Nghĩa của từ hazelnut trong tiếng Việt
hazelnut trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hazelnut
US /ˈheɪ.zəl.nʌt/
UK /ˈheɪ.zəl.nʌt/
Danh từ
hạt phỉ
the edible nut of the hazel, typically round or oval and light brown in color
Ví dụ:
•
She added chopped hazelnuts to the cookie dough.
Cô ấy thêm hạt phỉ băm nhỏ vào bột bánh quy.
•
Hazelnuts are often used in chocolates and desserts.
Hạt phỉ thường được dùng trong sô cô la và món tráng miệng.
Từ đồng nghĩa: