Bộ từ vựng Hoa và Trái cây trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hoa và Trái cây' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) trại, trang trại, nông trại;
(verb) cày cấy, trồng trọt, canh tác
Ví dụ:
a farm of 100 acres
một trang trại rộng 100 mẫu Anh
(noun) nghề nông trại, canh tác
Ví dụ:
Land was enclosed for arable farming.
Đất đai được bao bọc để canh tác.
(verb) hái, cuốc, chọn;
(noun) sự chọn lọc, sự lựa chọn, phần chọn lọc
Ví dụ:
Take your pick from our extensive menu.
Hãy lựa chọn từ menu phong phú của chúng tôi.
(noun) thực vật, cây, nhà máy;
(verb) trồng, gieo, cắm
Ví dụ:
native plants and animals
thực vật và động vật bản địa
(noun) nước, mặt nước, vùng biển;
(verb) tưới nước, làm rưng rưng, làm chảy nước miếng
Ví dụ:
Water has accounted 3/4 of surface of the Earth.
Nước chiếm 3/4 bề mặt Trái đất.
(verb) lớn, phát triển, trưởng thành
Ví dụ:
He would watch Nick grow to manhood.
Anh ấy sẽ nhìn Nick trưởng thành.
(noun) sản phẩm, kết quả, thành quả;
(verb) trình ra, đưa ra, dàn dựng
Ví dụ:
dairy produce
sản phẩm từ sữa
(verb) nuôi, cho ăn, ăn;
(noun) sự ăn, sự cho ăn, thức ăn cho súc vật
Ví dụ:
I've just given the horse her feed.
Tôi vừa cho con ngựa của cô ấy ăn.
(noun) quả dâu tây, dâu tây
Ví dụ:
I thought we'd have strawberries and cream for dessert.
Tôi nghĩ chúng tôi sẽ có dâu tây và kem để tráng miệng.
(noun) cây việt quất, việt quất
Ví dụ:
People prefer to adding blueberry in ice-cream, milkshake or yogurt than eating raw.
Mọi người thích thêm việt quất vào kem, sữa lắc hoặc sữa chua hơn là ăn sống.
(noun) quả dưa hấu, dưa hấu
Ví dụ:
My favorite fruit is watermelon.
Trái cây yêu thích của tôi là dưa hấu.
(noun) quả dứa, cây dứa
Ví dụ:
The fiber, potassium, and vitamin C content in pineapple all support heart health.
Hàm lượng chất xơ, kali và vitamin C trong quả dứa đều hỗ trợ sức khỏe tim mạch.
(noun) xoài, quả xoài, cây xoài
Ví dụ:
She gave me a bag of mangoes.
Cô ấy đưa cho tôi một túi xoài.
(noun) quả kiwi, chim kiwi
Ví dụ:
The skin of the kiwi is edible but I do not recommend it.
Vỏ của kiwi có thể ăn được nhưng tôi không khuyến khích.
(noun) trái bơ
Ví dụ:
Avocados provide nearly 20 essential nutrients, including fiber, potassium, etc.
Trái bơ cung cấp gần 20 chất dinh dưỡng thiết yếu, bao gồm chất xơ, kali, v.v.
(noun) quả bưởi, cây bưởi, bưởi
Ví dụ:
Grapefruits are good for weight loss.
Bưởi rất tốt cho việc giảm cân.
(noun) hoa hồng, cây hoa hồng, màu hồng;
(verb) nhuộm hồng;
(adjective) hồng, màu hồng
Ví dụ:
a rose dress
một chiếc váy màu hồng
(noun) hoa ly, hoa loa kèn, hoa huệ tây
Ví dụ:
White lily symbolizes virginity, purity and majesty.
Hoa huệ tây trắng tượng trưng cho sự trinh nguyên, thuần khiết và uy nghiêm.
(noun) cây lan, cây phong lan
Ví dụ:
Orchid flower is considered a symbol of rare beauty and sophistication.
Hoa cây phong lan được coi là biểu tượng của vẻ đẹp và sự tinh tế hiếm có.
(noun) cây hướng dương, hoa hướng dương
Ví dụ:
The sunflower is a symbol of a world without nuclear weapons.
Hoa hướng dương là biểu tượng của một thế giới không có vũ khí hạt nhân.
(noun) cây xương rồng
Ví dụ:
He wants to buy a cactus.
Anh ấy muốn mua một cây xương rồng.
(noun) quả hạch, hạt, đai ốc;
(verb) đánh bằng đầu
Ví dụ:
He was cracking nuts with his teeth.
Anh ta đang dùng răng bẻ gãy các loại hạt.
(noun) đậu phộng, củ lạc, người tầm thường nhỏ nhen;
(adjective) tầm thường, nhỏ nhen, nhãi nhép
Ví dụ:
He is peanut.
Anh ấy khá nhỏ nhen.
(noun) quả óc chó, gỗ óc chó, hạt óc chó
Ví dụ:
Sprinkle with chopped walnuts to serve.
Rắc hạt óc chó cắt nhỏ để ăn kèm.
(adjective) cứng, rắn, gay gắt;
(adverb) cố gắng hết sức, tích cực, chắc
Ví dụ:
a hard mattress
tấm nệm cứng
(adjective) mềm, dẻo, mịn;
(adverb) nhẹ nhàng, mềm mỏng, yếu ớt
Ví dụ:
soft margarine
bơ thực vật mềm