Nghĩa của từ airlift trong tiếng Việt
airlift trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
airlift
US /ˈer.lɪft/
UK /ˈeə.lɪft/
Danh từ
vận chuyển hàng không, cầu hàng không
an act of transporting people or supplies by aircraft, typically in an emergency or when ground transport is impossible
Ví dụ:
•
The injured were evacuated by airlift.
Những người bị thương đã được sơ tán bằng đường không.
•
A massive airlift operation delivered aid to the flood victims.
Một chiến dịch vận chuyển hàng không lớn đã cung cấp viện trợ cho các nạn nhân lũ lụt.
Động từ
vận chuyển hàng không, sơ tán bằng đường không
transport (people or supplies) by aircraft
Ví dụ:
•
They had to airlift the supplies to the remote village.
Họ phải vận chuyển hàng không các vật tư đến ngôi làng hẻo lánh.
•
The critically ill patient was airlifted to a specialist hospital.
Bệnh nhân nguy kịch đã được vận chuyển bằng đường không đến bệnh viện chuyên khoa.