Avatar of Vocabulary Set Miêu tả Người

Bộ từ vựng Miêu tả Người trong bộ Cấp độ A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Miêu tả Người' trong bộ 'Cấp độ A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

young

/jʌŋ/

(adjective) trẻ, non, trẻ tuổi;

(noun) thú con, chim con, thanh niên

Ví dụ:

a young girl

một cô gái trẻ

old

/oʊld/

(adjective) già, cũ, cổ

Ví dụ:

The old man lay propped up on cushions.

Ông già ấy nằm tựa trên đệm.

stupid

/ˈstuː.pɪd/

(adjective) ngu dại, ngớ ngẩn, ngu đần;

(noun) người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn

Ví dụ:

I was stupid enough to think she was perfect.

Tôi đã đủ ngốc nghếch để nghĩ rằng cô ấy hoàn hảo.

thirsty

/ˈθɝː.sti/

(adjective) khát, cảm thấy khát, khao khát

Ví dụ:

I felt thirsty when I finished jogging.

Tôi cảm thấy khát khi tôi chạy bộ xong.

fat

/fæt/

(noun) mỡ, chất béo;

(adjective) béo, béo phì, mập mạp

Ví dụ:

The driver was a fat, wheezing man.

Người lái xe là một người đàn ông mập mạp, thở khò khè.

thin

/θɪn/

(verb) làm cho mỏng, làm gầy đi, làm loãng;

(adjective) mỏng, mảnh, gầy;

(adverb) mỏng

Ví dụ:

thin slices of bread

những lát bánh mì mỏng

tall

/tɑːl/

(adjective) cao

Ví dụ:

a tall, broad-shouldered man

một người đàn ông cao, vai rộng

middle-aged

/ˌmɪd.əlˈeɪdʒd/

(adjective) ở tuổi trung niên

Ví dụ:

They're a middle-aged couple, with grown-up children.

Họ là một cặp vợ chồng trung niên, có những đứa con đã lớn.

smart

/smɑːrt/

(adjective) thông minh, khéo léo, tài tình;

(noun) sự đau đớn, sự nhức nhối, nỗi đau khổ;

(verb) đau đớn, nhức nhối, đau khổ;

(adverb) thông minh, hiệu quả

Ví dụ:

If he was that smart, he would never have been tricked.

Nếu anh ta thông minh như vậy, anh ta đã không bao giờ bị lừa.

angry

/ˈæŋ.ɡri/

(adjective) giận, cáu, tức giận

Ví dụ:

an angry customer

một khách hàng tức giận

fine

/faɪn/

(noun) trời đẹp, tiền phạt;

(verb) phạt;

(adjective) tốt, nguyên chất, đẹp;

(adverb) hay, khéo, tốt

Ví dụ:

This was a fine piece of filmmaking.

Đây là một tác phẩm tốt của quá trình làm phim.

sad

/sæd/

(adjective) buồn rầu, buồn bã, tồi

Ví dụ:

I was sad and subdued.

Tôi buồn bã và khuất phục.

happy

/ˈhæp.i/

(adjective) vui sướng, hạnh phúc, may mắn

Ví dụ:

Melissa came in looking happy and excited.

Melissa bước vào với vẻ vui sướng và hào hứng.

hungry

/ˈhʌŋ.ɡri/

(adjective) đói, cảm thấy đói, khao khát

Ví dụ:

I was feeling ravenously hungry.

Tôi cảm thấy đói cồn cào.

full

/fʊl/

(adjective) đầy, no, trọn vẹn;

(adverb) một cách chính xác, một cách trực tiếp;

(noun) sự toàn bộ, đầy đủ

Ví dụ:

wastebaskets full of rubbish

những thùng rác đầy rác

ready

/ˈred.i/

(adjective) sẵn sàng, sẵn lòng, có sẵn;

(noun) tiền sẵn có, tiền mặt;

(verb) chuẩn bị sẵn sàng;

(adverb) sẵn, đã xong, đã sẵn sàng

Ví dụ:

Are you ready, Carrie?

Bạn đã sẵn sàng chưa, Carrie?

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu