Bộ từ vựng Mẹ Thiên nhiên trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mẹ Thiên nhiên' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự đa dạng sinh học
Ví dụ:
Vietnam has been recognized as a nation with high biodiversity.
Việt Nam đã được công nhận là quốc gia có sự đa dạng sinh học cao.
(noun) nhà môi trường học
Ví dụ:
The expansion plans will face fierce resistance from environmentalists.
Các kế hoạch mở rộng sẽ vấp phải sự phản kháng quyết liệt của các nhà bảo vệ môi trường.
(noun) sự bảo tồn, sự bảo toàn
Ví dụ:
wildlife conservation
sự bảo tồn động vật hoang dã
(noun) sự phá rừng, sự phát quang
Ví dụ:
Deforestation is destroying large areas of tropical rain forest.
Phá rừng đang phá hủy diện tích rừng mưa nhiệt đới rộng lớn.
(noun) thiên thực (nhật thực, nguyệt thực), sự che khuất, sự lu mờ;
(verb) che, che khuất, làm lu mờ
Ví dụ:
On Wednesday there will be a total eclipse of the sun.
Vào thứ Tư sẽ có hiện tượng nguyệt thực toàn phần.
(adjective) (thuộc) mặt trời, sử dụng năng lượng mặt trời
Ví dụ:
They are searching for intelligent life forms in other solar systems.
Họ đang tìm kiếm các dạng sống thông minh trong các hệ mặt trời khác.
(noun) ánh trăng, ánh sáng trăng;
(verb) làm đêm ngoài giờ
Ví dụ:
The young lovers sat in the moonlight.
Đôi tình nhân trẻ ngồi dưới ánh trăng.
(noun) cực quang, bắc cực quang
Ví dụ:
Iceland is a great place to see the Northern Lights.
Iceland là một nơi tuyệt vời để xem cực quang.
(verb) nổi, trôi lềnh bềnh, lơ lửng;
(noun) cái phao, sự nổi, tiền lẻ ban đầu
Ví dụ:
A pool float has now become a holiday essential.
Bể bơi phao giờ đây đã trở thành một nhu cầu thiết yếu trong kỳ nghỉ.
(noun) thủy triều, xu hướng, trào lưu;
(suffix) giai đoạn, mùa
Ví dụ:
Most people are completely clueless about tide directions and weather conditions.
Hầu hết mọi người hoàn toàn không biết về hướng thủy triều và điều kiện thời tiết.
(noun) hơi nước, đám hơi nước;
(verb) bốc hơi, lên hơi, chạy bằng hơi nước
Ví dụ:
Steam rose from the simmering stew.
Hơi nước bốc lên từ món hầm sôi lăn tăn.
(noun) ánh sáng mặt trời
Ví dụ:
The morning sunlight shone through the curtains.
Ánh sáng mặt trời ban mai chiếu qua rèm cửa.
(noun) bình minh, rạng đông, lúc sáng tinh mơ;
(verb) bắt đầu rạng, hé nở, bắt đầu hiện ra trong trí
Ví dụ:
The rose-pink light of dawn.
Ánh sáng hồng hồng của bình minh.
(noun) sự phun (núi lửa), vụ phun trào, sự nổ ra
Ví dụ:
Around the year 600, the eruption of a nearby volcano buried Ceren's buildings.
Vào khoảng năm 600, vụ phun trào của một ngọn núi lửa gần đó đã chôn vùi các tòa nhà của Ceren.
(adjective) (thuộc) núi lửa, nóng nảy, hung hăng
Ví dụ:
Geologists understand many of the factors that cause volcanic eruptions.
Các nhà địa chất hiểu rõ nhiều yếu tố gây ra các vụ phun trào núi lửa.
(noun) trận lở đất, sự thắng phiếu lớn, chiến thắng áp đảo
Ví dụ:
The house was buried beneath a landslide.
Ngôi nhà bị chôn vùi dưới một trận lở đất.
(noun) sinh thái học, hệ sinh thái
Ví dụ:
The oil spill caused terrible damage to the fragile ecology of the coast.
Sự cố tràn dầu đã gây ra thiệt hại khủng khiếp cho hệ sinh thái mong manh của bờ biển.
(noun) hệ sinh thái
Ví dụ:
The marine ecosystem of the northern Gulf had suffered irreparable damage.
Hệ sinh thái biển của Vịnh phía Bắc đã bị thiệt hại không thể khắc phục được.
(adjective) không thể tái tạo
Ví dụ:
Oil, natural gas, and coal are non-renewable fuels.
Dầu mỏ, khí đốt tự nhiên và than đá là những nhiên liệu không thể tái tạo.
(adjective) (thuộc) thủy điện
Ví dụ:
A hydroelectric power station.
Một nhà máy thủy điện.
(noun) tua-bin, động cơ
Ví dụ:
Steam can be cycled through a turbine to generate electricity.
Hơi nước có thể được quay vòng qua tua-bin để tạo ra điện.
(noun) năng lượng thay thế
Ví dụ:
Alternative energy sources.
Nguồn năng lượng thay thế.
(noun) khói, hơi khói, hơi bốc;
(verb) phun khói, phun lửa, cáu kỉnh
Ví dụ:
Clouds of exhaust fumes spewed by cars.
Những đám khói thải do ô tô bốc ra.
(verb) bảo quản, giữ gìn, bảo tồn;
(noun) mứt, sở thích, dưa chua, dưa muối
Ví dụ:
She like apricot preserve.
Cô ấy thích mứt ô mai.
(noun) sương khói
Ví dụ:
Smog is a major problem in Athens.
Sương khói là một vấn đề lớn ở Athens.
(noun) giàn khoan dầu
Ví dụ:
The oil rig was moved into position this week off Cuba's north-west coast.
Trong tuần này, giàn khoan dầu đã được chuyển đến vị trí ngoài khơi bờ biển phía tây bắc của Cuba.
(noun) dốc, đường dốc, chỗ dốc;
(verb) nghiêng, dốc, vác lên vai
Ví dụ:
He slithered helplessly down the slope.
Anh ấy trượt dài một cách bất lực xuống con dốc.