Nghĩa của từ commotion trong tiếng Việt
commotion trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
commotion
US /kəˈmoʊ.ʃən/
UK /kəˈməʊ.ʃən/
Danh từ
sự náo động, sự hỗn loạn, sự ồn ào
a state of confused and noisy disturbance
Ví dụ:
•
There was a great commotion in the street.
Có một sự náo động lớn trên đường.
•
The sudden noise caused a commotion among the birds.
Tiếng ồn đột ngột gây ra sự náo động giữa bầy chim.