Avatar of Vocabulary Set Tiền và Mua sắm

Bộ từ vựng Tiền và Mua sắm trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tiền và Mua sắm' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cash

/kæʃ/

(noun) tiền mặt;

(verb) trả tiền mặt, lĩnh tiền mặt

Ví dụ:

The staff were paid in cash.

Các nhân viên đã được trả bằng tiền mặt.

dollar

/ˈdɑː.lɚ/

(noun) đồng đô la (Mỹ)

Ví dụ:

You can pay in euros or in US dollars.

Bạn có thể thanh toán bằng euro hoặc đô la Mỹ.

euro

/ˈjʊr.oʊ/

(noun) ơ-rô, euro (đơn vị tiền tệ chung của Liên minh châu Âu)

Ví dụ:

I need to change my pounds into euros.

Tôi cần đổi bảng của mình thành euro.

pound

/paʊnd/

(noun) đồng bảng Anh, đồng pao, đường cùng;

(verb) nghiền, giã, thụi

Ví dụ:

There are one hundred pence in a pound.

Có một trăm pence trong một đồng bảng Anh.

cent

/sent/

(noun) đồng xu (bằng 1% đô la)

Ví dụ:

He was paid 40 cents an hour.

Anh ta được trả 40 đồng xu một giờ.

penny

/ˈpen.i/

(noun) đồng xu penni, đồng xu, số tiền

Ví dụ:

I keep pennies in a jar.

Tôi giữ những đồng xu trong một cái lọ.

credit card

/ˈkred.ɪt ˌkɑːrd/

(noun) thẻ tín dụng

Ví dụ:

What is the expiry date on your credit card?

Ngày hết hạn trên thẻ tín dụng của bạn là gì?

debit card

/ˈdeb.ɪt ˌkɑːrd/

(noun) thẻ ghi nợ

Ví dụ:

When you buy goods or get cash with a debit card, the money is taken from your bank account right away.

Khi bạn mua hàng hoặc nhận tiền mặt bằng thẻ ghi nợ, tiền sẽ được lấy ngay từ tài khoản ngân hàng của bạn.

check

/tʃek/

(noun) sự cản trở, sự ngăn cản, sự hạn chế;

(verb) kiểm tra, kiểm soát, cản

Ví dụ:

A campaign calling for regular checks on gas appliances.

Một chiến dịch kêu gọi sự kiểm tra thường xuyên các thiết bị gas.

receipt

/rɪˈsiːt/

(noun) biên lai, giấy biên nhận, công thức (làm bánh, món ăn);

(verb) làm biên lai, làm biên nhận, ký nhận số tiền đã trả

Ví dụ:

I would be grateful if you would acknowledge receipt of this letter.

Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn xác nhận đã nhận được bức thư này.

bill

/bɪl/

(noun) hóa đơn, tờ quảng cáo, yết thị;

(verb) quảng cáo, gửi hóa đơn

Ví dụ:

The bill for their meal came to $17.

Hóa đơn cho bữa ăn của họ lên tới 17 đô la.

price

/praɪs/

(noun) giá, cái giá, giá trị;

(verb) đặt giá, định giá, đánh giá

Ví dụ:

Land could be sold for a high price.

Đất có thể được bán với giá cao.

cost

/kɑːst/

(noun) chi phí, sự hao phí, án phí (pháp lý);

(verb) có giá, đòi hỏi, trả giá

Ví dụ:

We are able to cover the cost of the event.

Chúng tôi có thể trang trải chi phí của sự kiện.

shopping

/ˈʃɑː.pɪŋ/

(noun) sự đi mua hàng, sự mua sắm

Ví dụ:

Shopping is so exhausting.

Mua sắm thật mệt mỏi.

store

/stɔːr/

(noun) cửa hàng, tiệm, kho hàng;

(verb) lưu trữ, tích trữ, cất vào kho

Ví dụ:

a health-food store

một cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe

clothes store

/kloʊðz stɔːr/

(noun) cửa hàng quần áo

Ví dụ:

He wants to go to the clothes store.

Anh ấy muốn đi đến cửa hàng quần áo.

shopping bag

/ˈʃɑː.pɪŋ ˌbæɡ/

(noun) túi mua sắm

Ví dụ:

He has a nice shopping bag.

Anh ấy có một cái túi mua sắm đẹp.

shopping center

/ˈʃɑː.pɪŋ ˌsen.tər/

(noun) trung tâm mua sắm

Ví dụ:

There’s a little shopping center next door with a bank.

Có một trung tâm mua sắm nhỏ bên cạnh với một ngân hàng.

department

/dɪˈpɑːrt.mənt/

(noun) bộ, ban, khu hành chính

Ví dụ:

the English department

khoa tiếng Anh

customer

/ˈkʌs.tə.mɚ/

(noun) khách hàng, người mua

Ví dụ:

Mr. Harrison was a regular customer at the Golden Lion.

Ông Harrison là khách hàng quen thuộc của Golden Lion.

item

/ˈaɪ.t̬əm/

(noun) món, mục, mặt hàng

Ví dụ:

the items on the agenda

các mục trong chương trình làm việc

gift

/ɡɪft/

(noun) quà tặng, món quà, quà biếu

Ví dụ:

A Christmas gift.

Một món quà Giáng sinh.

sale

/seɪl/

(noun) sự bán, việc bán hàng, doanh thu

Ví dụ:

I bought this in the January sales.

Tôi đã mua cái này trong đợt bán hạ giá tháng Giêng.

cart

/kɑːrt/

(noun) xe kéo, xe ngựa, xe đẩy, giỏ hàng;

(verb) lôi, kéo, tống, đẩy, chuyển, chở

Ví dụ:

a horse and cart

một con ngựa và xe đẩy

advertisement

/ˌæd.vɚˈtaɪz.mənt/

(noun) sự thông báo, sự quảng cáo, tờ quảng cáo

Ví dụ:

advertisements for alcoholic drinks

tờ quảng cáo đồ uống có cồn

available

/əˈveɪ.lə.bəl/

(adjective) có sẵn, rảnh, độc thân

Ví dụ:

Refreshments will be available all afternoon.

Đồ giải khát sẽ có sẵn cả buổi chiều.

free

/friː/

(adjective) tự do, được miễn, miễn phí;

(adverb) tự do, miễn phí, không phải trả tiền;

(verb) thả, phóng thích, giải phóng

Ví dụ:

I have no ambitions other than to have a happy life and be free.

Tôi không có tham vọng nào khác ngoài việc có một cuộc sống hạnh phúc và tự do.

open

/ˈoʊ.pən/

(noun) chỗ ngoài trời, sự công khai, sự mở;

(verb) mở, bắt đầu, khai mạc;

(adjective) mở, ngỏ, mở rộng

Ví dụ:

The pass is kept open all year by snowplows.

Con đèo được mở quanh năm bởi những cánh đồng tuyết.

closed

/kloʊzd/

(adjective) không cởi mở, khép kín, bảo thủ

Ví dụ:

Rooms with closed doors lined the hallway.

Những căn phòng có cửa khép kín hành lang.

spend

/spend/

(verb) tiêu, chi tiêu, sử dụng

Ví dụ:

The firm has spent $100,000 on hardware and software.

Công ty đã tiêu 100.000 đô la cho phần cứng và phần mềm.

offer

/ˈɑː.fɚ/

(noun) lời đề nghị, lời chào hàng;

(verb) cung cấp, mang lại, đề nghị

Ví dụ:

They made me an offer I couldn’t refuse.

Họ đã đưa cho tôi một lời đề nghị không thể từ chối.

save

/seɪv/

(verb) cứu nguy, cứu vớt, dành dụm;

(noun) pha phá bóng cứu nguy;

(preposition) trừ ra, ngoài ra, ngoại trừ

Ví dụ:

The goalkeeper made a great save in the last minute of the game.

Thủ môn đã có một pha phá bóng cứu nguy xuất sắc ở phút cuối cùng của trận đấu.

(up) for sale

/fɔːr seɪl/

(adjective) giảm giá mạnh, đưa cái gì ra để bán

Ví dụ:

We're putting the factory up for sale.

Chúng tôi đang đưa nhà máy lên để bán.

amount

/əˈmaʊnt/

(noun) lượng, số lượng, tổng sổ;

(verb) lên tới, lên đến, rốt cuộc

Ví dụ:

They didn't deliver the right amount of sand.

Họ không giao đúng số lượng cát.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu