Nghĩa của từ "take aside" trong tiếng Việt.
"take aside" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take aside
US /teɪk əˈsaɪd/
UK /teɪk əˈsaɪd/

Cụm động từ
1.
kéo sang một bên, gọi riêng ra
to lead someone away from a group in order to speak to them privately
Ví dụ:
•
The manager decided to take him aside for a serious talk.
Người quản lý quyết định kéo anh ta sang một bên để nói chuyện nghiêm túc.
•
She took her friend aside to share a secret.
Cô ấy kéo bạn mình sang một bên để chia sẻ một bí mật.
Từ đồng nghĩa:
Học từ này tại Lingoland