Avatar of Vocabulary Set Du lịch và Kỳ nghỉ

Bộ từ vựng Du lịch và Kỳ nghỉ trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Du lịch và Kỳ nghỉ' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

backpack

/ˈbæk.pæk/

(noun) ba lô

Ví dụ:

I want to buy a new backpack.

Tôi muốn mua một cái ba lô mới.

bed and breakfast

/ˌbed ən ˈbrekfəst/

(noun) nơi nghỉ dưỡng cung cấp chỗ ở và bữa sáng

Ví dụ:

We stayed at a cozy bed and breakfast during our trip to the countryside.

Chúng tôi ở một nơi nghỉ dưỡng ấm cúng cung cấp chỗ ở và bữa sáng trong chuyến đi tới nông thôn.

holiday

/ˈhɑː.lə.deɪ/

(noun) ngày nghỉ, ngày lễ;

(verb) đi nghỉ, sử dụng ngày nghỉ

Ví dụ:

December 25 is an official public holiday.

Ngày 25 tháng 12 là một ngày lễ chính thức.

booking

/ˈbʊk.ɪŋ/

(noun) sự đặt chỗ trước, sự mua vé trước, sự đặt phòng

Ví dụ:

The hotel does not handle group bookings.

Khách sạn không nhận đặt phòng theo nhóm.

brochure

/broʊˈʃʊr/

(noun) tập quảng cáo

Ví dụ:

a holiday brochure

tập quảng cáo về kỳ nghỉ

affordable

/əˈfɔːr.də.bəl/

(adjective) giá cả phải chăng, hợp lý

Ví dụ:

The company's first priority was to find an affordable phone system.

Ưu tiên hàng đầu của công ty là tìm ra một hệ thống điện thoại giá cả phải chăng.

camp

/kæmp/

(noun) trại, chỗ cắm trại, doanh trại;

(verb) cắm trại, hạ trại, đóng trại

Ví dụ:

the enemy camp

trại địch

campfire

/ˈkæmp.faɪr/

(noun) lửa trại

Ví dụ:

The night was warm and there were dozens of campfires on the beach.

Đêm ấm áp và có hàng chục ngọn lửa trại trên bãi biển.

outdoors

/ˌaʊtˈdɔːrz/

(noun) ngoài trời;

(adverb) ở ngoài trời, ở ngoài nhà

Ví dụ:

It was warm enough to eat outdoors.

Nó đủ ấm để ăn ngoài trời.

keycard

/ˈkiː.kɑːrd/

(noun) thẻ từ

Ví dụ:

He lost the keycard.

Anh ta làm mất thẻ từ.

check in

/tʃek ɪn/

(pronoun) đăng ký, kiểm soát khi vào, làm thủ tục đăng ký

Ví dụ:

You must check in at least one hour before takeoff.

Bạn phải đăng ký ít nhất một giờ trước khi máy bay cất cánh.

check out

/tʃek aʊt/

(phrasal verb) trả phòng (khách sạn), kiểm tra

Ví dụ:

We checked out at 5 a.m. to catch a 7 a.m. flight.

Chúng tôi trả phòng lúc 5 giờ sáng để bắt chuyến bay lúc 7 giờ sáng.

reception desk

/rɪˈsep.ʃən ˌdesk/

(noun) quầy tiếp tân

Ví dụ:

He is waiting at the reception desk.

Anh ấy đang đợi ở quầy tiếp tân.

desk clerk

/ˈdesk klɜːrk/

(noun) (khách sạn) lễ tân

Ví dụ:

The desk clerk of Shereton Hotel is very beautiful.

Lễ tân của khách sạn Sheraton rất đẹp.

day trip

/ˈdeɪ trɪp/

(noun) chuyến đi trong ngày

Ví dụ:

Do you fancy coming on a day trip to Bath next Saturday?

Bạn có muốn thực hiện một chuyến đi trong ngày đến Bath vào thứ Bảy tới không?

doorman

/ˈdɔːr.mən/

(noun) người gác cổng, người gác cửa

Ví dụ:

My son is a doorman of that hotel.

Con trai tôi là người gác cửa của khách sạn đó.

double

/ˈdʌb.əl/

(noun) cái gấp đôi, lượng gấp đôi, bản sao;

(verb) làm gấp đôi, tăng gấp đôi, nhân gấp đôi;

(adjective) gấp hai lần, nhiều gấp hai lần, gấp đôi;

(adverb) thành hai, thành hai phần, gấp đôi;

(determiner) gấp đôi;

(pronoun) lượng gấp đôi

Ví dụ:

the double doors

cửa đôi

family room

/ˈfæm.əl.i ˌruːm/

(noun) phòng gia đình

Ví dụ:

His family room is beautifully decorated.

Phòng gia đình của anh ấy được trang trí rất đẹp.

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

(verb) trao đổi, đổi ra được, ngang với;

(noun) sự đổi, sự trao đổi, sự đổi chác

Ví dụ:

Negotiations should eventually lead to an exchange of land for peace.

Các cuộc đàm phán cuối cùng sẽ dẫn đến một cuộc trao đổi đất đai để lấy hòa bình.

explore

/ɪkˈsplɔːr/

(verb) khám phá, dò xét, thám hiểm

Ví dụ:

The best way to explore Iceland's northwest.

Cách tốt nhất để khám phá phía tây bắc của Iceland.

front desk

/ˈfrʌnt ˌdesk/

(noun) quầy lễ tân

Ví dụ:

Visitors must register at the front desk.

Du khách phải đăng ký tại quầy lễ tân.

tour guide

/ˈtʊr ˌɡaɪd/

(noun) hướng dẫn viên du lịch

Ví dụ:

Our tour guide was full of wonderful stories.

Hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi có đầy những câu chuyện tuyệt vời.

hostel

/ˈhɑː.stəl/

(noun) nhà tập thể, ký túc xá

Ví dụ:

We stayed in a lovely hostel just off the main square.

Chúng tôi ở trong một ký túc xá xinh xắn ngay gần quảng trường chính.

minibar

/ˈmɪn.i.bɑːr/

(noun) tủ lạnh mini (khách sạn)

Ví dụ:

When it comes to convenience, minibars are great, but high mark-ups ($8 for a bottle of water?) have now made them among the most neglected parts of hotel rooms.

Khi nói đến sự tiện lợi, tủ lạnh mini là rất tốt, nhưng tổng chi phí cao ($ 8 cho một chai nước?) hiện đã khiến chúng trở thành một trong những bộ phận bị bỏ quên nhất trong các phòng khách sạn.

luggage

/ˈlʌɡ.ɪdʒ/

(noun) hành lý

Ví dụ:

Upon landing, we waited and waited for our luggage.

Khi hạ cánh, chúng tôi ngồi đợi và lấy hành lý.

visitor

/ˈvɪz.ɪ.t̬ɚ/

(noun) khách, du khách, người truy cập

Ví dụ:

She's a frequent visitor to London.

Cô ấy là khách quen đến London.

sunbathe

/ˈsʌn.beɪð/

(verb) tắm nắng

Ví dụ:

I like to sunbathe in the morning when the sun is not so hot.

Tôi thích tắm nắng vào buổi sáng khi mặt trời không quá nóng.

stay

/steɪ/

(verb) ở lại, hoãn lại, chặn;

(noun) sự ở lại, sự hoãn lại

Ví dụ:

She planned a short stay in a hotel to celebrate their anniversary.

Cô ấy đã lên kế hoạch cho một sự ở lại ngắn ngày trong một khách sạn để kỷ niệm ngày kỷ niệm của họ.

seaside

/ˈsiː.saɪd/

(noun) bờ biển

Ví dụ:

Let's go to the seaside at the weekend!

Cuối tuần đi dạo bờ biển nào!

safari

/səˈfɑːr.i/

(noun) cuộc đi săn, chuyến thám hiểm thiên nhiên

Ví dụ:

one week on safari

một tuần trên chuyến thám hiểm thiên nhiên

single

/ˈsɪŋ.ɡəl/

(noun) đĩa đơn, trận đánh đơn, vé một chiều;

(adjective) đơn độc, chỉ có một, không có đôi

Ví dụ:

a single mother

một bà mẹ đơn thân

sight

/saɪt/

(noun) thị lực, tầm nhìn, sự nhìn;

(verb) thấy, nhận thấy, quan sát

Ví dụ:

Joseph lost his sight as a baby.

Joseph bị mất thị lực khi còn nhỏ.

tour

/tʊr/

(noun) chuyến du lịch, chuyến tham quan, chuyến lưu diễn;

(verb) đi du lịch

Ví dụ:

Three couples from Kansas on an airline tour of Alaska.

Ba cặp đôi đến từ Kansas trong chuyến du lịch Alaska của hãng hàng không.

cottage

/ˈkɑː.t̬ɪdʒ/

(noun) nhà tranh, nhà riêng ở nông thôn

Ví dụ:

They live in an idyllic cottage, with roses around the door.

Họ sống trong một ngôi nhà tranh bình dị, có hoa hồng quanh cửa.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu