Avatar of Vocabulary Set Động từ cần thiết 1

Bộ từ vựng Động từ cần thiết 1 trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Động từ cần thiết 1' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

admit

/ədˈmɪt/

(verb) thú nhận, thừa nhận, nhận vào

Ví dụ:

The office finally admitted that several prisoners had been injured.

Văn phòng cuối cùng đã thừa nhận rằng một số tù nhân đã bị thương.

advise

/ədˈvaɪz/

(verb) khuyên bảo, cho lời khuyên, báo cho biết

Ví dụ:

I advised him to go home.

Tôi đã khuyên bảo anh ấy về nhà.

aim

/eɪm/

(noun) sự nhắm, đích, mục đích;

(verb) nhắm, giáng, nện

Ví dụ:

Our primary aim is to achieve financial discipline.

Mục tiêu chính của chúng tôi là đạt được kỷ luật tài chính.

announce

/əˈnaʊns/

(verb) loan báo, báo, thông báo

Ví dụ:

He announced his retirement from football.

Anh ấy đã thông báo giã từ sự nghiệp bóng đá.

apologize

/əˈpɑː.lə.dʒaɪz/

(verb) xin lỗi, tạ lỗi

Ví dụ:

I must apologize for disturbing you like this.

Tôi phải xin lỗi vì đã làm phiền bạn như thế này.

assist

/əˈsɪst/

(verb) giúp đỡ, hỗ trợ, trợ giúp;

(noun) pha kiến ​​tạo

Ví dụ:

He made ten assists.

Anh ấy đã có mười pha kiến ​​tạo.

attach

/əˈtætʃ/

(verb) đính, gắn, kết nối, coi trọng, bám theo

Ví dụ:

He made certain that the trailer was securely attached to the van.

Anh ta chắc chắn rằng xe kéo đã được gắn chặt vào xe tải.

award

/əˈwɔːrd/

(noun) phần thưởng, sự quyết định, học bổng;

(verb) thưởng, tặng, phạt

Ví dụ:

The company's annual award for high-quality service.

Phần thưởng hàng năm của công ty cho dịch vụ chất lượng cao.

bake

/beɪk/

(verb) bỏ lò, nung, nướng (bằng lò)

Ví dụ:

They bake their own bread and cakes.

Họ tự nướng bánh mì và bánh ngọt.

bend

/bend/

(noun) chỗ uốn, chỗ công, chỗ rẽ;

(verb) cúi xuống, cong xuống, uốn cong

Ví dụ:

The van screeched around a bend.

Chiếc xe rú ga quanh một chỗ rẽ.

benefit

/ˈben.ə.fɪt/

(noun) lợi ích, phúc lợi, tiền trợ cấp;

(verb) hưởng lợi, giúp ích cho, được lợi

Ví dụ:

Enjoy the benefits of being a member.

Tận hưởng những lợi ích khi trở thành thành viên.

block

/blɑːk/

(noun) khối, tảng, súc;

(verb) làm trở ngại, ngăn chặn, chặn đứng

Ví dụ:

a block of marble

một khối đá cẩm thạch

bother

/ˈbɑː.ðɚ/

(noun) điều bực mình, điều khó chịu, điều buồn bực;

(verb) làm buồn bực, làm phiền, quấy rầy;

(exclamation) phiền thật, phiền quá

Ví dụ:

Bother!’ she muttered.

Phiền quá!” Cô ấy lẩm bẩm.

bury

/ˈber.i/

(verb) chôn, chôn cất, mai táng

Ví dụ:

He buried the box in the back garden.

Anh ta chôn chiếc hộp ở khu vườn sau nhà.

center

/ˈsen.t̬ɚ/

(noun) trung tâm, tâm, trung phong;

(verb) tập trung

Ví dụ:

She stood in the center of the stage.

Cô ấy đứng ở trung tâm của sân khấu.

claim

/kleɪm/

(verb) nhận lấy, yêu cầu, tuyên bố;

(noun) sự yêu cầu, sự tuyên bố, lời khẳng định, lời tuyên bố

Ví dụ:

He was dogged by the claim that he had CIA links.

Anh ta bị cố chấp bởi tuyên bố rằng anh ta có liên kết với CIA.

clear

/klɪr/

(adjective) trong trẻo, trong, trong sạch;

(verb) làm trong sạch, làm sáng tỏ, thanh minh;

(adverb) rõ ràng, hoàn toàn, tách ra

Ví dụ:

the clear glass of the French windows

kính trong suốt của các cửa sổ kiểu Pháp

combine

/kəmˈbaɪn/

(verb) kết hợp, phối hợp, liên kết;

(noun) tổ hợp, máy gặt đập liên hợp

Ví dụ:

a powerful industrial combine

một tổ hợp công nghiệp mạnh mẽ

compliment

/ˈkɑːm.plə.mənt/

(verb) khen ngợi, ca ngợi, ca tụng;

(noun) lời khen, lời ca tụng, lời chúc mừng

Ví dụ:

She paid me an enormous compliment.

Cô ấy đã dành cho tôi một lời khen rất lớn.

concentrate

/ˈkɑːn.sən.treɪt/

(verb) tập trung

Ví dụ:

She couldn't concentrate on the film.

Cô ấy không thể tập trung vào bộ phim.

conclude

/kənˈkluːd/

(verb) kết luận, kết thúc, chấm dứt

Ví dụ:

They conclude their study with these words.

Họ kết thúc nghiên cứu của họ bằng những từ này.

confirm

/kənˈfɝːm/

(verb) xác nhận, xác định, thừa nhận

Ví dụ:

If these fears are confirmed, the outlook for the economy will be dire.

Nếu những lo ngại này được xác nhận, triển vọng của nền kinh tế sẽ rất thảm khốc.

confuse

/kənˈfjuːz/

(verb) làm lộn xộn, làm rối ren, làm đảo lộn

Ví dụ:

You're confusing him! Tell him slowly and one thing at a time.

Bạn đang làm cho anh ấy lúng túng! Hãy nói với anh ấy một cách chậm rãi và từng việc một.

consist

/kənˈsɪst/

(verb) gồm có (+of)

Ví dụ:

The crew consists of five men.

Phi hành đoàn gồm có năm người đàn ông.

contact

/ˈkɑːn.tækt/

(noun) sự tiếp xúc, va chạm, cái công tắc;

(verb) tiếp xúc, liên lạc, liên hệ

Ví dụ:

The tennis ball is in contact with the court surface for as little as 5 milliseconds.

Quả bóng tennis tiếp xúc với mặt sân trong khoảng thời gian ít nhất là 5 mili giây.

contrast

/ˈkɑːn.træst/

(noun) sự tương phản, sự trái ngược;

(verb) tương phản, trái ngược

Ví dụ:

The day began cold and blustery, in contrast to almost two weeks of uninterrupted sunshine.

Ngày bắt đầu lạnh và hanh, trái ngược với gần hai tuần nắng không gián đoạn.

convince

/kənˈvɪns/

(verb) thuyết phục, làm tin theo, làm nghe theo

Ví dụ:

Robert's expression had obviously convinced her of his innocence.

Biểu hiện của Robert rõ ràng đã thuyết phục cô ấy về sự vô tội của anh ấy.

define

/dɪˈfaɪn/

(verb) định nghĩa, định rõ, vạch rõ

Ví dụ:

In the dictionary, "reality" is defined as "the state of things as they are, rather than as they are imagined to be".

Trong từ điển, "thực tế" được định nghĩa là "trạng thái của mọi thứ như chúng vốn có, chứ không phải như chúng được tưởng tượng".

deliver

/dɪˈlɪv.ɚ/

(verb) phân phát, giao, chuyển

Ví dụ:

The products should be delivered on time.

Các sản phẩm phải được giao đúng thời gian.

determine

/dɪˈtɝː.mɪn/

(verb) quyết định, xác định, định rõ

Ví dụ:

It will be her mental attitude that determines her future.

Chính thái độ tinh thần của cô ấy sẽ quyết định tương lai của cô ấy.

divide

/dɪˈvaɪd/

(verb) chia, phân chia, chia ra

Ví dụ:

Consumer magazines can be divided into a number of categories.

Tạp chí người tiêu dùng có thể được chia thành một số loại.

doubt

/daʊt/

(noun) sự nghi ngờ, sự ngờ vực, sự hồ nghi;

(verb) nghi ngờ, ngờ vực, không tin

Ví dụ:

Some doubt has been cast upon the authenticity of this account.

Một số nghi ngờ đã được đặt ra đối với tính xác thực của tài khoản này.

encourage

/ɪnˈkɝː.ɪdʒ/

(verb) khuyến khích, cổ vũ, động viên

Ví dụ:

We were encouraged by the success of this venture.

Chúng tôi đã được khuyến khích bởi sự thành công của liên doanh này.

expand

/ɪkˈspænd/

(verb) dãn ra, lớn lên, mở rộng

Ví dụ:

Their business expanded into other hotels and properties.

Hoạt động kinh doanh của họ mở rộng sang các khách sạn và tài sản khác.

belong

/bɪˈlɑːŋ/

(verb) thuộc về, của

Ví dụ:

The vehicle did not belong to him.

Chiếc xe không thuộc về anh ta.

complain

/kəmˈpleɪn/

(verb) kêu ca, phàn nàn, than phiền

Ví dụ:

Local authorities complained that they lacked sufficient resources.

Chính quyền địa phương phàn nàn rằng họ thiếu đủ nguồn lực.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu