Nghĩa của từ stinger trong tiếng Việt
stinger trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stinger
US /ˈstɪŋ.ɚ/
UK /ˈstɪŋ.ər/
Danh từ
1.
ngòi chích, vòi chích
a sharp, pointed organ in insects, arachnids, and other animals, capable of inflicting a painful or venomous wound
Ví dụ:
•
The bee left its stinger in my arm.
Con ong để lại ngòi chích trong cánh tay tôi.
•
Scorpions have a venomous stinger at the end of their tail.
Bọ cạp có ngòi chích độc ở cuối đuôi.
2.
lời châm chọc, lời chỉ trích sắc bén
a sharp, witty, or critical remark
Ví dụ:
•
Her comment had a real stinger at the end.
Bình luận của cô ấy có một lời châm chọc thực sự ở cuối.
•
The comedian delivered a series of political stingers.
Diễn viên hài đã đưa ra một loạt các lời châm biếm chính trị.
3.
đoạn nhạc hiệu, hiệu ứng âm thanh
a short, catchy musical phrase or sound effect, often used at the beginning or end of a broadcast or segment
Ví dụ:
•
The news program started with a dramatic stinger.
Chương trình tin tức bắt đầu bằng một đoạn nhạc hiệu kịch tính.
•
They added a quick stinger before the commercial break.
Họ đã thêm một đoạn nhạc hiệu nhanh trước khi quảng cáo.