Nghĩa của từ "ring out" trong tiếng Việt
"ring out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ring out
US /rɪŋ aʊt/
UK /rɪŋ aʊt/
Cụm động từ
1.
vang lên, nghe rõ
to be loud and clear
Ví dụ:
•
The church bells ring out every hour.
Chuông nhà thờ vang lên to và rõ ràng mỗi giờ.
•
A cheer rang out from the crowd.
Một tiếng reo hò vang lên từ đám đông.
Từ đồng nghĩa:
2.
đánh dấu kết thúc, tuyên bố
to mark the end of something, especially a period of time, with a ringing sound
Ví dụ:
•
The bells ring out the old year and ring in the new.
Chuông đánh dấu kết thúc năm cũ và chào đón năm mới.
•
Let the bells ring out for freedom!
Hãy để tiếng chuông vang lên vì tự do!
Từ liên quan: