Bộ từ vựng Thực vật của hành tinh! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thực vật của hành tinh!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhánh, ngả, cành;
(verb) đâm cành, đâm nhánh, phân cành
Ví dụ:
Sophie was in the branches of a tree eating an apple.
Sophie đang ở trên cành cây ăn một quả táo.
(noun) rễ, cội nguồn, gốc rễ;
(verb) làm bén rễ, làm ăn sâu vào, trừ tận gốc
Ví dụ:
The tree's roots go down three metres.
Rễ cây mọc xuống ba mét.
(noun) cốp xe, thân cây, mình, thân (người)
Ví dụ:
I always keep a blanket and a toolkit in the trunk for emergencies.
Tôi luôn giữ một chiếc chăn và một bộ dụng cụ trong cốp xe để đề phòng những trường hợp khẩn cấp.
(noun) cành cây, cành nhỏ;
(verb) nhận ra, hiểu ra
Ví dụ:
We collected dry twigs to start the fire.
Chúng tôi thu thập những cành cây khô để bắt đầu nhóm lửa.
(noun) cây tần bì, tro, tàn
Ví dụ:
There is a tall ash tree stood out from the rest of the trees.
Có một cây tần bì cao nổi bật so với những cây còn lại.
(noun) cây tre
Ví dụ:
I often use bamboo canes to support tomato plants.
Tôi thường dùng nan cây tre để chống đỡ cho cây cà chua.
(noun) cây khuynh diệp
Ví dụ:
One drop of peppermint, lavender, chamomile or eucalyptus oil can be diluted in a teaspoon of almond oil and then rubbed into the skin at the temples, neck or shoulder muscles and inhaled.
Có thể pha loãng một giọt dầu bạc hà, hoa oải hương, hoa cúc hoặc dầu khuynh diệp trong một thìa cà phê dầu hạnh nhân, sau đó xoa vào vùng da thái dương, cổ hoặc cơ vai và hít vào.
(noun) cây thường xanh, cây xanh trang trí;
(adjective) thường xanh
Ví dụ:
The glossy laurel is hardy and evergreen.
Cây nguyệt quế bóng, cứng và thường xanh.
(noun) cây linh sam, gỗ linh sam
Ví dụ:
As firs, redwoods, and oaks matured in her Hillsboro, Oregon, landscape, she started sculpting her many perennial beds.
Khi những cây linh sam, cây gỗ đỏ và cây sồi đã trưởng thành trong cảnh quan Hillsboro, Oregon, cô ấy bắt đầu điêu khắc nhiều luống cây lâu năm của mình.
(noun) cây nhựa ruồi
Ví dụ:
And then there are the usual green plants with red berries such as hollies and barberry, and old garden roses with showy hips.
Và sau đó là những cây xanh thông thường với những quả mọng đỏ như cây nhựa ruồi và barberry, và những bông hồng vườn già với những chiếc hông rực rỡ.
(noun) cây thường xuân
Ví dụ:
The walls of the castle are covered with ivy.
Các bức tường của lâu đài được bao phủ bởi cây thường xuân.
(noun) cây sồi, lá sồi, màu lá sồi non
Ví dụ:
There are forests of oak and pine.
Có rừng cây sồi và thông.
(noun) lòng bàn tay, cây cọ;
(verb) ẩn giấu, giấu (trong lòng bàn tay)
Ví dụ:
This tiny device fits into the palm of your hand.
Thiết bị nhỏ bé này nằm gọn trong lòng bàn tay của bạn.
(noun) cây thông, gỗ thông;
(verb) mòn mỏi, khao khát, tiều tụy
Ví dụ:
There were many beautiful pine trees in the forest.
Có rất nhiều cây thông đẹp trong rừng.
(noun) cây nho, cây leo, cây bò
Ví dụ:
Vine leaves fall on the yard.
Lá nho rơi đầy sân.
(noun) cây liễu
Ví dụ:
The Wind in the Willows is a children's novel by the British novelist Kenneth Grahame, first published in 1908.
Gió qua rặng liễu là một cuốn tiểu thuyết dành cho thiếu nhi của tiểu thuyết gia người Anh Kenneth Grahame, được xuất bản lần đầu tiên vào năm 1908.
(noun) cây dương liễu rũ, cây liễu khóc
Ví dụ:
A large weeping willow was growing over the pound, so its branches just barely touched the water's surface.
Một cây liễu khóc lớn đang phát triển nặng hơn một tạ, vì vậy cành của nó chỉ vừa đủ chạm mặt nước.
(verb) ra hoa, nở hoa, có hoa;
(noun) hoa, sự ra hoa, tuổi thanh xuân
Ví dụ:
Roses in bloom are a beautiful sight.
Hoa hồng ra hoa là một cảnh đẹp.
(verb) ra hoa, trổ hoa;
(noun) hoa, sự hứa hẹn, niềm hy vọng
Ví dụ:
The tree was covered with white blossoms.
Cây được bao phủ bởi những bông hoa trắng.
(noun) nụ, chồi, lộc;
(verb) nảy chồi, ra nụ, ra lộc
Ví dụ:
The tree is in bud already.
Cây đã ra nụ rồi.
(noun) lá cây, lá, tờ;
(verb) ra lá, trổ lá
Ví dụ:
Many of the trees had lost their leaves.
Nhiều cây bị rụng lá.
(noun) thân cây, gốc từ, chân (cốc uống rượu);
(verb) ngăn chặn, cầm;
(abbreviation) nhóm ngành STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học)
Ví dụ:
We want to see more girls and women studying STEM subjects.
Chúng tôi muốn thấy nhiều trẻ em gái và phụ nữ theo học các môn nhóm ngành STEM hơn.
(noun) cây hoa thủy tiên vàng, màu vàng nhạt
Ví dụ:
As a spring flower and the first to bloom, daffodils are symbols of rebirth and hope.
Là loài hoa mùa xuân và là loài hoa đầu tiên nở, hoa thủy tiên vàng là biểu tượng của sự tái sinh và hy vọng.
(noun) cây cúc, hoa cúc, người loại nhất
Ví dụ:
The daisy symbolized motherhood and childbirth and through that was associated with love, sensuality, and fertility.
Hoa cúc tượng trưng cho tình mẫu tử và sự sinh nở và thông qua đó được liên kết với tình yêu, nhục dục và khả năng sinh sản.
(noun) hoa sen, sen
Ví dụ:
Lotus grows in Africa and Asia.
Hoa sen mọc ở Châu Phi và Châu Á.
(noun) hoa tulip
Ví dụ:
If you have a bright space for growing on, then add daffodils and tulips.
Nếu bạn có một không gian sáng sủa để trồng, hãy thêm hoa thủy tiên và hoa tulip.
(noun) hoa violet, hoa Tử Linh Đan, hoa Phi Yến;
(adjective) tím, có màu hoa violet
Ví dụ:
Her almost violet eyes were a bit startling.
Đôi mắt gần như tím của cô ấy có chút giật mình.
(noun) hoa oải hương, cây oải hương, màu hoa oải hương;
(adjective) màu tím nhạt, màu hoa oải hương
Ví dụ:
She has a lavender shirt.
Cô ấy có một chiếc áo sơ mi màu hoa oải hương.
(noun) cỏ dại, người gầy gò, thuốc lá;
(verb) nhổ cỏ dại
Ví dụ:
Keep the seedlings clear of weeds.
Giữ cho cây con sạch cỏ dại.