Nghĩa của từ peal trong tiếng Việt

peal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

peal

US /piːl/
UK /piːl/

Danh từ

tiếng chuông, tiếng sấm, tiếng cười

a loud ringing of bells or a loud burst of laughter or thunder

Ví dụ:
We heard a joyful peal of bells from the church.
Chúng tôi nghe thấy tiếng chuông vui tươi từ nhà thờ.
A sudden peal of thunder startled everyone.
Một tiếng sấm bất ngờ làm mọi người giật mình.

Động từ

vang lên, reo hò, cười vang

to ring (a bell or bells) or sound loudly

Ví dụ:
The church bells began to peal at noon.
Chuông nhà thờ bắt đầu vang lên vào buổi trưa.
The children pealed with laughter as they played.
Những đứa trẻ cười vang khi chúng chơi đùa.
Từ liên quan: