Avatar of Vocabulary Set Cơ thể Con người

Bộ từ vựng Cơ thể Con người trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ thể Con người' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

armpit

/ˈɑːrm.pɪt/

(noun) nách

Ví dụ:

Just put this thermometer under your armpit.

Chỉ cần đặt nhiệt kế này dưới nách của bạn.

hip

/hɪp/

(noun) hông, quả cây tầm xuân;

(adjective) hợp thời, sành điệu;

(exclamation) hoan hô!

Ví dụ:

The bars in the old part of the town are frequented by hip young students.

Các quán bar ở khu vực cổ kính thường được các sinh viên trẻ sành điệu lui tới.

temple

/ˈtem.pəl/

(noun) đền, miếu, điện

Ví dụ:

The roof of the temple was held up by a row of thick stone columns.

Phần mái của ngôi đền được nâng đỡ bởi một hàng cột đá dày.

thumb

/θʌm/

(noun) ngón tay cái;

(verb) giở, lật, làm bẩn

Ví dụ:

She still sucks her thumb when she's worried.

Cô ấy vẫn mút ngón tay cái khi cô ấy lo lắng.

toenail

/ˈtoʊ.neɪl/

(noun) móng chân

Ví dụ:

She was painting her toenails.

Cô ấy đang sơn móng chân.

fingernail

/ˈfɪŋ.ɡɚ.neɪl/

(noun) móng tay

Ví dụ:

She had long red fingernails.

Cô ấy có bộ móng tay dài màu đỏ.

joint

/dʒɔɪnt/

(adjective) chung, cùng;

(noun) chỗ nối, mối nối, khớp

Ví dụ:

The companies issued a joint statement.

Các công ty đã ban hành một tuyên bố chung.

rib

/rɪb/

(noun) xương sườn, gân, sườn;

(verb) trêu chọc

Ví dụ:

He had several broken ribs.

Anh ta bị gãy nhiều xương sườn.

sole

/soʊl/

(noun) lòng bàn chân, đế giày, cá bơn;

(adjective) duy nhất, đơn độc, độc nhất;

(verb) làm đế, đóng đế vào giày

Ví dụ:

My sole objective is to make the information more widely available.

Mục tiêu duy nhất của tôi là làm cho thông tin được phổ biến rộng rãi hơn.

eyeball

/ˈaɪ.bɑːl/

(noun) cầu mắt, nhãn cầu;

(verb) nhìn

Ví dụ:

Your eyeball is the round, ball-shaped part of your eye.

Nhãn cầu là phần hình tròn, hình quả bóng của mắt.

breathe

/briːð/

(verb) thở, thốt ra, nói lộ ra

Ví dụ:

Breathe a sigh.

Thở dài.

circulation

/ˌsɝː.kjəˈleɪ.ʃən/

(noun) sự lưu thông, sự lưu hành, tổng số phát hành (báo, tạp chí)

Ví dụ:

An extra pump for good water circulation.

Thêm một máy bơm để lưu thông nước tốt.

sense

/sens/

(noun) khiếu, giác quan, khả năng cảm nhận, ý thức, sự hiểu biết;

(verb) cảm giác, hiểu rõ, cảm thấy

Ví dụ:

She has a good sense of humor.

Cô ấy có khiếu hài hước tốt.

sight

/saɪt/

(noun) thị lực, tầm nhìn, sự nhìn;

(verb) thấy, nhận thấy, quan sát

Ví dụ:

Joseph lost his sight as a baby.

Joseph bị mất thị lực khi còn nhỏ.

hearing

/ˈhɪr.ɪŋ/

(noun) thính giác, khả năng nghe, phiên tòa

Ví dụ:

people who have very acute hearing

những người có thính giác rất cấp tính

touch

/tʌtʃ/

(verb) chạm, tiếp xúc, sờ;

(noun) sự sờ, sự chạm, sự đụng

Ví dụ:

Her touch on his shoulder was hesitant.

Cô ấy do dự chạm vào vai anh ta.

smell

/smel/

(verb) ngửi, hít, đánh hơi thấy;

(noun) khứu giác, sự ngửi, sự hít

Ví dụ:

a highly developed sense of smell

khứu giác rất phát triển

waist

/weɪst/

(noun) eo, thắt lưng, chỗ thắt lại

Ví dụ:

These trousers are a bit tight around my waist.

Chiếc quần này hơi chật quanh eo của tôi.

taste

/teɪst/

(noun) mùi vị, vị giác, khẩu vị;

(verb) nếm, thưởng thức, trải qua

Ví dụ:

The wine had a fruity taste.

Rượu có hương v trái cây.

hormone

/ˈhɔːr.moʊn/

(noun) hoóc-môn, kích thích tố

Ví dụ:

growth hormones

hoóc-môn tăng trưởng

tissue

/ˈtɪʃ.uː/

(noun) khăn giấy, một loạt, một chuỗi

Ví dụ:

Inflammation is a reaction of living tissue to infection or injury.

Viêm là một phản ứng của sống đối với nhiễm trùng hoặc chấn thương.

nerve

/nɝːv/

(noun) dây thần kinh, cảm giác lo lắng, dũng khí;

(verb) truyền sức mạnh, truyền can đảm, truyền nhuệ khí

Ví dụ:

the optic nerve

các dây thần kinh thị giác

gesture

/ˈdʒes.tʃɚ/

(noun) cử chỉ, điệu bộ, hành động tỏ thiện ý;

(verb) ra hiệu, làm điệu bộ

Ví dụ:

She made a rude gesture at the other driver.

Cô ấy đã có một cử chỉ thô lỗ với người lái xe khác.

tear

/ter/

(noun) nước mắt, lệ, chỗ hỏng;

(verb) xé, làm rách, kéo mạnh

Ví dụ:

There was a tear in her dress.

Có một chỗ rách trên váy của cô ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu