Nghĩa của từ gliding trong tiếng Việt

gliding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gliding

US /ˈɡlaɪ.dɪŋ/
UK /ˈɡlaɪ.dɪŋ/
"gliding" picture

Danh từ

lướt, trượt

the sport of flying in a glider

Ví dụ:
He enjoys gliding as a hobby.
Anh ấy thích lướt như một sở thích.
The club offers lessons in gliding.
Câu lạc bộ cung cấp các bài học về lướt.

Động từ

lướt, trượt

moving with a smooth, continuous motion

Ví dụ:
The swan was gliding gracefully across the lake.
Con thiên nga đang lướt nhẹ nhàng trên mặt hồ.
The dancer was gliding effortlessly across the stage.
Vũ công đang lướt nhẹ nhàng trên sân khấu.
Từ liên quan: