Nghĩa của từ fleeing trong tiếng Việt
fleeing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fleeing
US /fliːɪŋ/
UK /fliːɪŋ/
Động từ
chạy trốn, bỏ trốn
present participle of flee
Ví dụ:
•
The refugees were fleeing from the war-torn country.
Những người tị nạn đang chạy trốn khỏi đất nước bị chiến tranh tàn phá.
•
He was caught fleeing the scene of the crime.
Anh ta bị bắt khi đang chạy trốn khỏi hiện trường vụ án.
Từ liên quan: