Nghĩa của từ resound trong tiếng Việt

resound trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

resound

US /rɪˈzaʊnd/
UK /rɪˈzaʊnd/

Động từ

1.

vang vọng, dội lại

(of a sound, voice, etc.) be repeated many times as an echo

Ví dụ:
The hall resounded with laughter.
Hội trường vang vọng tiếng cười.
His voice resounded through the empty church.
Giọng nói của anh ấy vang vọng khắp nhà thờ trống.
2.

vang vọng, dội lại

(of a place) be filled with sound; echo

Ví dụ:
The valley resounded with the cries of birds.
Thung lũng vang vọng tiếng chim hót.
The stadium resounded with cheers from the crowd.
Sân vận động vang dội tiếng reo hò từ đám đông.
3.

vang vọng, lan tỏa

(of a quality or feeling) be heard or felt throughout a place

Ví dụ:
The message of hope resounded in their hearts.
Thông điệp hy vọng vang vọng trong trái tim họ.
His reputation for honesty resounded throughout the community.
Danh tiếng về sự trung thực của anh ấy vang vọng khắp cộng đồng.
Từ liên quan: