Nghĩa của từ spacewalk trong tiếng Việt
spacewalk trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
spacewalk
US /ˈspeɪs.wɑːk/
UK /ˈspeɪs.wɔːk/
Danh từ
đi bộ ngoài không gian, hoạt động ngoài tàu vũ trụ
an activity in which an astronaut moves around outside a spacecraft in space
Ví dụ:
•
The astronaut performed a successful spacewalk to repair the satellite.
Phi hành gia đã thực hiện một cuộc đi bộ ngoài không gian thành công để sửa chữa vệ tinh.
•
During the spacewalk, they had an incredible view of Earth.
Trong cuộc đi bộ ngoài không gian, họ đã có một cái nhìn tuyệt vời về Trái Đất.
Từ đồng nghĩa:
Động từ
đi bộ ngoài không gian, thực hiện hoạt động ngoài tàu vũ trụ
to move around outside a spacecraft in space
Ví dụ:
•
The astronauts will spacewalk to install new equipment on the ISS.
Các phi hành gia sẽ đi bộ ngoài không gian để lắp đặt thiết bị mới trên ISS.
•
It takes extensive training to be able to spacewalk safely.
Cần phải đào tạo chuyên sâu để có thể đi bộ ngoài không gian một cách an toàn.