Nghĩa của từ cactus trong tiếng Việt
cactus trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cactus
US /ˈkæk.təs/
UK /ˈkæk.təs/
Danh từ
xương rồng
a succulent plant with a thick, fleshy stem that typically bears spines, but no leaves, native to arid regions of the Americas.
Ví dụ:
•
The desert is home to many types of cactus.
Sa mạc là nơi sinh sống của nhiều loại xương rồng.
•
Be careful not to touch the spines of the cactus.
Hãy cẩn thận đừng chạm vào gai của cây xương rồng.