Nghĩa của từ gush trong tiếng Việt
gush trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gush
US /ɡʌʃ/
UK /ɡʌʃ/
Động từ
1.
phun ra, trào ra
to emit (liquid) in a sudden and copious stream
Ví dụ:
•
Water gushed from the broken pipe.
Nước phun ra từ đường ống bị vỡ.
•
Blood gushed from the wound.
Máu phun ra từ vết thương.
2.
nói một cách say sưa, tràn đầy cảm xúc
to express (admiration, pleasure, or emotion) in an effusive or unrestrained way
Ví dụ:
•
She gushed about her new boyfriend.
Cô ấy nói một cách say sưa về bạn trai mới của mình.
•
He gushed with pride over his daughter's achievements.
Anh ấy tràn đầy niềm tự hào về những thành tựu của con gái mình.
Danh từ
1.
dòng chảy, luồng
a sudden, copious outpouring of a liquid
Ví dụ:
•
There was a sudden gush of water from the tap.
Có một dòng nước đột ngột từ vòi.
•
A gush of wind blew through the open window.
Một luồng gió thổi qua cửa sổ đang mở.
2.
lời khen ngợi tràn đầy, sự bộc lộ cảm xúc
an effusive display of admiration or other emotion
Ví dụ:
•
Her speech was a gush of praise for the team.
Bài phát biểu của cô ấy là một lời khen ngợi tràn đầy dành cho đội.
•
He responded with a gush of gratitude.
Anh ấy đáp lại bằng một lời cảm ơn chân thành.
Từ liên quan: