Nghĩa của từ "take it easy" trong tiếng Việt.

"take it easy" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

take it easy

US /"teɪk ɪt ˈiː.zi"/
UK /"teɪk ɪt ˈiː.zi"/
"take it easy" picture

Thành ngữ

1.

thư giãn, nghỉ ngơi

to relax and not worry about anything

Ví dụ:
After a long week, I just want to take it easy this weekend.
Sau một tuần dài, tôi chỉ muốn thư giãn vào cuối tuần này.
The doctor told him to take it easy for a few days after the surgery.
Bác sĩ bảo anh ấy nghỉ ngơi vài ngày sau phẫu thuật.
2.

bảo trọng, cẩn thận

used as a farewell, especially when advising someone to be careful or calm

Ví dụ:
Well, I'm off. Take it easy!
Thôi, tôi đi đây. Bảo trọng!
See you tomorrow, take it easy on the road.
Hẹn gặp lại ngày mai, đi đường cẩn thận nhé.
Học từ này tại Lingoland