Avatar of Vocabulary Set Các giao dịch

Bộ từ vựng Các giao dịch trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các giao dịch' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

hammer

/ˈhæm.ɚ/

(noun) búa, đầu cần (đàn piano), cò (súng);

(verb) đóng, đập mạnh, nện

Ví dụ:

She took a hammer and knocked a hole in the wall.

Cô ấy lấy một cái búa và đục một lỗ trên tường.

mallet

/ˈmæl.ɪt/

(noun) cái vồ

Ví dụ:

Lay it on a workbench and sharply smack it with a mallet.

Đặt nó trên bàn làm việc và đập mạnh nó bằng một cái vồ.

saw

/sɑː/

(noun) cái cưa, tục ngữ, cách ngôn;

(verb) cưa, xẻ, đưa đi đưa lại như kéo cưa

Ví dụ:

Cut off the unwanted branches close to the trunk using a saw.

Dùng cưa cắt bỏ những cành không mong muốn ở gần thân cây.

chainsaw

/ˈtʃeɪn.sɔː/

(noun) máy cưa xích

Ví dụ:

The chainsaw was broken.

Cái máy cưa xích đã bị hỏng.

drill

/drɪl/

(noun) máy khoan, sự tập luyện, sự rèn luyện thường xuyên;

(verb) khoan, rèn luyện, luyện tập

Ví dụ:

He bought an electric drill.

Anh ấy đã mua một chiếc máy khoan điện.

wrench

/rentʃ/

(noun) cờ lê, sự vặn mạnh, sự giật mạnh;

(verb) vặn mạnh, giật mạnh, làm trật khớp

Ví dụ:

Find an adjustable wrench.

Tìm một cờ lê có thể điều chỉnh.

screw

/skruː/

(noun) ốc vít, sự xoay/ quay, sự siết con vít;

(verb) bắt vít, gắn chặt, vặn chặt

Ví dụ:

Let's buy some screws.

Hãy mua một số ốc vít.

screwdriver

/ˈskruːˌdraɪ.vɚ/

(noun) tua vít, cocktail screwdriver

Ví dụ:

Screwdriver usually used for turning screws with slotted heads. 

Tua vít thường được sử dụng để vặn các vít có đầu có rãnh.

nail

/neɪl/

(noun) móng, cái đinh;

(verb) đóng đinh, ghìm chặt

Ví dụ:

Don't try to hammer nails into the ceiling joists.

Đừng cố đóng đinh vào trần nhà.

glue

/ɡluː/

(noun) keo, cồn;

(verb) dán keo, gắn lại, dán lại

Ví dụ:

Waterproof glue.

Keo chống thấm.

file

/faɪl/

(noun) tập tin, hồ sơ, tài liệu;

(verb) giũa, gọt giũa, sắp xếp

Ví dụ:

I've lost a file containing a lot of important documents.

Tôi đã mất một tập tin chứa rất nhiều tài liệu quan trọng.

chisel

/ˈtʃɪz.əl/

(noun) cái đục;

(verb) đục, chạm trổ

Ví dụ:

Cut away the tiles with a steel chisel.

Cắt gạch bằng một cái đục thép.

bolt

/boʊlt/

(noun) bu lông, đinh vít, cái chốt cửa;

(verb) chạy lao đi, cài chốt, bắt bu lông

Ví dụ:

I closed the window and drew the bolt.

Tôi đóng cửa sổ và gài chốt.

nut

/nʌt/

(noun) quả hạch, hạt, đai ốc;

(verb) đánh bằng đầu

Ví dụ:

He was cracking nuts with his teeth.

Anh ta đang dùng răng bẻ gãy các loại hạt.

washer

/ˈwɑː.ʃɚ/

(noun) vòng đệm, máy giặt

Ví dụ:

Most notably, washers protect the surface from damage during installation.

Đáng chú ý nhất, vòng đệm bảo vệ bề mặt khỏi bị hư hại trong quá trình lắp đặt.

ax

/æks/

(noun) cái rìu, sự sa thải, sự bớt nhân công;

(verb) cắt bớt, sa thải

Ví dụ:

Chop a tree down with an ax.

Chặt cây bằng rìu.

fork

/fɔːrk/

(noun) cái nĩa, cái chĩa, chỗ ngã ba;

(verb) phân nhánh, chia ngã, rẽ

Ví dụ:

a knife and fork

một con dao và nĩa

shovel

/ˈʃʌv.əl/

(noun) cái xẻng, gầu xúc;

(verb) xúc

Ví dụ:

 The children took their pails and shovels to the beach.

Bọn trẻ xách thùng và xẻng ra bãi biển.

wheelbarrow

/ˈwiːlˌber.oʊ/

(noun) xe rùa, xe cút kít

Ví dụ:

She took the chest home in a wheelbarrow.

Cô ấy mang chiếc rương về nhà bằng xe cút kít.

toolbox

/ˈtuːl.bɑːks/

(noun) hộp dụng cụ

Ví dụ:

A toolbox is a box to organize, carry, and protect the owner's tools.

Hộp công cụ là một hộp để sắp xếp, mang theo và bảo vệ các công cụ của chủ sở hữu.

pliers

/ˈplaɪ.ɚz/

(noun) cái kìm

Ví dụ:

Pass me that pair of pliers, please.

Làm ơn chuyển cho tôi cặp kìm đó.

wire cutters

/ˈwaɪər ˌkʌtərz/

(noun) kìm cắt dây

Ví dụ:

Use wire cutters to cut or adjust the wires.

Sử dụng kìm cắt dây để cắt hoặc điều chỉnh dây.

tape

/teɪp/

(noun) băng, dây, dải;

(verb) buộc, dán, ghi âm

Ví dụ:

a roll of tape

một cuộn băng

duct tape

/ˈdʌkt teɪp/

(noun) băng keo

Ví dụ:

Duct tape has now become multipurpose and is used for general sealing, patching holes, packing boxes and repairs. 

Băng keo hiện đã trở nên đa dụng và được sử dụng để hàn kín, vá lỗ, đóng gói hộp và sửa chữa.

plunger

/ˈplʌn.dʒɚ/

(noun) pít tông (ống bơm), miệng hút, người nhào lặn

Ví dụ:

When you seal the plunger over the drain opening and push it down, you increase the pressure in the pipe.

Khi bạn bịt kín pít tông trên lỗ thoát nước và đẩy nó xuống, bạn sẽ tăng áp suất trong đường ống.

crowbar

/ˈkroʊ.bɑːr/

(noun) cái xà beng, cái đòn bẫy, cái nạy

Ví dụ:

The thieves forced one of the windows open with a crowbar.

Những tên trộm đã phá một trong những cửa sổ mở bằng xà beng.

staple gun

/ˈsteɪ.pəl ˌɡʌn/

(noun) súng bắn ghim, kim bấm có điện

Ví dụ:

A staple gun is a hand-held machine used to drive heavy metal staples into wood, plastic, or masonry.

Súng bắn ghim là một máy cầm tay được sử dụng để đóng kim loại nặng vào gỗ, nhựa hoặc gạch xây.

box-cutter

/ˈbɑːksˌkʌt̬.ər/

(noun) dao tiện ích, dao đa dụng

Ví dụ:

Box-cutters were originally fixed-blade knives with durable cutting edges suitable for rough work.

Dao đa dụng ban đầu là loại dao có lưỡi cố định với các cạnh cắt bền phù hợp với các công việc thô.

function

/ˈfʌŋk.ʃən/

(noun) chức năng, buổi lễ, sự kiện, hàm số;

(verb) hoạt động, chạy

Ví dụ:

Bridges perform the function of providing access across water.

Cầu thực hiện chức năng cung cấp lối đi qua nước.

adjustable wrench

/əˌdʒʌs.tə.bəl ˈrenʧ/

(noun) cờ lê có thể điều chỉnh

Ví dụ:

Adjustable wrenches can be used on bolts of any size.

Có thể sử dụng cờ lê có thể điều chỉnh trên bu lông ở bất kỳ kích thước nào.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu