Nghĩa của từ ringing trong tiếng Việt

ringing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ringing

US /ˈrɪŋ.ɪŋ/
UK /ˈrɪŋ.ɪŋ/
"ringing" picture

Danh từ

tiếng chuông, tiếng reo

the sound of a bell or a telephone

Ví dụ:
I heard the ringing of the church bells.
Tôi nghe thấy tiếng chuông reo của nhà thờ.
The constant ringing of his phone was annoying.
Tiếng chuông reo liên tục của điện thoại anh ấy thật khó chịu.

Tính từ

vang vọng, gay gắt

clear and resonant

Ví dụ:
His voice had a clear, ringing quality.
Giọng nói của anh ấy có chất lượng rõ ràng và vang vọng.
The judge delivered a ringing condemnation of the defendant's actions.
Thẩm phán đã đưa ra lời lên án gay gắt đối với hành động của bị cáo.