Bộ từ vựng Miêu tả Người trong bộ Cấp độ A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Miêu tả Người' trong bộ 'Cấp độ A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) trẻ, non, trẻ tuổi;
(noun) thú con, chim con, thanh niên
Ví dụ:
a young girl
một cô gái trẻ
(adjective) già, cũ, cổ
Ví dụ:
The old man lay propped up on cushions.
Ông già ấy nằm tựa trên đệm.
(adjective) ngu dại, ngớ ngẩn, ngu đần;
(noun) người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn
Ví dụ:
I was stupid enough to think she was perfect.
Tôi đã đủ ngốc nghếch để nghĩ rằng cô ấy hoàn hảo.
(adjective) khát, cảm thấy khát, khao khát
Ví dụ:
I felt thirsty when I finished jogging.
Tôi cảm thấy khát khi tôi chạy bộ xong.
(noun) mỡ, chất béo;
(adjective) béo, béo phì, mập mạp
Ví dụ:
The driver was a fat, wheezing man.
Người lái xe là một người đàn ông mập mạp, thở khò khè.
(verb) làm cho mỏng, làm gầy đi, làm loãng;
(adjective) mỏng, mảnh, gầy;
(adverb) mỏng
Ví dụ:
thin slices of bread
những lát bánh mì mỏng
(adjective) ở tuổi trung niên
Ví dụ:
They're a middle-aged couple, with grown-up children.
Họ là một cặp vợ chồng trung niên, có những đứa con đã lớn.
(adjective) thông minh, khéo léo, tài tình;
(noun) sự đau đớn, sự nhức nhối, nỗi đau khổ;
(verb) đau đớn, nhức nhối, đau khổ;
(adverb) thông minh, hiệu quả
Ví dụ:
If he was that smart, he would never have been tricked.
Nếu anh ta thông minh như vậy, anh ta đã không bao giờ bị lừa.
(noun) trời đẹp, tiền phạt;
(verb) phạt;
(adjective) tốt, nguyên chất, đẹp;
(adverb) hay, khéo, tốt
Ví dụ:
This was a fine piece of filmmaking.
Đây là một tác phẩm tốt của quá trình làm phim.
(adjective) buồn rầu, buồn bã, tồi
Ví dụ:
I was sad and subdued.
Tôi buồn bã và khuất phục.
(adjective) vui sướng, hạnh phúc, may mắn
Ví dụ:
Melissa came in looking happy and excited.
Melissa bước vào với vẻ vui sướng và hào hứng.
(adjective) đói, cảm thấy đói, khao khát
Ví dụ:
I was feeling ravenously hungry.
Tôi cảm thấy đói cồn cào.
(adjective) đầy, no, trọn vẹn;
(adverb) một cách chính xác, một cách trực tiếp;
(noun) sự toàn bộ, đầy đủ
Ví dụ:
wastebaskets full of rubbish
những thùng rác đầy rác
(adjective) sẵn sàng, sẵn lòng, có sẵn;
(noun) tiền sẵn có, tiền mặt;
(verb) chuẩn bị sẵn sàng;
(adverb) sẵn, đã xong, đã sẵn sàng
Ví dụ:
Are you ready, Carrie?
Bạn đã sẵn sàng chưa, Carrie?