Bộ từ vựng Cơ thể Con người trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ thể Con người' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nách
Ví dụ:
Just put this thermometer under your armpit.
Chỉ cần đặt nhiệt kế này dưới nách của bạn.
(noun) hông, quả cây tầm xuân;
(adjective) hợp thời, sành điệu;
(exclamation) hoan hô!
Ví dụ:
The bars in the old part of the town are frequented by hip young students.
Các quán bar ở khu vực cổ kính thường được các sinh viên trẻ sành điệu lui tới.
(noun) đền, miếu, điện
Ví dụ:
The roof of the temple was held up by a row of thick stone columns.
Phần mái của ngôi đền được nâng đỡ bởi một hàng cột đá dày.
(noun) ngón tay cái;
(verb) giở, lật, làm bẩn
Ví dụ:
She still sucks her thumb when she's worried.
Cô ấy vẫn mút ngón tay cái khi cô ấy lo lắng.
(noun) móng chân
Ví dụ:
She was painting her toenails.
Cô ấy đang sơn móng chân.
(noun) móng tay
Ví dụ:
She had long red fingernails.
Cô ấy có bộ móng tay dài màu đỏ.
(adjective) chung, cùng;
(noun) chỗ nối, mối nối, khớp
Ví dụ:
The companies issued a joint statement.
Các công ty đã ban hành một tuyên bố chung.
(noun) xương sườn, gân, sườn;
(verb) trêu chọc
Ví dụ:
He had several broken ribs.
Anh ta bị gãy nhiều xương sườn.
(noun) lòng bàn chân, đế giày, cá bơn;
(adjective) duy nhất, đơn độc, độc nhất;
(verb) làm đế, đóng đế vào giày
Ví dụ:
My sole objective is to make the information more widely available.
Mục tiêu duy nhất của tôi là làm cho thông tin được phổ biến rộng rãi hơn.
(noun) cầu mắt, nhãn cầu;
(verb) nhìn
Ví dụ:
Your eyeball is the round, ball-shaped part of your eye.
Nhãn cầu là phần hình tròn, hình quả bóng của mắt.
(noun) sự lưu thông, sự lưu hành, tổng số phát hành (báo, tạp chí)
Ví dụ:
An extra pump for good water circulation.
Thêm một máy bơm để lưu thông nước tốt.
(noun) khiếu, giác quan, khả năng cảm nhận, ý thức, sự hiểu biết;
(verb) cảm giác, hiểu rõ, cảm thấy
Ví dụ:
She has a good sense of humor.
Cô ấy có khiếu hài hước tốt.
(noun) thị lực, tầm nhìn, sự nhìn;
(verb) thấy, nhận thấy, quan sát
Ví dụ:
Joseph lost his sight as a baby.
Joseph bị mất thị lực khi còn nhỏ.
(noun) thính giác, khả năng nghe, phiên tòa
Ví dụ:
people who have very acute hearing
những người có thính giác rất cấp tính
(verb) chạm, tiếp xúc, sờ;
(noun) sự sờ, sự chạm, sự đụng
Ví dụ:
Her touch on his shoulder was hesitant.
Cô ấy do dự chạm vào vai anh ta.
(verb) ngửi, hít, đánh hơi thấy;
(noun) khứu giác, sự ngửi, sự hít
Ví dụ:
a highly developed sense of smell
khứu giác rất phát triển
(noun) eo, thắt lưng, chỗ thắt lại
Ví dụ:
These trousers are a bit tight around my waist.
Chiếc quần này hơi chật quanh eo của tôi.
(noun) mùi vị, vị giác, khẩu vị;
(verb) nếm, thưởng thức, trải qua
Ví dụ:
The wine had a fruity taste.
Rượu có hương vị trái cây.
(noun) khăn giấy, một loạt, một chuỗi
Ví dụ:
Inflammation is a reaction of living tissue to infection or injury.
Viêm là một phản ứng của mô sống đối với nhiễm trùng hoặc chấn thương.
(noun) dây thần kinh, cảm giác lo lắng, dũng khí;
(verb) truyền sức mạnh, truyền can đảm, truyền nhuệ khí
Ví dụ:
the optic nerve
các dây thần kinh thị giác
(noun) cử chỉ, điệu bộ, hành động tỏ thiện ý;
(verb) ra hiệu, làm điệu bộ
Ví dụ:
She made a rude gesture at the other driver.
Cô ấy đã có một cử chỉ thô lỗ với người lái xe khác.
(noun) nước mắt, lệ, chỗ hỏng;
(verb) xé, làm rách, kéo mạnh
Ví dụ:
There was a tear in her dress.
Có một chỗ rách trên váy của cô ấy.