Avatar of Vocabulary Set Mẹ Thiên nhiên

Bộ từ vựng Mẹ Thiên nhiên trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mẹ Thiên nhiên' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

biodiversity

/ˌbaɪ.oʊ.dɪˈvɝː.sə.t̬i/

(noun) sự đa dạng sinh học

Ví dụ:

Vietnam has been recognized as a nation with high biodiversity.

Việt Nam đã được công nhận là quốc gia có sự đa dạng sinh học cao.

environmentalist

/ɪnˌvaɪ.rəˈmen.t̬əl.ɪst/

(noun) nhà môi trường học

Ví dụ:

The expansion plans will face fierce resistance from environmentalists.

Các kế hoạch mở rộng sẽ vấp phải sự phản kháng quyết liệt của các nhà bảo vệ môi trường.

conservation

/ˌkɑːn.sɚˈveɪ.ʃən/

(noun) sự bảo tồn, sự bảo toàn

Ví dụ:

wildlife conservation

sự bảo tồn động vật hoang dã

deforestation

/diːˌfɔːr.əˈsteɪ.ʃən/

(noun) sự phá rừng, sự phát quang

Ví dụ:

Deforestation is destroying large areas of tropical rain forest.

Phá rừng đang phá hủy diện tích rừng mưa nhiệt đới rộng lớn.

eclipse

/ɪˈklɪps/

(noun) thiên thực (nhật thực, nguyệt thực), sự che khuất, sự lu mờ;

(verb) che, che khuất, làm lu mờ

Ví dụ:

On Wednesday there will be a total eclipse of the sun.

Vào thứ Tư sẽ có hiện tượng nguyệt thực toàn phần.

solar

/ˈsoʊ.lɚ/

(adjective) (thuộc) mặt trời, sử dụng năng lượng mặt trời

Ví dụ:

They are searching for intelligent life forms in other solar systems.

Họ đang tìm kiếm các dạng sống thông minh trong các hệ mặt trời khác.

lunar

/ˈluː.nɚ/

(adjective) (thuộc) mặt trăng

Ví dụ:

the lunar surface

bề mặt mặt trăng

moonlight

/ˈmuːn.laɪt/

(noun) ánh trăng, ánh sáng trăng;

(verb) làm đêm ngoài giờ

Ví dụ:

The young lovers sat in the moonlight.

Đôi tình nhân trẻ ngồi dưới ánh trăng.

northern lights

/ˌnɔːr.ðɚn ˈlaɪts/

(noun) cực quang, bắc cực quang

Ví dụ:

Iceland is a great place to see the Northern Lights.

Iceland là một nơi tuyệt vời để xem cực quang.

float

/floʊt/

(verb) nổi, trôi lềnh bềnh, lơ lửng;

(noun) cái phao, sự nổi, tiền lẻ ban đầu

Ví dụ:

A pool float has now become a holiday essential.

Bể bơi phao giờ đây đã trở thành một nhu cầu thiết yếu trong kỳ nghỉ.

tide

/taɪd/

(noun) thủy triều, xu hướng, trào lưu;

(suffix) giai đoạn, mùa

Ví dụ:

Most people are completely clueless about tide directions and weather conditions.

Hầu hết mọi người hoàn toàn không biết về hướng thủy triều và điều kiện thời tiết.

steam

/stiːm/

(noun) hơi nước, đám hơi nước;

(verb) bốc hơi, lên hơi, chạy bằng hơi nước

Ví dụ:

Steam rose from the simmering stew.

Hơi nước bốc lên từ món hầm sôi lăn tăn.

sunlight

/ˈsʌn.laɪt/

(noun) ánh sáng mặt trời

Ví dụ:

The morning sunlight shone through the curtains.

Ánh sáng mặt trời ban mai chiếu qua rèm cửa.

dawn

/dɑːn/

(noun) bình minh, rạng đông, lúc sáng tinh mơ;

(verb) bắt đầu rạng, hé nở, bắt đầu hiện ra trong trí

Ví dụ:

The rose-pink light of dawn.

Ánh sáng hồng hồng của bình minh.

eruption

/ɪˈrʌp.ʃən/

(noun) sự phun (núi lửa), vụ phun trào, sự nổ ra

Ví dụ:

Around the year 600, the eruption of a nearby volcano buried Ceren's buildings.

Vào khoảng năm 600, vụ phun trào của một ngọn núi lửa gần đó đã chôn vùi các tòa nhà của Ceren.

volcanic

/vɑːlˈkæn.ɪk/

(adjective) (thuộc) núi lửa, nóng nảy, hung hăng

Ví dụ:

Geologists understand many of the factors that cause volcanic eruptions.

Các nhà địa chất hiểu rõ nhiều yếu tố gây ra các vụ phun trào núi lửa.

lava

/ˈlɑː.və/

(noun) dung nham

Ví dụ:

molten lava

dung nham nóng chảy

landslide

/ˈlænd.slaɪd/

(noun) trận lở đất, sự thắng phiếu lớn, chiến thắng áp đảo

Ví dụ:

The house was buried beneath a landslide.

Ngôi nhà bị chôn vùi dưới một trận lở đất.

ecology

/iˈkɑː.lə.dʒi/

(noun) sinh thái học, hệ sinh thái

Ví dụ:

The oil spill caused terrible damage to the fragile ecology of the coast.

Sự cố tràn dầu đã gây ra thiệt hại khủng khiếp cho hệ sinh thái mong manh của bờ biển.

ecosystem

/ˈiː.koʊˌsɪs.təm/

(noun) hệ sinh thái

Ví dụ:

The marine ecosystem of the northern Gulf had suffered irreparable damage.

Hệ sinh thái biển của Vịnh phía Bắc đã bị thiệt hại không thể khắc phục được.

non-renewable

/ˌnɑːn.rɪˈnuː.ə.bəl/

(adjective) không thể tái tạo

Ví dụ:

Oil, natural gas, and coal are non-renewable fuels.

Dầu mỏ, khí đốt tự nhiên và than đá là những nhiên liệu không thể tái tạo.

hydroelectric

/ˌhaɪ.droʊ.ɪˈlek.trɪk/

(adjective) (thuộc) thủy điện

Ví dụ:

A hydroelectric power station.

Một nhà máy thủy điện.

turbine

/ˈtɝː.bɪn/

(noun) tua-bin, động cơ

Ví dụ:

Steam can be cycled through a turbine to generate electricity.

Hơi nước có thể được quay vòng qua tua-bin để tạo ra điện.

alternative energy

/ɔːlˌtɜːr.nə.tɪv ˈen.ɚ.dʒi/

(noun) năng lượng thay thế

Ví dụ:

Alternative energy sources.

Nguồn năng lượng thay thế.

fume

/fjuːm/

(noun) khói, hơi khói, hơi bốc;

(verb) phun khói, phun lửa, cáu kỉnh

Ví dụ:

Clouds of exhaust fumes spewed by cars.

Những đám khói thải do ô tô bốc ra.

preserve

/prɪˈzɝːv/

(verb) bảo quản, giữ gìn, bảo tồn;

(noun) mứt, sở thích, dưa chua, dưa muối

Ví dụ:

She like apricot preserve.

Cô ấy thích mứt ô mai.

smog

/smɑːɡ/

(noun) sương khói

Ví dụ:

Smog is a major problem in Athens.

Sương khói là một vấn đề lớn ở Athens.

oil rig

/ˈɔɪl rɪɡ/

(noun) giàn khoan dầu

Ví dụ:

The oil rig was moved into position this week off Cuba's north-west coast.

Trong tuần này, giàn khoan dầu đã được chuyển đến vị trí ngoài khơi bờ biển phía tây bắc của Cuba.

slope

/sloʊp/

(noun) dốc, đường dốc, chỗ dốc;

(verb) nghiêng, dốc, vác lên vai

Ví dụ:

He slithered helplessly down the slope.

Anh ấy trượt dài một cách bất lực xuống con dốc.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu