Avatar of Vocabulary Set Phim và Rạp phim

Bộ từ vựng Phim và Rạp phim trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phim và Rạp phim' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

action movie

/ˈæk.ʃən ˌmuː.vi/

(noun) phim hành động

Ví dụ:

He loves action movies - all car chases and jumping out of planes.

Anh ấy thích phim hành động - tất cả các cuộc rượt đuổi bằng ô tô và nhảy ra khỏi máy bay.

animation

/ˌæn.əˈmeɪ.ʃən/

(noun) phim hoạt hình, lòng hăng hái, hoạt ảnh

Ví dụ:

animations as backdrops for live action

hoạt ảnh làm phông nền cho hành động trực tiếp

audition

/ɑːˈdɪʃ.ən/

(noun) vòng sơ tuyển, sự thử giọng, buổi thử giọng;

(verb) thử giọng, thử vai

Ví dụ:

His audition went well and he's fairly hopeful about getting the part.

Buổi thử giọng của anh ấy đã diễn ra tốt đẹp và anh ấy khá hy vọng về việc nhận được một phần.

box office

/ˈbɑːks ˌɔː.fɪs/

(noun) phòng vé

Ví dụ:

The box office opens at ten.

Phòng vé mở cửa lúc 10 giờ.

cast

/kæst/

(noun) sự quăng, ném, sự thả, sự gieo;

(verb) quăng, ném, thả

Ví dụ:

bronze casts of the sculpture

khuôn đúc đồng của tác phẩm điêu khắc

classic

/ˈklæs.ɪk/

(noun) tác giả, tác phẩm kinh điển;

(adjective) kinh điển, điển hình, cổ điển

Ví dụ:

a classic novel

một cuốn tiểu thuyết kinh điển

clown

/klaʊn/

(noun) anh hề, vai hề, người quê mùa;

(verb) làm hề, đóng vai hề

Ví dụ:

The people running this school are a bunch of clowns.

Những người điều hành ngôi trường này là một lũ hề.

critic

/ˈkrɪt̬.ɪk/

(noun) nhà phê bình, người chỉ trích

Ví dụ:

Critics say many schools are not prepared to handle the influx of foreign students.

Những người chỉ trích cho rằng nhiều trường học không chuẩn bị để đối phó với làn sóng sinh viên nước ngoài.

criticism

/ˈkrɪt̬.ɪ.sɪ.zəm/

(noun) sự phê bình, sự chỉ trích, lời chỉ trích

Ví dụ:

He received a lot of criticism.

Anh ấy đã nhận rất nhiều lời chỉ trích.

direct

/daɪˈrekt/

(verb) hướng vào, nhằm vào, chỉ đường;

(adjective) không uốn cong, thẳng, trực tiếp;

(adverb) không gián đoạn, sử dụng đường đi thẳng, đích thân

Ví dụ:

There was no direct flight that day.

Không có chuyến bay thẳng vào ngày hôm đó.

dramatic

/drəˈmæt̬.ɪk/

(adjective) thuộc về kịch, gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động

Ví dụ:

the dramatic arts

các nghệ thuật kịch

edit

/ˈed.ɪt/

(verb) biên tập, chủ biên

Ví dụ:

Volume I was edited by J. Johnson.

Tập I do J. Johnson biên tập.

editor

/ˈed.ɪ.t̬ɚ/

(noun) người biên tập, trình soạn thảo (tin học)

Ví dụ:

the editor of The New York Times

người biên tập của The New York Times

entertaining

/en.t̬ɚˈteɪ.nɪŋ/

(adjective) giải trí, thú vị, làm vui lòng, vừa ý

Ví dụ:

He is a charming and entertaining companion.

Anh ấy là một người bạn đồng hành quyến rũ và thú vị.

Film Festival

/ˈfɪlm ˌfes.tɪ.vəl/

(noun) liên hoan phim

Ví dụ:

The Cannes Film Festival will be held in France this year.

Liên hoan phim Cannes sẽ được tổ chức tại Pháp năm nay.

genre

/ˈʒɑːn.rə/

(noun) thể loại, loại

Ví dụ:

The spy thriller is a very masculine genre.

Phim kinh dị về điệp viên là một thể loại rất nam tính.

part

/pɑːrt/

(noun) phần, bộ phận, nhiệm vụ;

(verb) xa lìa, tách biệt, tách ra;

(adverb) một phần

Ví dụ:

The city is now part slum, part consumer paradise.

Thành phố bây giờ là một phần của khu ổ chuột, một phần là thiên đường của người tiêu dùng.

produce

/prəˈduːs/

(noun) sản phẩm, kết quả, thành quả;

(verb) trình ra, đưa ra, dàn dựng

Ví dụ:

dairy produce

sản phẩm từ sữa

melodrama

/ˈmel.əˌdræm.ə/

(noun) chính kịch âm hưởng, kịch melo, lời nói quá đáng

Ví dụ:

Instead of tragedy, we got melodrama.

Thay vì bi kịch, chúng tôi có chính kịch âm hưởng.

movie maker

/ˈmuːvi ˌmeɪkər/

(noun) người làm phim, nhà sản xuất phim

Ví dụ:

He wants to be a movie maker.

Anh ấy muốn trở thành một nhà sản xuất phim.

musical

/ˈmjuː.zɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) nhạc, âm nhạc, du dương, êm tai;

(noun) buổi nhạc hội, vở nhạc kịch

Ví dụ:

They shared similar musical tastes.

Họ có chung sở thích âm nhạc.

script

/skrɪpt/

(noun) kịch bản, nguyên bản, bản chính;

(verb) viết kịch bản

Ví dụ:

her neat, tidy script

chữ in gọn gàng, ngăn nắp của cô ấy

scriptwriter

/ˈskrɪptˌraɪ.t̬ɚ/

(noun) người viết kịch bản, biên kịch

Ví dụ:

He wants to be a scriptwriter.

Anh ấy muốn trở thành một người viết kịch bản.

silent movie

/ˈsaɪ.lənt ˈmuː.vi/

(noun) phim câm

Ví dụ:

Silent movies still matter because they're part of the film language that evolved over time.

Phim câm vẫn quan trọng vì chúng là một phần của ngôn ngữ điện ảnh phát triển theo thời gian.

special effects

/ˌspeʃ.əl ɪˈfekts/

(plural nouns) các hiệu ứng đặc biệt

Ví dụ:

The movie won several awards for its special effects.

Bộ phim đã giành được một số giải thưởng cho các hiệu ứng đặc biệt của nó.

stage

/steɪdʒ/

(noun) giai đoạn, sân khấu;

(verb) trình diễn, tổ chức, dàn dựng

Ví dụ:

There is no need at this stage to give explicit details.

giai đoạn này, không cần thiết phải cung cấp chi tiết rõ ràng.

star

/stɑːr/

(noun) ngôi sao, sao, vật hình sao;

(verb) đánh dấu sao, có ngôi sao đóng vai chính

Ví dụ:

star-shaped

hình ngôi sao

superhero

/ˈsuː.pɚˌhɪr.oʊ/

(noun) siêu anh hùng

Ví dụ:

There are many movies about superheroes.

Có rất nhiều phim kể về siêu anh hùng.

superstar

/ˈsuː.pɚ.stɑːr/

(noun) siêu sao

Ví dụ:

He became a superstar overnight.

Anh ấy đã trở thành một siêu sao chỉ sau một đêm.

thriller

/ˈθrɪl.ɚ/

(noun) truyện/kịch/phim giật gân, ly kỳ, tiểu thuyết giật gân

Ví dụ:

A tense thriller about a diamond heist that goes badly wrong.

Một bộ phim giật gân căng thẳng về một vụ trộm kim cương đã xảy ra sai sót nghiêm trọng.

tragedy

/ˈtrædʒ.ə.di/

(noun) bi kịch, thảm kịch

Ví dụ:

a tragedy that killed 95 people

một thảm kịch khiến 95 người thiệt mạng

trailer

/ˈtreɪ.lɚ/

(noun) đoạn giới thiệu, xe moóc, nhà di động

Ví dụ:

I saw a trailer for the new series of "Game of Thrones" last night.

Tôi đã xem một đoạn giới thiệu cho loạt phim mới "Game of Thrones" vào đêm qua.

villain

/ˈvɪl.ən/

(noun) vai phản diện, kẻ hung ác, tên tội phạm

Ví dụ:

He made his reputation as an actor playing villains.

Anh ấy đã tạo nên danh tiếng của mình với tư cách là một diễn viên đóng vai phản diện.

western

/ˈwes.tɚn/

(adjective) về phía tây, ở phía tây, của phương tây;

(noun) phim/sách ở miền tây nước Mỹ

Ví dụ:

There will be showers in some western areas.

Phía tây sẽ có mưa rào vài nơi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu