Avatar of Vocabulary Set Trạng từ chung 2

Bộ từ vựng Trạng từ chung 2 trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trạng từ chung 2' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

likely

/ˈlaɪ.kli/

(adjective) có xu hướng, có thể xảy ra, có khả năng;

(adverb) có khả năng, có thể

Ví dụ:

It was likely that he would make a televised statement.

Có khả năng là anh ấy sẽ đưa ra một tuyên bố trên truyền hình.

nearly

/ˈnɪr.li/

(adverb) gần như, rất sát với, sát

Ví dụ:

David was nearly asleep.

David gần như đang ngủ.

necessarily

/ˈnes.ə.ser.ɪl.i/

(adverb) cần thiết, tất yếu, nhất thiết

Ví dụ:

The fact that something is cheap doesn't necessarily mean it's of low quality.

Thực tế là một cái gì đó rẻ không nhất thiết có nghĩa là nó có chất lượng thấp.

next

/nekst/

(noun) người kế tiếp, cái kế tiếp;

(adjective) tiếp sau, kế tiếp, tới;

(adverb) sau đó, kế tiếp, tiếp theo;

(preposition) bên cạnh, sát bên, tiếp theo

Ví dụ:

We'll go next year.

Chúng tôi sẽ đi vào năm tới.

normally

/ˈnɔːr.mə.li/

(adverb) thông thường, như thường lệ

Ví dụ:

Normally, it takes three or four years to complete the training.

Thông thường, phải mất ba hoặc bốn năm để hoàn thành khóa đào tạo.

obviously

/ˈɑːb.vi.əs.li/

(adverb) một cách rõ ràng, hiển nhiên

Ví dụ:

She was obviously sick.

Cô ấy rõ ràng là bị ốm.

originally

/əˈrɪdʒ.ən.əl.i/

(adverb) độc đáo, riêng biệt, mới mẻ

Ví dụ:

Suggestions so originally and persuasively outlined.

Các đề xuất như vậy được phác thảo ban đầu và thuyết phục.

particularly

/pɚˈtɪk.jə.lɚ.li/

(adverb) đặc biệt

Ví dụ:

I don't particularly want to be reminded of that time.

Tôi đặc biệt không muốn được nhắc về thời gian đó.

perfectly

/ˈpɝː.fekt.li/

(adverb) một cách hoàn hảo, hoàn toàn, hết sức, cực kỳ

Ví dụ:

They're perfectly suited.

Chúng hoàn toàn phù hợp.

perhaps

/pɚˈhæps/

(adverb) có lẽ, có thể

Ví dụ:

Perhaps I should have been frank with him.

Có lẽ tôi nên thẳng thắn với anh ấy.

personally

/ˈpɝː.sən.əl.i/

(adverb) đích thân, tự bản thân, theo ý kiến cá nhân

Ví dụ:

She stayed to thank O'Brien personally.

Cô ấy ở lại để đích thân cảm ơn O'Brien.

possibly

/ˈpɑː.sə.bli/

(adverb) có lẽ, có thể, một cách hợp lý

Ví dụ:

He may possibly decide not to come.

Anh ta có thể quyết định không đến.

properly

/ˈprɑː.pɚ.li/

(adverb) một cách thích đáng, hợp thức, đúng cách

Ví dụ:

I think you should take it somewhere to have it repaired properly.

Tôi nghĩ bạn nên mang nó đi đâu đó để nó được sửa chữa đúng cách.

quickly

/ˈkwɪk.li/

(adverb) nhanh chóng, lẹ làng

Ví dụ:

Reg's illness progressed frighteningly quickly.

Bệnh của Reg tiến triển nhanh chóng một cách đáng sợ.

quietly

/ˈkwaɪət.li/

(adverb) yên lặng, yên tĩnh, êm ả

Ví dụ:

I slipped quietly out of the back door.

Tôi lặng lẽ đi ra khỏi cửa sau.

rapidly

/ˈræp.ɪd.li/

(adverb) nhanh chóng, mau lẹ, rất dốc

Ví dụ:

The business is expanding rapidly.

Việc kinh doanh đang mở rộng nhanh chóng.

seriously

/ˈsɪr.i.əs.li/

(adverb) nghiêm trọng, nghiêm túc, đứng đắn

Ví dụ:

The doctor looked seriously at him.

Bác sĩ nghiêm túc nhìn anh ấy.

similarly

/ˈsɪm.ə.lɚ.li/

(adverb) tương tự, giống nhau, cũng như thế

Ví dụ:

The children were similarly dressed.

Những đứa trẻ được mặc quần áo giống nhau.

simply

/ˈsɪm.pli/

(adverb) một cách dễ dàng, đơn giản, giản dị

Ví dụ:

speaking simply and from the heart

nói đơn giản và từ trái tim

slightly

/ˈslaɪt.li/

(adverb) nhỏ, mảnh khảnh, mỏng mảnh

Ví dụ:

He lowered his voice slightly.

Anh ấy khẽ hạ giọng một chút.

specifically

/spəˈsɪf.ɪ.kəl.i/

(adverb) một cách cụ thể, rành mạch, rõ ràng

Ví dụ:

I specifically stated I would not be in.

Tôi đã tuyên bố cụ thể là tôi sẽ không tham gia.

strongly

/ˈstrɑːŋ.li/

(adverb) kiên cố, mạnh mẽ, cực kỳ

Ví dụ:

She started out swimming strongly.

Cô ấy bắt đầu bơi lội mạnh mẽ.

surely

/ˈʃʊr.li/

(adverb) chắc chắn, rõ ràng, tất nhiên

Ví dụ:

If there is no will, then surely the house goes automatically to you.

Nếu không có di chúc thì chắc chắn ngôi nhà tự động đến tay bạn.

therefore

/ˈðer.fɔːr/

(adverb) vì vậy, vì thế, bởi vậy

Ví dụ:

He was injured and therefore unable to play.

Anh ấy bị thương và do đó không thể thi đấu.

though

/ðoʊ/

(adverb) tuy nhiên, mặc dù, tuy thế;

(conjunction) dù, dù cho, mặc dù

Ví dụ:

I was hunting for work. Jobs were scarce though.

Tôi đang tìm kiếm công việc. Tuy nhiên, việc làm rất khan hiếm.

typically

/ˈtɪp.ɪ.kəl.i/

(adverb) thông thường, thường thì, thường lệ, điển hình

Ví dụ:

Generating solar power has typically involved higher capital costs.

Việc sản xuất năng lượng mặt trời thường liên quan đến chi phí đầu tư cao hơn.

today

/təˈdeɪ/

(noun) hôm nay, ngày nay;

(adverb) ngày nay, hiện giờ

Ví dụ:

She's thirty today.

Hiện giờ cô ấy đã ba mươi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu