Nghĩa của từ "leave aside" trong tiếng Việt.

"leave aside" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

leave aside

US /liːv əˈsaɪd/
UK /liːv əˈsaɪd/
"leave aside" picture

Cụm động từ

1.

gác lại, bỏ qua, không xem xét

to not consider something, or to ignore it

Ví dụ:
Let's leave aside the cost for a moment and focus on the benefits.
Hãy gác lại chi phí một lát và tập trung vào lợi ích.
He decided to leave aside his personal feelings and make a professional decision.
Anh ấy quyết định gác lại cảm xúc cá nhân và đưa ra một quyết định chuyên nghiệp.
Học từ này tại Lingoland