Nghĩa của từ farewell trong tiếng Việt
farewell trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
farewell
US /ˌferˈwel/
UK /ˌfeəˈwel/
Từ cảm thán
tạm biệt, vĩnh biệt
an expression of good wishes when someone leaves
Ví dụ:
•
Farewell, my friend, until we meet again.
Tạm biệt, bạn của tôi, cho đến khi chúng ta gặp lại.
•
She waved her hand and shouted, "Farewell!"
Cô ấy vẫy tay và hét lên, "Tạm biệt!"
Danh từ
lời tạm biệt, sự chia tay
an act of departing or saying goodbye
Ví dụ:
•
We gathered to bid him a final farewell.
Chúng tôi tập trung để nói lời tạm biệt cuối cùng với anh ấy.
•
The ship's farewell whistle echoed across the harbor.
Tiếng còi tạm biệt của con tàu vang vọng khắp bến cảng.
Tính từ
chia tay, cuối cùng
given or made at parting
Ví dụ:
•
He gave a short farewell speech.
Anh ấy đã có một bài phát biểu chia tay ngắn gọn.
•
They exchanged farewell glances.
Họ trao nhau những cái nhìn chia tay.