Bộ từ vựng Ở California, trời luôn nắng! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ở California, trời luôn nắng!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tia, ánh sáng, đèn nháy;
(verb) lóe sáng, vụt sáng, chiếu sáng;
(adjective) lòe loẹt, sặc sỡ
Ví dụ:
That's a very flash suit he's wearing.
Đó là một bộ đồ rất sặc sỡ mà anh ấy đang mặc.
(noun) độ ẩm, sự ẩm ướt
Ví dụ:
I don't like the humidity of this climate.
Tôi không thích sự ẩm ướt của khí hậu này.
(adjective) không có không khí, thiếu không khí
Ví dụ:
My hotel room was small, airless, and uncomfortable.
Phòng khách sạn của tôi nhỏ, không có không khí và không thoải mái.
(adjective) theo thời vụ, theo mùa
Ví dụ:
Temperatures are well below the seasonal average.
Nhiệt độ thấp hơn nhiều so với mức trung bình theo mùa.
(adjective) đang lên, tăng;
(noun) sự mọc, sự tăng lên, sự dâng lên
Ví dụ:
The rising temperature.
Nhiệt độ ngày càng tăng.
(adjective) có thể thay đổi, dễ thay đổi, hay thay đổi
Ví dụ:
The weather in Britain is notoriously changeable.
Thời tiết ở Anh nổi tiếng là hay thay đổi.
(adjective) không có mây, quang đãng, sáng sủa
Ví dụ:
Yesterday had a cloudless sky.
(adjective) nặng, khó tiêu, dữ dội;
(adverb) nặng, nặng nề, chậm chạp;
(noun) võ sĩ hạng nặng, bia mạnh
Ví dụ:
The pan was too heavy for me to carry.
Chiếc chảo quá nặng để tôi có thể mang.
(adjective) (thuộc) vùng, địa phương, khu vực
Ví dụ:
The regional editions of the paper contain specific information for that area.
(adjective) vững chắc, ổn định, kiên định;
(noun) chuồng ngựa, đàn ngựa đua
Ví dụ:
Specially designed dinghies that are very stable.
Những chiếc xuồng ba lá được thiết kế đặc biệt hoạt động rất ổn định.
(adjective) đều đều, đều đặn, vững chắc;
(verb) làm cho vững chắc, làm cho vững vàng, kiên định;
(adverb) có mối quan hệ đứng đắn lâu dài
Ví dụ:
Over the last ten years he has produced a steady trickle of articles.
Trong mười năm qua, ông ấy đã tạo ra một lượng nhỏ các bài báo đều đặn.
(adjective) (thuộc) nhiệt đới
Ví dụ:
Leprosy is one of the few tropical diseases which could soon be eradicated.
Bệnh phong là một trong số ít các bệnh nhiệt đới có thể sớm được xóa bỏ.
(adjective) không có gió, lặng gió
Ví dụ:
Today is a windless day.
Hôm nay là một ngày không có gió.
(adjective) lạnh lẽo, giá lạnh, thoải mái;
(verb) làm lạnh, làm chết cóng, làm tan giá;
(noun) sự ớn lạnh, sự rùng mình, sự lạnh lẽo
Ví dụ:
The bar has a pretty chill vibe and the service is great.
Quầy bar có một không khí khá lạnh và dịch vụ là tuyệt vời.
(noun) hơi nóng, sự ấm áp, nhiệt tình
Ví dụ:
I've put a T-shirt on under my sweater for extra warmth.
Tôi đã mặc một chiếc áo phông vào bên dưới áo len để thêm ấm.
(noun) bỏng lạnh, sự nhiễm lạnh
Ví dụ:
The climbers were all suffering from frostbite.
Những người leo núi đều bị bỏng lạnh.
(adjective) băng giá, giá rét, phủ đầy sương giá
Ví dụ:
The frosty air stung my cheeks.
Không khí giá rét làm rát má tôi.
(noun) sốc nhiệt, say nắng
Ví dụ:
Check for signs of heatstroke.
Kiểm tra các dấu hiệu của say nắng.
(noun) mùa khô
Ví dụ:
The dry season is characterized by its low humidity, and some watering holes and rivers drying up.
Đặc trưng của mùa khô là độ ẩm thấp, một số hố nước và sông ngòi khô cạn.
(noun) bão cát, bão bụi
Ví dụ:
A massive, swirling dust storm suffocated livestock and entered homes through keyholes and cracks in floorboards.
Một cơn bão bụi lớn, xoáy lớn đã làm chết ngạt gia súc và xâm nhập vào nhà qua các lỗ khóa và vết nứt trên ván sàn.
(noun) lũ lụt
Ví dụ:
Some roads have been closed because of flooding.
Một số con đường đã phải đóng cửa vì lũ lụt.
(noun) sương giá, sự đông giá;
(verb) phủ sương giá, rắc đường lên, làm chết cóng
Ví dụ:
When I woke up this morning, the ground was covered with frost.
Sáng nay khi tôi thức dậy, mặt đất đã phủ đầy sương giá.
(noun) gió mùa
Ví dụ:
Travelling is much more difficult during the monsoon.
Việc đi lại khó khăn hơn nhiều khi có gió mùa.
(noun) sương mù, màn che
Ví dụ:
The mountain villages seem to be permanently shrouded in mist.
Những ngôi làng miền núi dường như vĩnh viễn bị bao phủ trong sương mù.
(noun) cầu vồng
Ví dụ:
all the colors of the rainbow
tất cả các màu sắc của cầu vồng
(noun) sóng thần
Ví dụ:
In 2004 an earthquake triggered a tsunami that destroyed entire communities in Indonesia and other countries around the Indian Ocean.
Năm 2004, một trận động đất gây ra sóng thần đã phá hủy toàn bộ cộng đồng ở Indonesia và các quốc gia khác xung quanh Ấn Độ Dương.
(noun) bão nhiệt đới, cơn bão
Ví dụ:
The 169,000-ton vessel went down during a typhoon in the South China Sea.
Con tàu 169.000 tấn bị chìm trong một cơn bão ở Biển Đông.
(idiom) mưa lớn, mưa dữ dội, trời mưa tầm tã
Ví dụ:
It's raining cats and dogs.
Trời đang mưa tầm tã.
(noun) cái bóng, bóng tối, bóng râm;
(verb) theo dõi, che khuất, che phủ;
(adjective) (thuộc về) phe đối lập
Ví dụ:
the shadow Cabinet
Nội các đối lập