Nghĩa của từ "Be careful" trong tiếng Việt
"Be careful" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Be careful
US /bi ˈker.fəl/
UK /bi ˈkeə.fəl/
Cụm từ
hãy cẩn thận, cẩn thận
used to warn someone to be cautious or to pay attention to potential danger or problems
Ví dụ:
•
Be careful when you cross the road.
Hãy cẩn thận khi băng qua đường.
•
The ice is thin, so be careful.
Băng mỏng, vì vậy hãy cẩn thận.
Từ liên quan: