Bộ từ vựng Trạng từ chung 2 trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trạng từ chung 2' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) có xu hướng, có thể xảy ra, có khả năng;
(adverb) có khả năng, có thể
Ví dụ:
It was likely that he would make a televised statement.
Có khả năng là anh ấy sẽ đưa ra một tuyên bố trên truyền hình.
(adverb) gần như, rất sát với, sát
Ví dụ:
David was nearly asleep.
David gần như đang ngủ.
(adverb) cần thiết, tất yếu, nhất thiết
Ví dụ:
The fact that something is cheap doesn't necessarily mean it's of low quality.
Thực tế là một cái gì đó rẻ không nhất thiết có nghĩa là nó có chất lượng thấp.
(noun) người kế tiếp, cái kế tiếp;
(adjective) tiếp sau, kế tiếp, tới;
(adverb) sau đó, kế tiếp, tiếp theo;
(preposition) bên cạnh, sát bên, tiếp theo
Ví dụ:
We'll go next year.
Chúng tôi sẽ đi vào năm tới.
(adverb) thông thường, như thường lệ
Ví dụ:
Normally, it takes three or four years to complete the training.
Thông thường, phải mất ba hoặc bốn năm để hoàn thành khóa đào tạo.
(adverb) một cách rõ ràng, hiển nhiên
Ví dụ:
She was obviously sick.
Cô ấy rõ ràng là bị ốm.
(adverb) độc đáo, riêng biệt, mới mẻ
Ví dụ:
Suggestions so originally and persuasively outlined.
Các đề xuất như vậy được phác thảo ban đầu và thuyết phục.
(adverb) đặc biệt
Ví dụ:
I don't particularly want to be reminded of that time.
Tôi đặc biệt không muốn được nhắc về thời gian đó.
(adverb) một cách hoàn hảo, hoàn toàn, hết sức, cực kỳ
Ví dụ:
They're perfectly suited.
Chúng hoàn toàn phù hợp.
(adverb) có lẽ, có thể
Ví dụ:
Perhaps I should have been frank with him.
Có lẽ tôi nên thẳng thắn với anh ấy.
(adverb) đích thân, tự bản thân, theo ý kiến cá nhân
Ví dụ:
She stayed to thank O'Brien personally.
Cô ấy ở lại để đích thân cảm ơn O'Brien.
(adverb) có lẽ, có thể, một cách hợp lý
Ví dụ:
He may possibly decide not to come.
Anh ta có thể quyết định không đến.
(adverb) một cách thích đáng, hợp thức, đúng cách
Ví dụ:
I think you should take it somewhere to have it repaired properly.
Tôi nghĩ bạn nên mang nó đi đâu đó để nó được sửa chữa đúng cách.
(adverb) nhanh chóng, lẹ làng
Ví dụ:
Reg's illness progressed frighteningly quickly.
Bệnh của Reg tiến triển nhanh chóng một cách đáng sợ.
(adverb) yên lặng, yên tĩnh, êm ả
Ví dụ:
I slipped quietly out of the back door.
Tôi lặng lẽ đi ra khỏi cửa sau.
(adverb) nhanh chóng, mau lẹ, rất dốc
Ví dụ:
The business is expanding rapidly.
Việc kinh doanh đang mở rộng nhanh chóng.
(adverb) nghiêm trọng, nghiêm túc, đứng đắn
Ví dụ:
The doctor looked seriously at him.
Bác sĩ nghiêm túc nhìn anh ấy.
(adverb) tương tự, giống nhau, cũng như thế
Ví dụ:
The children were similarly dressed.
Những đứa trẻ được mặc quần áo giống nhau.
(adverb) một cách dễ dàng, đơn giản, giản dị
Ví dụ:
speaking simply and from the heart
nói đơn giản và từ trái tim
(adverb) nhỏ, mảnh khảnh, mỏng mảnh
Ví dụ:
He lowered his voice slightly.
Anh ấy khẽ hạ giọng một chút.
(adverb) một cách cụ thể, rành mạch, rõ ràng
Ví dụ:
I specifically stated I would not be in.
Tôi đã tuyên bố cụ thể là tôi sẽ không tham gia.
(adverb) kiên cố, mạnh mẽ, cực kỳ
Ví dụ:
She started out swimming strongly.
Cô ấy bắt đầu bơi lội mạnh mẽ.
(adverb) chắc chắn, rõ ràng, tất nhiên
Ví dụ:
If there is no will, then surely the house goes automatically to you.
Nếu không có di chúc thì chắc chắn ngôi nhà tự động đến tay bạn.
(adverb) vì vậy, vì thế, bởi vậy
Ví dụ:
He was injured and therefore unable to play.
Anh ấy bị thương và do đó không thể thi đấu.
(adverb) tuy nhiên, mặc dù, tuy thế;
(conjunction) dù, dù cho, mặc dù
Ví dụ:
I was hunting for work. Jobs were scarce though.
Tôi đang tìm kiếm công việc. Tuy nhiên, việc làm rất khan hiếm.
(adverb) thông thường, thường thì, thường lệ, điển hình
Ví dụ:
Generating solar power has typically involved higher capital costs.
Việc sản xuất năng lượng mặt trời thường liên quan đến chi phí đầu tư cao hơn.
(noun) hôm nay, ngày nay;
(adverb) ngày nay, hiện giờ
Ví dụ:
She's thirty today.
Hiện giờ cô ấy đã ba mươi.