trụ giúp các phi hành gia theo nhiều cách.

spacewalk

/ˈspeɪs.wɑːk/

(noun) sự đi trong không gian, sự chuyển động trong không gian (bên ngoài tàu vũ trụ), thời gian chuyển động trong không gian

Ví dụ:

The crew are planning a four-hour spacewalk to carry out necessary repair work on the shuttle.

Phi hành đoàn đang lên kế hoạch đi trong không gian kéo dài 4 giờ để thực hiện các công việc sửa chữa cần thiết trên tàu con thoi.

telescope

/ˈtel.ə.skoʊp/

(noun) kính viễn vọng, kính thiên văn;

(verb) thu gọn lại, rút ngắn lại

Ví dụ:

With a good telescope, you can see craters on the moon.

Với một kính thiên văn tốt, bạn có thể nhìn thấy các miệng núi lửa trên mặt trăng.

voyage

/ˈvɔɪ.ɪdʒ/

(noun) chuyến đi xa, cuộc hành trình dài;

(verb) đi một chuyến du lịch xa, du hành

Ví dụ:

He was a young sailor on his first sea voyage.

Anh ấy là một thủy thủ trẻ trong chuyến đi xa trên biển đầu tiên của mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu