Bộ từ vựng Công việc mơ ước của tôi trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Công việc mơ ước của tôi' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) luật sư, người được ủy quyền
Ví dụ:
a defense attorney
một luật sư bào chữa
(noun) nhân viên pha chế, người pha chế rượu
Ví dụ:
He is a skilled bartender.
Anh ấy là một người pha chế rượu lành nghề.
(noun) tài xế taxi
Ví dụ:
I used to be a New York City cab driver, so I know my way around.
Tôi từng là một tài xế taxi ở Thành phố New York, vì vậy tôi biết đường đi nước bước của mình.
(noun) thợ mộc
Ví dụ:
He is a skilled carpenter.
Anh ấy là một thợ mộc lành nghề.
(noun) thu ngân, người giữ tiền;
(verb) giữ tủ tiền, cách chức, thải ra
Ví dụ:
The service attitude of the cashier is very friendly.
Thái độ phục vụ của thu ngân rất thân thiện.
(noun) người cung cấp dịch vụ ăn uống, nhà cung cấp dịch vụ ăn uống
Ví dụ:
We hired a professional caterer to handle the food and drinks for our wedding reception.
Chúng tôi đã thuê một nhà cung cấp dịch vụ ăn uống chuyên nghiệp để xử lý thức ăn và đồ uống cho tiệc cưới của mình.
(noun) nhà kinh tế học
Ví dụ:
As an economist, he was able to shed some light on the problem.
Là một nhà kinh tế học, ông ấy đã có thể làm sáng tỏ vấn đề.
(noun) thợ điện
Ví dụ:
The electrician has diagnosed a fault in the wiring.
Các thợ điện đã chẩn đoán một lỗi trong hệ thống dây điện.
(noun) người đánh cá, người câu cá, thuyền đánh cá
Ví dụ:
Maine fishermen are finding it difficult to make a living.
Những người đánh cá Maine đang gặp khó khăn trong việc kiếm sống.
(noun) người bán hoa, người trồng hoa
Ví dụ:
The florist made up an attractive bouquet.
Người bán hoa đã tạo nên một bó hoa hấp dẫn.
(noun) chuyên gia y tế, chuyên gia chăm sóc sức khỏe
Ví dụ:
Tests have been conducted with the support of qualified health professionals.
Các xét nghiệm đã được tiến hành với sự hỗ trợ của các chuyên gia y tế có chuyên môn.
(noun) phiên dịch viên, thông dịch viên, người giải thích
Ví dụ:
She works as an interpreter in Thailand.
Cô ấy làm thông dịch viên ở Thái Lan.
(noun) người điều tra, điều tra viên, nhà điều tra
Ví dụ:
Accident investigators are at the crash site.
Các nhà điều tra tai nạn có mặt tại hiện trường vụ tai nạn.
(noun) thủ thư, người quản lý thư viện
Ví dụ:
A librarian's responsibilities include hiring employees, ordering books from publishers, processing late fees if necessary, and organizing book displays.
Trách nhiệm của thủ thư bao gồm việc thuê nhân viên, đặt hàng sách từ nhà xuất bản, xử lý phí trễ hạn nếu cần, và tổ chức trưng bày sách.
(noun) thợ ống nước, thợ hàn chì
Ví dụ:
A plumber came and connected up the dishwasher.
Một thợ ống nước đến và kết nối máy rửa bát.
(noun) nhà tâm lý học
Ví dụ:
She spent 15 years as a clinical psychologist.
Cô ấy đã dành 15 năm làm nhà tâm lý học lâm sàng.
(noun) bảo vệ, nhân viên bảo vệ
Ví dụ:
They want to hire five security guards.
Họ muốn thuê năm nhân viên bảo vệ.
(noun) cảnh sát trưởng, quận trưởng, chánh án của một huyện
Ví dụ:
He was elected sheriff of Polk County.
Ông ấy được bầu làm cảnh sát trưởng của Hạt Polk.
(noun) chủ cửa hàng, chủ tiệm
Ví dụ:
Shopkeepers operate small retail shops either independently or with support from a small number of others.
Chủ cửa hàng vận hành các cửa hàng bán lẻ nhỏ một cách độc lập hoặc với sự hỗ trợ của một số ít người khác.
(noun) gián điệp, điệp viên, người trinh sát;
(verb) xem xét kỹ lưỡng, do thám, dò xét
Ví dụ:
The organization had been penetrated by a spy.
Tổ chức đã bị xâm nhập bởi một gián điệp.
(noun) nhà tạo mẫu, nhà tạo mẫu thời trang
Ví dụ:
She needs to fire her stylist - that outfit is awful!
Cô ấy cần sa thải nhà tạo mẫu của mình - bộ trang phục đó thật tồi tệ!
(noun) chuyên viên bất động sản, nhà môi giới bất động sản
Ví dụ:
He is a real estate agent.
Anh ấy là một chuyên viên bất động sản.
(noun) đại lý du lịch
Ví dụ:
I have to go to the travel agent to buy a ticket to Japan.
Tôi phải đến đại lý du lịch để mua vé đi Nhật Bản.
(noun) người lao động độc lập, người làm nghề tự do;
(verb) làm nghề tự do;
(adjective) làm nghề tự do
Ví dụ:
A freelance journalist.
Một nhà báo làm nghề tự do.
(adjective) lâu dài, vĩnh cửu, vĩnh viễn;
(noun) uốn vĩnh viễn, uống lâu dài
Ví dụ:
She is looking for a permanent place to stay.
Cô ấy đang tìm kiếm một nơi lâu dài để ở.
(adjective) làm tư, làm riêng, tự làm chủ
Ví dụ:
I decided to become self-employed.
Tôi quyết định trở thành làm việc tự do.
(adjective) tạm thời, nhất thời, lâm thời
Ví dụ:
The ceasefire will only provide a temporary solution to the crisis.
Lệnh ngừng bắn sẽ chỉ cung cấp một giải pháp tạm thời cho cuộc khủng hoảng.
(adjective) tự nguyện, tự ý, tình nguyện
Ví dụ:
We are funded by voluntary contributions.
Chúng tôi được tài trợ bởi các khoản đóng góp tự nguyện.
(noun) tiền công, tiền lương, mức lương;
(verb) tiến hành, bắt đầu
Ví dụ:
We were struggling to get better wages.
Chúng tôi đã đấu tranh để có được mức lương tốt hơn.